Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,857 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kobelco Việt Nam
- 邮箱1,322
321
进口笔数
1,857
出口笔数
$12.99M
进口金额
$58.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
53
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310927919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPENG6GJ |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Phòng 1808, Lầu 18, Sunwah Tower, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KOBELCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOBELCO TRADING VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1808, Lầu 18, Sunwah Tower, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839110900 |
| 邮箱 | cuong.doan@kobelco.com |
| 传真 | +842839110902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 295.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.73M |
| 印度 | 18 | $3.37M |
| 日本 | 106 | $2.29M |
| 韩国 | 45 | $1.42M |
| 马来西亚 | 12 | $319.9K |
| 捷克 | 1 | $301.6K |
| 泰国 | 36 | $274.5K |
| 越南 | 19 | $216.9K |
| 奥地利 | 1 | $44.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,191 | $55.38M |
| 泰国 | 68 | $1.49M |
| 菲律宾 | 46 | $547.3K |
| 新加坡 | 525 | $490.0K |
| 日本 | 27 | $467.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTN | 俄罗斯 | 45 | $1.42M | 铝合金板材、非瓷质陶瓷制品 |
| HK VIP INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 22 | $1.25M | 硅含量<99.99% |
| Jajoo Rashmi Refractories Ltd. | 印度 | 7 | $1.22M | 硅锰铁合金、石英岩块/板 |
| Shinsho (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.11M | 铝合金管、其他铝制品 |
| Shinsho Corp. | 日本 | 20 | $914.4K | 其他钢铁废料、土方机械零件 |
| Shinsho Metals Corporation | 日本 | 27 | $728.3K | 铝合金板材、其他钢铁管材 |
| Nicchu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $267.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| SHINSHO METALS CORP | 日本 | 8 | $155.7K | 铝合金板材 |
| Inaba Denki Sangyo Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $64.0K | 精炼铜管、塑料管件 |
| Inaba Denki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 19 | $14.4K | 8486机器零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $23.53M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 311 | $12.86M | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 293 | $12.55M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 158 | $2.68M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hitachi Astemo Asia Ltd. | 泰国 | 56 | $1.41M | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.30M | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $747.7K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| MISUMI South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 525 | $490.0K | 非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 30 | $353.1K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Shinx Corporation Co., Ltd. | 菲律宾 | 23 | $224.6K | 铝合金型材、铝管 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硅锰铁合金 | ASIA MINERALS LTD | 马来西亚 | $19.1K |
| 2026-04-29 | 硅锰铁合金 | ASIA MINERALS LTD | 马来西亚 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | ASIA MINERALS LTD | 马来西亚 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | ASIA MINERALS LTD | 马来西亚 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 钛铁合金 | SHIVAM HI-TECH STEELS PRIVATE LTD | 印度 | $153.8K |
| 2026-04-23 | 钛铁合金 | SHIVAM HI-TECH STEELS PRIVATE LTD | 印度 | $153.8K |
| 2026-04-22 | 钛铁合金 | SHIVAM HI-TECH STEELS PRIVATE LTD | 印度 | $153.8K |
| 2026-04-22 | 钛铁合金 | SHIVAM HI-TECH STEELS PRIVATE LTD | 印度 | $153.8K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | SHINSHO CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | SHINSHO CORP | 日本 | $17.5K |
出口(共 1,857)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $667 |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $714 |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 铝合金管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $6.3K |