Yes Saigon Precision Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC YES SAIGON
5
进口笔数
610
出口笔数
$697
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702536982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5XRHK7 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Lô D, Đường số 2, Khu công nghiệp Bình Đường, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC YES SAIGON |
| 企业英文名称 | YES SAIGON PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40- 42 đường N2, Khu đô thị thương mại dịch vụ Sóng Thần, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938899289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 721499 | 其他钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $460 |
| 越南 | 2 | $237 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 608 | $1.01M |
| 美国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $460 | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $237 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $219.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 146 | $199.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 66 | $130.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 74 | $129.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 74 | $112.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 17 | $73.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $68.9K | 丙醇和异丙醇、无环丙酮 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $18.2K | 氢、氮 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $17.4K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-03-22 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-01-13 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $72 |
| 2024-01-13 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-01-13 | 其他钢铁制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $5 |
| 2024-01-13 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $46 |
| 2024-01-13 | 其他塑料制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-01-13 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $80 |