Bueno Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 916 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kỷ Thuật Bueno

114
进口笔数
916
出口笔数
$7.89M
进口金额
$21.95M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-07
最近出口
23
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $804.1K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 21 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $424.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2024-03进口 $277.6K · 4 笔出口 $538.3K · 25 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $557.4K · 24 笔2024-05进口 $38 · 1 笔出口 $485.5K · 19 笔2024-06进口 $236.3K · 3 笔出口 $431.2K · 18 笔2024-07进口 $309.9K · 4 笔出口 $577.6K · 25 笔2024-08进口 $92.0K · 2 笔出口 $402.3K · 18 笔2024-09进口 $420.0K · 5 笔出口 $361.2K · 20 笔2024-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $463.4K · 24 笔2024-11进口 $205.8K · 6 笔出口 $568.8K · 22 笔2024-12进口 $587.9K · 10 笔出口 $511.3K · 25 笔2025-01进口 $89.4K · 1 笔出口 $314.0K · 13 笔2025-02进口 $126.0K · 3 笔出口 $517.9K · 19 笔2025-03进口 $159.3K · 2 笔出口 $513.7K · 30 笔2025-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $804.1K · 25 笔2025-05进口 $378.2K · 4 笔出口 $617.6K · 31 笔2025-06进口 $365.4K · 5 笔出口 $571.0K · 21 笔2025-07进口 $474.7K · 5 笔出口 $717.1K · 20 笔2025-08进口 $280.3K · 4 笔出口 $698.4K · 19 笔2025-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $482.3K · 15 笔2025-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $795.0K · 26 笔2025-11进口 $301.1K · 3 笔出口 $493.8K · 17 笔2025-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $700.0K · 26 笔2026-01进口 $170.4K · 2 笔出口 $471.2K · 58 笔2026-02进口 $236.2K · 3 笔出口 $265.1K · 11 笔2026-03进口 $307.4K · 6 笔出口 $481.9K · 20 笔2026-04进口 $163.1K · 2 笔出口 $726.5K · 24 笔2026-05进口 $234.6K · 2 笔出口 $449.1K · 14 笔2026-06进口 $270.5K · 3 笔出口 $501.9K · 29 笔2026-07进口 $449.3K · 5 笔出口 $622.3K · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.4K · 21 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $424.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.5K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2024-03进口 $277.6K · 4 笔出口 $538.3K · 25 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $557.4K · 24 笔2024-05进口 $38 · 1 笔出口 $485.5K · 19 笔2024-06进口 $236.3K · 3 笔出口 $431.2K · 18 笔2024-07进口 $309.9K · 4 笔出口 $577.6K · 25 笔2024-08进口 $92.0K · 2 笔出口 $402.3K · 18 笔2024-09进口 $420.0K · 5 笔出口 $361.2K · 20 笔2024-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $463.4K · 24 笔2024-11进口 $205.8K · 6 笔出口 $568.8K · 22 笔2024-12进口 $587.9K · 10 笔出口 $511.3K · 25 笔2025-01进口 $89.4K · 1 笔出口 $314.0K · 13 笔2025-02进口 $126.0K · 3 笔出口 $517.9K · 19 笔2025-03进口 $159.3K · 2 笔出口 $513.7K · 30 笔2025-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $804.1K · 25 笔2025-05进口 $378.2K · 4 笔出口 $617.6K · 31 笔2025-06进口 $365.4K · 5 笔出口 $571.0K · 21 笔2025-07进口 $474.7K · 5 笔出口 $717.1K · 20 笔2025-08进口 $280.3K · 4 笔出口 $698.4K · 19 笔2025-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $482.3K · 15 笔2025-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $795.0K · 26 笔2025-11进口 $301.1K · 3 笔出口 $493.8K · 17 笔2025-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $700.0K · 26 笔2026-01进口 $170.4K · 2 笔出口 $471.2K · 58 笔2026-02进口 $236.2K · 3 笔出口 $265.1K · 11 笔2026-03进口 $307.4K · 6 笔出口 $481.9K · 20 笔2026-04进口 $163.1K · 2 笔出口 $726.5K · 24 笔2026-05进口 $234.6K · 2 笔出口 $449.1K · 14 笔2026-06进口 $270.5K · 3 笔出口 $501.9K · 29 笔2026-07进口 $449.3K · 5 笔出口 $622.3K · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600882782
企查查编码QVNDW4X7K2
成立日期2007-04-16
联系地址Đường 25B, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BUENO
企业英文名称BUENO TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 25B, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS thuộc các phân nhóm 8481, 883, 8471, từ 3917 đến 3920, 3926, 4017, 7306, 7307, 7412, 8307, 8480, 7325, 7326, 8413, 8414, 9405 (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513569311
邮箱buenoVF01@bueno.com.vn
传真02513569309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,854.4649亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390461聚四氟乙烯
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
722220不锈钢棒材

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
390461聚四氟乙烯
848410金属复合垫圈
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利31$2.47M
美国24$2.35M
中国29$1.52M
日本16$625.5K
中国台湾8$523.6K
韩国4$288.1K
比利时1$114.2K
越南1$671

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾313$14.67M
中国香港30$1.86M
越南133$1.45M
塞舌尔21$1.01M
IO46$921.5K
日本55$896.8K
美国105$550.6K
中国78$243.5K
马来西亚36$229.2K
印度73$94.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creative Source Trading Ltd.意大利18$1.50M聚四氟乙烯
CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED中国香港14$1.17M聚四氟乙烯
Main Bright Technology Ltd.美国10$1.09M聚四氟乙烯
MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LIMITED中国香港9$660.3K聚四氟乙烯
Creative Source Trading Ltd.中国台湾10$587.9K聚四氟乙烯
Waveradio Technology Co., Ltd.中国10$407.8K聚四氟乙烯
Main Bright Technology Ltd.日本4$309.4K聚四氟乙烯
Main Bright Technology Ltd.中国5$304.9K聚四氟乙烯
Creative Source Trading Ltd.中国4$275.8K聚四氟乙烯
Creative Source Trading Ltd.日本6$167.3K聚四氟乙烯

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Overseas Fabrication Services Ltd.中国台湾117$5.37M阀门零件
MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD中国台湾112$4.67M阀门零件、液压气压阀门
GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD中国台湾84$4.63M阀门零件、不锈钢管件
Sun Field Vietnam Co., Ltd.越南110$1.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LIMITED英国46$921.5K阀门零件、液压气压阀门
Marinebucks Enterprise Ltd.日本32$725.9K阀门零件、液压气压阀门
Global Fortune Technology Ltd美国36$520.9K阀门零件
Global Fortune Technology Ltd.中国71$233.5K阀门零件
Valmet Flow Control Inc.美国69$29.7K阀门零件、其他钢铁铸件
Neles India Private Ltd印度37$14.8K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED中国$70.0K
2026-07-21聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED韩国$71.1K
2026-07-01聚四氟乙烯MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LIMITED美国$96.1K
2026-07-01聚四氟乙烯MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LIMITED意大利$142.1K
2026-07-01聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED中国$70.0K
2026-06-17聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED美国$99.5K
2026-06-08聚四氟乙烯MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LIMITED意大利$28.9K
2026-06-01聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED意大利$28.4K
2026-06-01聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED意大利$113.7K
2026-05-25聚四氟乙烯CREATIVE SOURCE TRADING LIMITED意大利$23.5K

出口(共 916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07阀门零件Valmet Flow Control Inc.美国$0
2026-07-27阀门零件GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LIMITEDIO$6.5K
2026-07-27阀门零件OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LIMITED塞舌尔$47.3K
2026-07-27阀门零件OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LIMITED塞舌尔$3.3K
2026-07-27阀门零件OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LIMITED塞舌尔$6.6K
2026-07-25阀门零件Valmet Flow Control Oy芬兰$785
2026-07-22阀门零件GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LIMITEDIO$5.0K
2026-07-22阀门零件MARINEBUCKS ENTERPRISE LIMITED中国香港$861
2026-07-21阀门零件GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LIMITEDIO$18.5K
2026-07-21阀门零件GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LIMITEDIO$46.9K

相关企业 · 同类产品

Bueno Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →