Huy Thinh Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HUY THịNH
- 邮箱3
210
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWJ9VNS |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Khu Đất Mới Nam Hồng, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HUY THỊNH |
| 企业英文名称 | HUY THINH TRADING SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đất Mới Nam Hồng, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84967523934 |
| 邮箱 | htgreenmetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $529.1K |
| 韩国 | 99 | $276.1K |
| 英国 | 56 | $75.6K |
| 中国 | 46 | $50.1K |
| 德国 | 49 | $31.7K |
| 日本 | 66 | $24.7K |
| 美国 | 64 | $16.0K |
| 格鲁吉亚 | 27 | $15.6K |
| 瑞典 | 69 | $15.4K |
| 印度 | 45 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 204 | $1.01M | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| CY Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.6K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Wuxi Ruizhi Fonda Metal Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 瑞典 | 3 | $107 | 工业陶瓷制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 日本 | 6 | $88 | 高硬度工业陶瓷 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9 | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $547 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $112 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $483 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $720 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-05 | 金属加工机刀 | CY CARBIDE MFG. CO., LTD. | 中国 | $700 |