Viet Thao Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 757 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG VIệT THảO
757
进口笔数
0
出口笔数
$6.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801166240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PE978F |
| 成立日期 | 2008-08-21 |
| 联系地址 | Số 133, tổ 17, khu 8, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TH GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B4 KCN Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84373778666 |
| 邮箱 | vietthaojsc@yahoo.com.vn |
| 官网 | vietthaojsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 753 | $6.11M |
| 中国 | 2 | $58.3K |
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $206 |
| 英国 | 1 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.70M | 光伏组件、燃料木材废料 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.26M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $544.9K | 纸质文具、纤维素卫生纸卷 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $231.1K | 其他纸废料、聚合木燃料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $231.1K | 光伏组件、聚合木燃料 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 48 | $110.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $76.3K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $59.1K | 多扬声器箱体、通信设备 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 42 | $45.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.0K | 光伏组件、燃料木材废料 |
近期贸易明细
进口(共 757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $228 |