Ky Thuat Will Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$120.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702604304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5J0AYT |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 95, đường Huỳnh Thị Tươi, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WILL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984172434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $120.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 47 | $118.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $41 |