LTV Logistics Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK LTV LOGISTICS

516
进口笔数
0
出口笔数
$21.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $538.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $809.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $794.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $477.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $915.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $830.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $957.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $729.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $262.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $532.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $525.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $830.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $723.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.70M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $538.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $809.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $794.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $477.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $915.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $830.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $957.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $729.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $262.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $532.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $525.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $830.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.26M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $723.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.70M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901143691
企查查编码QVNC3WRRG1
成立日期2023-07-21
联系地址Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK LTV LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话0904055995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
640419纺织面料鞋
640510皮革鞋靴
901910治疗按摩器具
830629贱金属装饰品
420212塑纺容器
950691体育器材
392490塑料家用制品
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国511$21.49M
韩国12$145.1K
英国10$108.9K
土耳其13$108.8K
中国台湾3$19.5K
日本2$10.2K
巴西9$8.1K
意大利2$6.8K
法国2$4.7K
德国4$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国199$9.53M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国89$3.37M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国49$2.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国42$1.74M其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国43$1.69M其他塑料制品、纺织面料鞋
Guangxi Accurate Trading Co., Ltd.中国42$945.7K其他塑料制品、纺织面料运动鞋
Jinjiang Saifeinu Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$766.7K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
HK King Prosperous Trade Ltd.中国4$165.2K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.古巴10$123.0K土方机械零件、齿轮及变速器
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国6$121.8K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30人造纤维无纺布GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$68
2026-04-30人造纤维无纺布GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$13
2026-04-30非玻璃化转印纸GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$666
2026-04-30饲料制备机GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-30贱金属铃铛GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-30金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$733
2026-04-30金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$733
2026-04-30金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$733
2026-04-30其他铝制品GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$618
2026-04-30其他玻璃制品GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

LTV Logistics Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →