Kobelco Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,028 笔 · 主营 铝合金管

越南 · 在业

343
进口笔数
2,028
出口笔数
$13.57M
进口金额
$63.84M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
49
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-11进口 $82.6K · 6 笔出口 $3.08M · 63 笔2023-12进口 $157.7K · 12 笔出口 $2.91M · 70 笔2024-01进口 $574.6K · 10 笔出口 $3.14M · 60 笔2024-02进口 $586.1K · 12 笔出口 $2.55M · 52 笔2024-03进口 $693.0K · 10 笔出口 $2.51M · 66 笔2024-04进口 $813.5K · 17 笔出口 $2.41M · 54 笔2024-05进口 $965.1K · 16 笔出口 $2.20M · 68 笔2024-06进口 $166.5K · 4 笔出口 $1.30M · 62 笔2024-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $1.08M · 49 笔2024-08进口 $50.8K · 7 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-09进口 $177.4K · 11 笔出口 $1.15M · 57 笔2024-10进口 $104.0K · 9 笔出口 $1.03M · 54 笔2024-11进口 $218.8K · 10 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-12进口 $273.0K · 7 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-01进口 $265.2K · 6 笔出口 $1.03M · 39 笔2025-02进口 $290.4K · 8 笔出口 $986.3K · 46 笔2025-03进口 $670.8K · 13 笔出口 $1.07M · 49 笔2025-04进口 $334.5K · 10 笔出口 $1.44M · 51 笔2025-05进口 $359.0K · 10 笔出口 $1.00M · 37 笔2025-06进口 $436.7K · 8 笔出口 $1.16M · 44 笔2025-07进口 $482.8K · 9 笔出口 $862.9K · 44 笔2025-08进口 $187.2K · 6 笔出口 $743.0K · 27 笔2025-09进口 $186.3K · 4 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-10进口 $236.9K · 7 笔出口 $1.06M · 42 笔2025-11进口 $474.7K · 9 笔出口 $1.01M · 42 笔2025-12进口 $207.1K · 8 笔出口 $970.5K · 48 笔2026-01进口 $246.5K · 11 笔出口 $573.5K · 27 笔2026-02进口 $61.7K · 6 笔出口 $742.3K · 33 笔2026-03进口 $335.4K · 11 笔出口 $615.5K · 27 笔2026-04进口 $1.10M · 7 笔出口 $945.4K · 28 笔2026-05进口 $802 · 2 笔出口 $627.7K · 25 笔2026-06进口 $207.6K · 7 笔出口 $492.5K · 25 笔2026-07进口 $229.9K · 6 笔出口 $617.4K · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-11进口 $82.6K · 6 笔出口 $3.08M · 63 笔2023-12进口 $157.7K · 12 笔出口 $2.91M · 70 笔2024-01进口 $574.6K · 10 笔出口 $3.14M · 60 笔2024-02进口 $586.1K · 12 笔出口 $2.55M · 52 笔2024-03进口 $693.0K · 10 笔出口 $2.51M · 66 笔2024-04进口 $813.5K · 17 笔出口 $2.41M · 54 笔2024-05进口 $965.1K · 16 笔出口 $2.20M · 68 笔2024-06进口 $166.5K · 4 笔出口 $1.30M · 62 笔2024-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $1.08M · 49 笔2024-08进口 $50.8K · 7 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-09进口 $177.4K · 11 笔出口 $1.15M · 57 笔2024-10进口 $104.0K · 9 笔出口 $1.03M · 54 笔2024-11进口 $218.8K · 10 笔出口 $1.55M · 58 笔2024-12进口 $273.0K · 7 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-01进口 $265.2K · 6 笔出口 $1.03M · 39 笔2025-02进口 $290.4K · 8 笔出口 $986.3K · 46 笔2025-03进口 $670.8K · 13 笔出口 $1.07M · 49 笔2025-04进口 $334.5K · 10 笔出口 $1.44M · 51 笔2025-05进口 $359.0K · 10 笔出口 $1.00M · 37 笔2025-06进口 $436.7K · 8 笔出口 $1.16M · 44 笔2025-07进口 $482.8K · 9 笔出口 $862.9K · 44 笔2025-08进口 $187.2K · 6 笔出口 $743.0K · 27 笔2025-09进口 $186.3K · 4 笔出口 $1.53M · 45 笔2025-10进口 $236.9K · 7 笔出口 $1.06M · 42 笔2025-11进口 $474.7K · 9 笔出口 $1.01M · 42 笔2025-12进口 $207.1K · 8 笔出口 $970.5K · 48 笔2026-01进口 $246.5K · 11 笔出口 $573.5K · 27 笔2026-02进口 $61.7K · 6 笔出口 $742.3K · 33 笔2026-03进口 $335.4K · 11 笔出口 $615.5K · 27 笔2026-04进口 $1.10M · 7 笔出口 $945.4K · 28 笔2026-05进口 $802 · 2 笔出口 $627.7K · 25 笔2026-06进口 $207.6K · 7 笔出口 $492.5K · 25 笔2026-07进口 $229.9K · 6 笔出口 $617.4K · 33 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310927919
企查查编码QVNPENG6GJ
成立日期2011-06-06
联系地址Phòng 1808, Lầu 18, Sunwah Tower, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KOBELCO VIỆT NAM
企业英文名称KOBELCO TRADING VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1808, Lầu 18, Sunwah Tower, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842839110900
邮箱cuong.doan@kobelco.com
传真+842839110902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本295.18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760820铝合金管
720230硅锰铁合金
280469硅含量<99.99%
720221硅铁(>55%硅)
731210钢绞线缆
740990铜合金板材
732690其他钢铁制品
741110精炼铜管
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
760820铝合金管
760429铝合金型材
760421铝合金型材
740990铜合金板材
7409310.15mm以上青铜带材
740921黄铜带材
630532人造纺织袋
720510生铁颗粒
731816螺纹螺母
591000纺织传送带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$4.73M
印度18$3.37M
日本117$2.62M
韩国48$1.51M
马来西亚20$478.1K
捷克1$301.6K
泰国36$274.5K
越南19$216.9K
奥地利1$44.7K
俄罗斯4$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,320$60.73M
泰国69$1.49M
菲律宾48$561.9K
新加坡562$549.0K
日本29$503.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KTN美国48$1.51M铝合金板材、非瓷质陶瓷制品
HK VIP INTERNATIONAL LIMITED中国香港22$1.25M硅含量<99.99%
Jajoo Rashmi Refractories Ltd.印度7$1.22M硅锰铁合金、石英岩块/板
Shinsho Metals Corporation日本42$1.21M铝合金板材、其他钢铁管材
SHINSHO (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚32$1.11M铝合金管、铝合金板材
Shinsho Corp.日本25$1.04M其他钢铁管材、其他车辆零件
Nicchu (Thailand) Co., Ltd.泰国31$267.3K其他钢铁制品、螺纹螺母
Shinx Corporation Co., Ltd.日本9$213.1K铝合金型材、铝合金板材
Inaba Denki Sangyo Co., Ltd.泰国8$64.0K精炼铜管、塑料管件
Inaba Denki Sangyo Co., Ltd.日本19$14.4K8486机器零件、其他电气开关

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南122$23.54M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南391$17.51M其他钢铁制品、其他塑料制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南311$12.86M其他塑料制品、铝合金管
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南180$3.16M其他钢铁制品、可互换钻具
Hitachi Astemo Asia Ltd.泰国56$1.41M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南95$1.30M铝合金管、其他钢铁制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南92$780.9K表带及零件、其他钢铁制品
MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡562$549.0K非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南30$353.1K铝合金型材、铝合金板材
Shinx Corporation Co., Ltd.菲律宾23$224.6K铝合金型材、铝管

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$52.8K
2026-07-30铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$10.6K
2026-07-24铝合金板材KTN韩国$15.6K
2026-07-24铝合金板材KTN韩国$5.5K
2026-07-23铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$12.0K
2026-07-23铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$6.0K
2026-07-23铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$12.0K
2026-07-23铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$19.3K
2026-07-21硅锰铁合金ASIA MINERALS LTD马来西亚$19.6K
2026-07-06铝合金板材Shinsho Metals Corporation日本$6.8K

出口(共 2,028)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09铝合金型材Parts Seiko Philippines Inc.菲律宾$7.4K
2026-07-31铝合金型材Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$8.9K
2026-07-31铝合金型材Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$26.1K
2026-07-30铝合金管Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.3K
2026-07-30铝合金管Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.9K
2026-07-30铝合金型材MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡$13
2026-07-30铝合金管Daiwa Vietnam Ltd.越南$3.9K
2026-07-30铝合金管Daiwa Vietnam Ltd.越南$5.9K
2026-07-30铝合金型材MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡$3
2026-07-30铝合金型材MISUMI South East Asia Pte. Ltd.新加坡$89

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kobelco Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →