P&P Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,637 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP P&P
427
进口笔数
1,637
出口笔数
$1.50M
进口金额
$41.23M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
201
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313211827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSW5W8A |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 96 Đường 14 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP P&P |
| 企业英文名称 | P&P INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24A, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862711696 |
| 邮箱 | info@ppindustries.com.vn |
| 官网 | www.ppi.com.vn/www.ppindustries.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842290 | 机械零件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842290 | 机械零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 140 | $464.1K |
| 中国 | 83 | $335.9K |
| 英国 | 46 | $149.4K |
| 马来西亚 | 5 | $131.6K |
| 德国 | 46 | $95.8K |
| 波兰 | 7 | $68.0K |
| 法国 | 14 | $52.3K |
| 斯里兰卡 | 8 | $42.9K |
| 新加坡 | 5 | $33.8K |
| 墨西哥 | 8 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,626 | $41.02M |
| 新加坡 | 5 | $138.8K |
| 英国 | 1 | $28.1K |
| 马来西亚 | 1 | $22.6K |
| 美国 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 201)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $245.5K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $242.1K | 大纸袋、乙烯聚合物塑料 |
| KDF TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | 11 | $76.0K | 钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
| AMAZON FILTERS LIMITED | 英国 | 12 | $29.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Industrial Automation Supplier S.L. | 西班牙 | 18 | $24.2K | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
| HYGIENIC PIGGING SYSTEMS LIMITED | 英国 | 12 | $13.3K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $11.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Eastern Bearings Inc. | 英国 | 8 | $11.2K | 滚珠轴承、轴承座 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 11 | $5.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $1.2K | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1,488 | $40.75M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $281.8K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $138.8K | 真空泵、其他泵和提升机 |
| Scientific Vacuum System Ltd. | 英国 | 1 | $28.1K | 静止变流器 |
| Trumpf Electronics Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.6K | 静止变流器 |
| PGD LLC | 美国 | 1 | $14.6K | 金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | Industrial Automation Supplier | 瑞典 | $913 |
| 2026-07-27 | 其他铜制品 | W W GRAINGER INC | 美国 | $598 |
| 2026-07-27 | 其他橡胶带 | SP INDUSTRIES LIMITED | 美国 | $96 |
| 2026-07-22 | 其他电路开关装置 | Ross Asia K.K. | 美国 | $68 |
| 2026-07-21 | 轴承座 | INTECH POWERCORE CORPORATION | 美国 | $4.8K |
| 2026-07-20 | 其他功能机器 | Lagerwerk GmbH | 德国 | $385 |
| 2026-07-10 | 其他气泵 | APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 美国 | $4.3K |
| 2026-07-07 | 电力控制板 | TDK AUTOMATION CO. LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-07 | 其他硫化橡胶制品 | Industrial Automation Supplier | 意大利 | $234 |
| 2026-07-07 | 其他硫化橡胶制品 | Industrial Automation Supplier | 瑞典 | $608 |
出口(共 1,637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-07-31 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $862 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 其他橡胶带 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-07-30 | 其他橡胶带 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-07-30 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $566 |
| 2026-07-30 | 衡器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $862 |