P&P Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,637 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP P&P

427
进口笔数
1,637
出口笔数
$1.50M
进口金额
$41.23M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
201
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $653.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $653.0K · 35 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $293.8K · 23 笔2024-01进口 $58.5K · 17 笔出口 $238.1K · 39 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $121.0K · 31 笔2024-03进口 $28.6K · 12 笔出口 $241.2K · 43 笔2024-04进口 $68.4K · 9 笔出口 $320.7K · 45 笔2024-05进口 $83.7K · 14 笔出口 $335.4K · 44 笔2024-06进口 $9.2K · 9 笔出口 $268.7K · 45 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $78.5K · 28 笔2024-08进口 $15.2K · 20 笔出口 $117.7K · 46 笔2024-09进口 $9.9K · 9 笔出口 $132.7K · 39 笔2024-10进口 $18.3K · 12 笔出口 $97.3K · 31 笔2024-11进口 $11.8K · 12 笔出口 $147.7K · 34 笔2024-12进口 $7.7K · 14 笔出口 $71.2K · 32 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $70.0K · 21 笔2025-02进口 $20.3K · 9 笔出口 $149.4K · 46 笔2025-03进口 $185.2K · 19 笔出口 $494.9K · 56 笔2025-04进口 $10.7K · 13 笔出口 $189.8K · 40 笔2025-05进口 $17.9K · 9 笔出口 $213.4K · 43 笔2025-06进口 $23.4K · 10 笔出口 $255.2K · 51 笔2025-07进口 $50.1K · 11 笔出口 $359.9K · 42 笔2025-08进口 $50.9K · 11 笔出口 $123.8K · 44 笔2025-09进口 $66.8K · 16 笔出口 $375.2K · 55 笔2025-10进口 $71.3K · 17 笔出口 $241.4K · 45 笔2025-11进口 $17.0K · 9 笔出口 $119.5K · 47 笔2025-12进口 $52.4K · 13 笔出口 $187.2K · 56 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $396.8K · 53 笔2026-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $48.0K · 22 笔2026-03进口 $13.1K · 7 笔出口 $276.4K · 56 笔2026-04进口 $89.0K · 11 笔出口 $202.0K · 33 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $323.6K · 62 笔2026-06进口 $35.5K · 7 笔出口 $342.7K · 42 笔2026-07进口 $13.1K · 9 笔出口 $165.7K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $653.0K · 35 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $293.8K · 23 笔2024-01进口 $58.5K · 17 笔出口 $238.1K · 39 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $121.0K · 31 笔2024-03进口 $28.6K · 12 笔出口 $241.2K · 43 笔2024-04进口 $68.4K · 9 笔出口 $320.7K · 45 笔2024-05进口 $83.7K · 14 笔出口 $335.4K · 44 笔2024-06进口 $9.2K · 9 笔出口 $268.7K · 45 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $78.5K · 28 笔2024-08进口 $15.2K · 20 笔出口 $117.7K · 46 笔2024-09进口 $9.9K · 9 笔出口 $132.7K · 39 笔2024-10进口 $18.3K · 12 笔出口 $97.3K · 31 笔2024-11进口 $11.8K · 12 笔出口 $147.7K · 34 笔2024-12进口 $7.7K · 14 笔出口 $71.2K · 32 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $70.0K · 21 笔2025-02进口 $20.3K · 9 笔出口 $149.4K · 46 笔2025-03进口 $185.2K · 19 笔出口 $494.9K · 56 笔2025-04进口 $10.7K · 13 笔出口 $189.8K · 40 笔2025-05进口 $17.9K · 9 笔出口 $213.4K · 43 笔2025-06进口 $23.4K · 10 笔出口 $255.2K · 51 笔2025-07进口 $50.1K · 11 笔出口 $359.9K · 42 笔2025-08进口 $50.9K · 11 笔出口 $123.8K · 44 笔2025-09进口 $66.8K · 16 笔出口 $375.2K · 55 笔2025-10进口 $71.3K · 17 笔出口 $241.4K · 45 笔2025-11进口 $17.0K · 9 笔出口 $119.5K · 47 笔2025-12进口 $52.4K · 13 笔出口 $187.2K · 56 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $396.8K · 53 笔2026-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $48.0K · 22 笔2026-03进口 $13.1K · 7 笔出口 $276.4K · 56 笔2026-04进口 $89.0K · 11 笔出口 $202.0K · 33 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $323.6K · 62 笔2026-06进口 $35.5K · 7 笔出口 $342.7K · 42 笔2026-07进口 $13.1K · 9 笔出口 $165.7K · 41 笔

工商档案

企业注册号0313211827
企查查编码QVNVSW5W8A
成立日期2015-04-14
联系地址Số 96 Đường 14 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP P&P
企业英文名称P&P INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24A, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862711696
邮箱info@ppindustries.com.vn
官网www.ppi.com.vn/www.ppindustries.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
271019非轻质石油
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
842290机械零件
611610塑胶涂层手套
848330轴承座

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
732020钢铁弹簧
842290机械零件
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$464.1K
中国83$335.9K
英国46$149.4K
马来西亚5$131.6K
德国46$95.8K
波兰7$68.0K
法国14$52.3K
斯里兰卡8$42.9K
新加坡5$33.8K
墨西哥8$32.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,626$41.02M
新加坡5$138.8K
英国1$28.1K
马来西亚1$22.6K
美国1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 201)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.新加坡14$245.5K泵及压缩机零件、真空泵
Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd.中国10$242.1K大纸袋、乙烯聚合物塑料
KDF TECHNOLOGIES, LLC美国11$76.0K钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件
AMAZON FILTERS LIMITED英国12$29.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
Industrial Automation Supplier S.L.西班牙18$24.2K滚珠轴承、液压气压阀门
HYGIENIC PIGGING SYSTEMS LIMITED英国12$13.3K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd.中国11$11.3K过滤净化器零件、液体过滤机械
Eastern Bearings Inc.英国8$11.2K滚珠轴承、轴承座
MOUSER ELECTRONICS INC美国11$5.4K其他电路开关装置、其他电子IC
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰8$1.2K1000伏以下插头插座、非LED二极管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1,488$40.75M瓦楞纸箱、塑料容器
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南141$281.8K玩具模型、塑料包装箱
APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.新加坡5$138.8K真空泵、其他泵和提升机
Scientific Vacuum System Ltd.英国1$28.1K静止变流器
Trumpf Electronics Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$22.6K静止变流器
PGD LLC美国1$14.6K金属永磁体

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他硫化橡胶制品Industrial Automation Supplier瑞典$913
2026-07-27其他铜制品W W GRAINGER INC美国$598
2026-07-27其他橡胶带SP INDUSTRIES LIMITED美国$96
2026-07-22其他电路开关装置Ross Asia K.K.美国$68
2026-07-21轴承座INTECH POWERCORE CORPORATION美国$4.8K
2026-07-20其他功能机器Lagerwerk GmbH德国$385
2026-07-10其他气泵APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.美国$4.3K
2026-07-07电力控制板TDK AUTOMATION CO. LIMITED中国$1.1K
2026-07-07其他硫化橡胶制品Industrial Automation Supplier意大利$234
2026-07-07其他硫化橡胶制品Industrial Automation Supplier瑞典$608

出口(共 1,637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$566
2026-07-31衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-31衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-31衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-31衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$862
2026-07-30滚珠轴承Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$42
2026-07-30其他橡胶带Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$766
2026-07-30其他橡胶带Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$766
2026-07-30衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$566
2026-07-30衡器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$862

相关企业 · 同类产品

P&P Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →