LPL Precision Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 合金钢扁轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC LPL
3
进口笔数
96
出口笔数
$11.5K
进口金额
$259.3K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316511875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7G7C81 |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số 48 Đường 25, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC LPL |
| 企业英文名称 | LPL PRECISION MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường 25, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84932679686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.7K |
| 日本 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $259.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| 3bea8437ba05848c46292a16485e335c | 1 | $800 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $141.2K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $88.0K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| KTC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.3K | 橡塑模具、模具底座 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-29 | 非注塑模具 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-10-03 | 数控金属冲孔机 | CTY TNHH PRONICS VIET NAM | 日本 | $800 |
| 2024-09-27 | 数控金属冲孔机 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-25 | 合金钢扁轧材 | PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |