Wako Vietnam Co., Ltd. Long Duc Branch

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM - CHI NHáNH LONG ĐứC

128
进口笔数
118
出口笔数
$899.3K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $889 · 1 笔出口 $987 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-12进口 $20.7K · 4 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-01进口 $33.1K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $82.5K · 7 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $756 · 1 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-06进口 $22.3K · 4 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-07进口 $110.9K · 5 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-08进口 $48.0K · 3 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-09进口 $123.4K · 6 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-11进口 $27.9K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 7 笔出口 $173.4K · 6 笔2025-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-07进口 $17.8K · 4 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-03进口 $33.9K · 8 笔出口 $54.4K · 7 笔2026-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $889 · 1 笔出口 $987 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-12进口 $20.7K · 4 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-01进口 $33.1K · 5 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $82.5K · 7 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $756 · 1 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-06进口 $22.3K · 4 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-07进口 $110.9K · 5 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-08进口 $48.0K · 3 笔出口 $97.4K · 4 笔2024-09进口 $123.4K · 6 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-11进口 $27.9K · 5 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 7 笔出口 $173.4K · 6 笔2025-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-07进口 $17.8K · 4 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-03进口 $33.9K · 8 笔出口 $54.4K · 7 笔2026-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603441761-001
企查查编码QVN2Q4N6U5
成立日期2018-12-12
联系地址( Trong khuôn viên CT TNHH Phát Triển BĐS Daiwa House ), 6-2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAKO VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG ĐỨC
企业英文名称WAKO VIETNAM COMPANY LIMITED - LONG DUC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng cho thuê 6-2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02513686866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
7605197毫米以下铝线
690390其他耐火陶瓷
851490工业炉具零件
391733塑料管及配件
392310塑料包装箱
731816螺纹螺母
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$829.1K
中国3$48.5K
日本2$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$1.00M
日本2$149.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南60$408.7K其他钢铁制品、贱金属铰链
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南15$342.9K贱金属配件、其他纸废料
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南44$72.8K其他钢铁制品、钢铁废料
Heguang (Yantai) Metal Products Co., Ltd.中国3$48.5K其他耐火陶瓷、工业炉具零件
Wako Kinzoku Industry Co., Ltd.日本2$21.8K塑料管及配件、塑料包装箱
Almine Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K铝合金型材、7mm以上铝合金丝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南60$564.1K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南14$316.6K贱金属配件、其他钢铁制品
Wako Kinzoku Industry Co., Ltd.日本2$149.0K螺纹螺母、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南42$121.5K螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$299
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$235
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$327
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$235
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$392
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$297
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$524
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$769
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$392
2026-04-16其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$359

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$349
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$829
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$361
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$489
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$624
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$533
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$374
2026-04-22其他钢铁制品ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$484

相关企业 · 同类产品

Wako Vietnam Co., Ltd. Long Duc Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →