LTV Logistics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LTV LOGISTICS
516
进口笔数
0
出口笔数
$21.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901143691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3WRRG1 |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LTV LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0904055995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 511 | $21.49M |
| 韩国 | 12 | $145.1K |
| 英国 | 10 | $108.9K |
| 土耳其 | 13 | $108.8K |
| 中国台湾 | 3 | $19.5K |
| 日本 | 2 | $10.2K |
| 巴西 | 9 | $8.1K |
| 意大利 | 2 | $6.8K |
| 法国 | 2 | $4.7K |
| 德国 | 4 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 199 | $9.53M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.37M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.74M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.69M | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $945.7K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Jinjiang Saifeinu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $766.7K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| HK King Prosperous Trade Ltd. | 中国 | 4 | $165.2K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 古巴 | 10 | $123.0K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.8K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 人造纤维无纺布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-30 | 人造纤维无纺布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-30 | 非玻璃化转印纸 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $666 |
| 2026-04-30 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 贱金属铃铛 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-30 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-30 | 其他玻璃制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |