Yes Saigon Precision Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC YES SAIGON

5
进口笔数
610
出口笔数
$697
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2023-09进口 $155 · 1 笔出口 $23.5K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 12 笔2024-01进口 $276 · 1 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-03进口 $29 · 1 笔出口 $46.6K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 17 笔2026-04进口 $237 · 2 笔出口 $51.6K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2023-09进口 $155 · 1 笔出口 $23.5K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 12 笔2024-01进口 $276 · 1 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 9 笔2024-03进口 $29 · 1 笔出口 $46.6K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 17 笔2026-04进口 $237 · 2 笔出口 $51.6K · 21 笔

工商档案

企业注册号3702536982
企查查编码QVNK5XRHK7
成立日期2017-02-22
联系地址Lô D, Đường số 2, Khu công nghiệp Bình Đường, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC YES SAIGON
企业英文名称YES SAIGON PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40- 42 đường N2, Khu đô thị thương mại dịch vụ Sóng Thần, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938899289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848390传动部件
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
681410粘聚云母片
731815钢铁螺钉螺栓
400690其他未硫化橡胶
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
721499其他钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$460
越南2$237

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南608$1.01M
美国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南3$460其他钢铁制品、机械零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南2$237其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南123$219.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南146$199.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南66$130.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南74$129.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南74$112.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南17$73.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam)越南16$68.9K丙醇和异丙醇、无环丙酮
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南20$26.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南27$18.2K氢、氮
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南26$17.4K大功率晶体管、8486机器零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$79
2026-04-16其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$79
2026-04-15其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD越南$79
2024-03-22传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$29
2024-01-13传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$72
2024-01-13传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$29
2024-01-13其他钢铁制品FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$5
2024-01-13传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$46
2024-01-13其他塑料制品FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$40
2024-01-13其他钢铁非螺纹件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD日本$6

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$57
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$17
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$46
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$373
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$373
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$390
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$381
2026-04-29其他钢铁制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$310
2026-04-29其他铝制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$77
2026-04-29其他铝制品MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$80

相关企业 · 同类产品

Yes Saigon Precision Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →