Thanh Phong Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH PHONG PHú THọ
223
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601070220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNRHCB0 |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 44, tổ 83, khu 7, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHONG PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, tổ 83, khu 7, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84888848898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 499.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 223 | $2.44M | 10公斤以下便携电脑、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | PVC废碎料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-27 | PVC废碎料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯聚合物废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯聚合物废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 橡胶废碎料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-25 | 其他纸废料 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |