Viet Thao Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 757 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG VIệT THảO

757
进口笔数
0
出口笔数
$6.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $421.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.65M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $385.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $421.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.65M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $200.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $385.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801166240
企查查编码QVN8PE978F
成立日期2008-08-21
联系地址Số 133, tổ 17, khu 8, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TH GREEN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B4 KCN Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84373778666
邮箱vietthaojsc@yahoo.com.vn
官网vietthaojsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
440149燃料木材废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
720430镀锡钢废料
740400铜废料
720441钢铁废料
440139聚合木燃料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南753$6.11M
中国2$58.3K
中国台湾1$8.7K
韩国1$1.3K
美国1$206
英国1$124

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南36$1.70M光伏组件、燃料木材废料
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南56$1.26M其他塑料制品、其他铝制品
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南118$544.9K纸质文具、纤维素卫生纸卷
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南32$231.1K其他纸废料、聚合木燃料
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南32$231.1K光伏组件、聚合木燃料
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南48$110.8K通信设备零件、自粘塑料片
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南51$76.3K铝合金板材、铝合金型材
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南66$59.1K多扬声器箱体、通信设备
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南42$45.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Thornova Solar Vietnam Co., Ltd.越南38$28.0K光伏组件、燃料木材废料

近期贸易明细

进口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29燃料木材废料BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$45
2026-04-29燃料木材废料BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$53
2026-04-29其他纸废料BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$372
2026-04-28其他塑料废料DESAY BATTERY VINA CO LTD越南$563
2026-04-28其他塑料废料DESAY BATTERY VINA CO LTD越南$146
2026-04-28其他钢铁废料BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$249
2026-04-28其他塑料废料BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$2.0K
2026-04-28乙烯聚合物废料BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$58
2026-04-28其他塑料废料BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$255
2026-04-28其他塑料废料DESAY BATTERY VINA CO LTD越南$228

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Thao Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →