Bueno Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 795 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kỷ Thuật Bueno
104
进口笔数
795
出口笔数
$6.94M
进口金额
$20.31M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-19
最近出口
23
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600882782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW4X7K2 |
| 成立日期 | 2007-04-16 |
| 联系地址 | Đường 25B, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BUENO |
| 企业英文名称 | BUENO TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 25B, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS thuộc các phân nhóm 8481, 883, 8471, từ 3917 đến 3920, 3926, 4017, 7306, 7307, 7412, 8307, 8480, 7325, 7326, 8413, 8414, 9405 (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch III-giai đoạn 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513569311 |
| 邮箱 | buenoVF01@bueno.com.vn |
| 传真 | 02513569309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,854.4649亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $2.15M |
| 意大利 | 27 | $2.02M |
| 中国 | 26 | $1.29M |
| 日本 | 16 | $625.5K |
| 中国台湾 | 8 | $523.6K |
| 韩国 | 3 | $217.0K |
| 比利时 | 1 | $114.2K |
| 越南 | 1 | $671 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 313 | $14.67M |
| 中国香港 | 19 | $1.35M |
| 越南 | 113 | $1.28M |
| 日本 | 54 | $891.9K |
| 塞舌尔 | 12 | $585.9K |
| 美国 | 61 | $544.6K |
| IO | 26 | $451.9K |
| 中国 | 78 | $243.5K |
| 马来西亚 | 22 | $167.4K |
| 印度 | 73 | $94.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Source Trading Ltd. | 意大利 | 18 | $1.50M | 聚四氟乙烯 |
| Main Bright Technology Ltd. | 美国 | 10 | $1.09M | 聚四氟乙烯 |
| Creative Source Trading Ltd. | 中国台湾 | 10 | $587.9K | 聚四氟乙烯 |
| CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 中国香港 | 7 | $483.8K | 聚四氟乙烯 |
| Waveradio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $407.8K | 聚四氟乙烯 |
| MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 6 | $393.2K | 聚四氟乙烯 |
| Main Bright Technology Ltd. | 日本 | 4 | $309.4K | 聚四氟乙烯 |
| Main Bright Technology Ltd. | 中国 | 5 | $304.9K | 聚四氟乙烯 |
| Creative Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $275.8K | 聚四氟乙烯 |
| Creative Source Trading Ltd. | 日本 | 6 | $167.3K | 聚四氟乙烯 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Overseas Fabrication Services Ltd. | 中国台湾 | 117 | $5.37M | 阀门零件 |
| MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 112 | $4.67M | 阀门零件、液压气压阀门 |
| GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 84 | $4.63M | 阀门零件、不锈钢管件 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.26M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marinebucks Enterprise Ltd. | 日本 | 32 | $725.9K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Global Fortune Technology Ltd | 美国 | 36 | $520.9K | 阀门零件 |
| GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD | 英国 | 26 | $451.9K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Global Fortune Technology Ltd. | 中国 | 71 | $233.5K | 阀门零件 |
| Valmet Flow Control Inc. | 意大利 | 25 | $23.7K | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
| Neles India Private Ltd | 印度 | 37 | $14.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚四氟乙烯 | CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-08 | 聚四氟乙烯 | CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-02 | 聚四氟乙烯 | MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-02 | 聚四氟乙烯 | MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 日本 | $11.5K |
| 2026-03-23 | 聚四氟乙烯 | CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 日本 | $30.1K |
| 2026-03-17 | 聚四氟乙烯 | MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 美国 | $47.4K |
| 2026-03-12 | 聚四氟乙烯 | MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 意大利 | $7.0K |
| 2026-03-12 | 聚四氟乙烯 | MAIN BRIGHT TECHNOLOGY LTD | 意大利 | $23.4K |
| 2026-03-12 | 聚四氟乙烯 | CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 意大利 | $47.4K |
| 2026-03-11 | 聚四氟乙烯 | CREATIVE SOURCE TRADING LTD | 韩国 | $56.0K |
出口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 阀门零件 | MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 阀门零件 | MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 阀门零件 | GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD | IO | $3.4K |
| 2026-04-19 | 阀门零件 | MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $84.4K |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LTD | 塞舌尔 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LTD | 塞舌尔 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | OVERSEAS FABRICATION SERVI CES LTD | 塞舌尔 | $124.4K |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | MARINEBUCKS ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD | IO | $9.5K |
| 2026-04-15 | 阀门零件 | GLOBAL FORTUNE TECHNOLOGY LTD | IO | $4.9K |