Vinh Khanh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Khanh
88
进口笔数
315
出口笔数
$549.0K
进口金额
$24.56M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-25
最近出口
44
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311234709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN198S1JR |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | 159/44 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH KHANH |
| 企业英文名称 | VINH KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/44 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838249671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $309.1K |
| 中国 | 23 | $81.9K |
| 日本 | 4 | $73.8K |
| 德国 | 6 | $65.8K |
| 加拿大 | 2 | $11.0K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 英国 | 2 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $799 |
| 韩国 | 1 | $789 |
| 新加坡 | 2 | $632 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $24.54M |
| 新加坡 | 3 | $9.9K |
| 德国 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACE Technologies, Inc. | 美国 | 23 | $226.8K | 纸基研磨料、金刚石砂轮 |
| Jiangsu Zhuoyue Intelligent Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Grand Trading Development Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Redetec Inc. | 加拿大 | 2 | $11.0K | 橡塑挤出机 |
| SWIFT GLASS CO., INC. | 美国 | 3 | $9.3K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| Main Scientific Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| BAQ GmbH | 德国 | 4 | $2.2K | 金属测试机、材料测试机零件 |
| Ted Pella, Inc. | 美国 | 3 | $838 | 非光学显微镜零件、钳子镊子 |
| Janule Associates LLC | 美国 | 3 | $630 | 切片机零件 |
| Dingfeng Century International | 中国 | 3 | $512 | 其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $23.76M | 大功率晶体管、氢 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 2 | $406.8K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $202.7K | 1kg以下胶粘剂、清洁用布 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 162 | $142.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.0K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| PRODUKTA GMBH | 德国 | 1 | $7.5K | 教学演示仪器 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 2 | $107 | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他电炉 | Main Scientific Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-20 | 非金属测试机 | Guangdong Pootab Shining Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-20 | 非金属测试机 | Guangdong Pootab Shining Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-18 | 其他实验室玻璃器皿 | SWIFT GLASS CO., INC. | 美国 | $3.7K |
| 2026-05-18 | 其他实验室玻璃器皿 | SWIFT GLASS CO., INC. | 美国 | $585 |
| 2026-05-18 | 其他实验室玻璃器皿 | SWIFT GLASS CO., INC. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 纸基研磨料 | PACE Technologies, Inc. | 美国 | $281 |
| 2026-04-07 | 纸基研磨料 | PACE Technologies, Inc. | 美国 | $720 |
| 2026-04-07 | 纸基研磨料 | PACE Technologies, Inc. | 美国 | $465 |
| 2026-04-07 | 纸基研磨料 | PACE Technologies, Inc. | 美国 | $375 |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他丙烯酸聚合物 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-25 | 酚醛树脂 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-25 | 酚醛树脂 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-25 | 其他丙烯酸聚合物 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-25 | 其他机器刀具 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $492 |
| 2026-06-25 | 其他机器刀具 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $492 |
| 2026-06-18 | 金刚石砂轮 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-18 | 纸基研磨料 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-06-18 | 纸基研磨料 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-06-18 | 纸基研磨料 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $239 |