Wako Vietnam Co., Ltd. Long Duc Branch
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAKO VIệT NAM - CHI NHáNH LONG ĐứC
- 邮箱3
128
进口笔数
118
出口笔数
$899.3K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603441761-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q4N6U5 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | ( Trong khuôn viên CT TNHH Phát Triển BĐS Daiwa House ), 6-2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAKO VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG ĐỨC |
| 企业英文名称 | WAKO VIETNAM COMPANY LIMITED - LONG DUC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng cho thuê 6-2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513686866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $829.1K |
| 中国 | 3 | $48.5K |
| 日本 | 2 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $1.00M |
| 日本 | 2 | $149.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $408.7K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 15 | $342.9K | 贱金属配件、其他纸废料 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 44 | $72.8K | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| Heguang (Yantai) Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 其他耐火陶瓷、工业炉具零件 |
| Wako Kinzoku Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $21.8K | 塑料管及配件、塑料包装箱 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $564.1K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 14 | $316.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Wako Kinzoku Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $149.0K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 42 | $121.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $769 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $359 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $829 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |