P&P Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,473 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP P&P

404
进口笔数
1,473
出口笔数
$1.31M
进口金额
$40.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
198
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $653.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-09进口 $40.8K · 4 笔出口 $49.5K · 34 笔2023-10进口 $23.2K · 7 笔出口 $163.0K · 27 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $653.0K · 35 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $293.8K · 23 笔2024-01进口 $58.5K · 17 笔出口 $238.1K · 39 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $98.8K · 30 笔2024-03进口 $28.6K · 12 笔出口 $240.6K · 43 笔2024-04进口 $68.4K · 9 笔出口 $319.8K · 43 笔2024-05进口 $83.7K · 14 笔出口 $334.9K · 44 笔2024-06进口 $9.2K · 9 笔出口 $235.2K · 44 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $77.9K · 28 笔2024-08进口 $15.3K · 21 笔出口 $116.5K · 46 笔2024-09进口 $9.9K · 9 笔出口 $130.4K · 39 笔2024-10进口 $18.3K · 12 笔出口 $96.0K · 31 笔2024-11进口 $11.8K · 12 笔出口 $147.7K · 34 笔2024-12进口 $7.7K · 14 笔出口 $71.2K · 32 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $70.0K · 21 笔2025-02进口 $20.3K · 9 笔出口 $148.2K · 46 笔2025-03进口 $68.9K · 18 笔出口 $492.7K · 55 笔2025-04进口 $10.7K · 13 笔出口 $185.9K · 40 笔2025-05进口 $17.9K · 9 笔出口 $202.5K · 41 笔2025-06进口 $23.4K · 10 笔出口 $238.0K · 50 笔2025-07进口 $50.1K · 11 笔出口 $355.7K · 41 笔2025-08进口 $35.6K · 7 笔出口 $123.4K · 43 笔2025-09进口 $66.9K · 17 笔出口 $373.5K · 55 笔2025-10进口 $71.3K · 17 笔出口 $239.0K · 44 笔2025-11进口 $17.0K · 9 笔出口 $118.9K · 47 笔2025-12进口 $52.4K · 13 笔出口 $183.4K · 54 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $396.8K · 53 笔2026-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $48.0K · 22 笔2026-03进口 $13.1K · 7 笔出口 $270.5K · 51 笔2026-04进口 $89.0K · 11 笔出口 $190.3K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-09进口 $40.8K · 4 笔出口 $49.5K · 34 笔2023-10进口 $23.2K · 7 笔出口 $163.0K · 27 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $653.0K · 35 笔2023-12进口 $43.0K · 8 笔出口 $293.8K · 23 笔2024-01进口 $58.5K · 17 笔出口 $238.1K · 39 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $98.8K · 30 笔2024-03进口 $28.6K · 12 笔出口 $240.6K · 43 笔2024-04进口 $68.4K · 9 笔出口 $319.8K · 43 笔2024-05进口 $83.7K · 14 笔出口 $334.9K · 44 笔2024-06进口 $9.2K · 9 笔出口 $235.2K · 44 笔2024-07进口 $12.5K · 10 笔出口 $77.9K · 28 笔2024-08进口 $15.3K · 21 笔出口 $116.5K · 46 笔2024-09进口 $9.9K · 9 笔出口 $130.4K · 39 笔2024-10进口 $18.3K · 12 笔出口 $96.0K · 31 笔2024-11进口 $11.8K · 12 笔出口 $147.7K · 34 笔2024-12进口 $7.7K · 14 笔出口 $71.2K · 32 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $70.0K · 21 笔2025-02进口 $20.3K · 9 笔出口 $148.2K · 46 笔2025-03进口 $68.9K · 18 笔出口 $492.7K · 55 笔2025-04进口 $10.7K · 13 笔出口 $185.9K · 40 笔2025-05进口 $17.9K · 9 笔出口 $202.5K · 41 笔2025-06进口 $23.4K · 10 笔出口 $238.0K · 50 笔2025-07进口 $50.1K · 11 笔出口 $355.7K · 41 笔2025-08进口 $35.6K · 7 笔出口 $123.4K · 43 笔2025-09进口 $66.9K · 17 笔出口 $373.5K · 55 笔2025-10进口 $71.3K · 17 笔出口 $239.0K · 44 笔2025-11进口 $17.0K · 9 笔出口 $118.9K · 47 笔2025-12进口 $52.4K · 13 笔出口 $183.4K · 54 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $396.8K · 53 笔2026-02进口 $15.1K · 9 笔出口 $48.0K · 22 笔2026-03进口 $13.1K · 7 笔出口 $270.5K · 51 笔2026-04进口 $89.0K · 11 笔出口 $190.3K · 32 笔

工商档案

企业注册号0313211827
企查查编码QVNVSW5W8A
成立日期2015-04-14
联系地址Số 96 Đường 14 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP P&P
企业英文名称P&P INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24A, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862711696
邮箱info@ppindustries.com.vn
官网www.ppi.com.vn/www.ppindustries.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
842290机械零件
848210滚珠轴承
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
842290机械零件
340319非纺织润滑剂
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国133$446.7K
中国80$312.5K
英国46$149.4K
德国42$93.1K
波兰7$68.0K
法国13$43.8K
斯里兰卡10$43.0K
新加坡5$33.8K
墨西哥7$32.5K
韩国2$30.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,464$40.10M
新加坡4$107.1K
英国1$28.1K
马来西亚1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 198)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd.中国10$242.1K大纸袋、乙烯聚合物塑料
APP Systems Services Pte. Ltd.新加坡13$241.2K非泡沫橡胶密封件、真空泵
KDF Technologies, LLC美国10$73.2K钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件
Tower Metalworking Fluids Co.美国7$71.6K纺织品润滑剂、非轻质石油
AMAZON FILTERS LIMITED英国12$29.4K过滤净化器零件、液体过滤机械
Industrial Automation Supplier S.L.西班牙16$22.4K滚珠轴承、液压气压阀门
Hygienic Pigging Systems Ltd.英国12$13.3K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd.中国11$11.3K过滤净化器零件、液体过滤机械
Eastern Bearings Inc.英国8$11.2K滚珠轴承、轴承座
Mouser Electronics, Inc.英国9$4.9K其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1,346$39.86M瓦楞纸箱、塑料容器
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南69$153.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
APP Systems Services Pte. Ltd.新加坡4$107.1K真空泵、阀门龙头
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南52$99.9K玩具模型、塑料包装箱
Scientific Vacuum System Ltd.英国1$28.1K静止变流器
Trumpf Electronics Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$22.6K静止变流器

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢管配件MAYR TRANSMISSION (S) PTE LTD德国$81
2026-04-29不锈钢管配件MAYR TRANSMISSION (S) PTE LTD德国$81
2026-04-29钢铁弹簧KDF TECHNOLOGIES LLC美国$2.8K
2026-04-29钢铁弹簧KDF TECHNOLOGIES LLC美国$2.8K
2026-04-24贱金属挂锁L O T O SAFETY REQUISITES TRADING L中国$49
2026-04-24贱金属挂锁L O T O SAFETY REQUISITES TRADING L中国$49
2026-04-22零售清洁粉剂CROMWELL TOOLS LTD英国$13.3K
2026-04-22零售清洁粉剂CROMWELL TOOLS LTD英国$13.3K
2026-04-19分析仪器HYDRAMOTION LTD英国$18.0K
2026-04-19分析仪器HYDRAMOTION LTD英国$8.1K

出口(共 1,473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$897
2026-04-29工业清洁制剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$897
2026-04-28其他橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$455
2026-04-28其他橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$427
2026-04-28其他橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$427
2026-04-28其他橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$455
2026-04-25过滤净化器零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$694
2026-04-25未曝光卷装胶片PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$513
2026-04-25过滤净化器零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$694
2026-04-25未曝光卷装胶片PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$513

相关企业 · 同类产品

P&P Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →