Kim Thanh Ham VN International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KIM THàNH HâM VN

8
进口笔数
306
出口笔数
$204.2K
进口金额
$847.2K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2025-08-07
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 13 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $54.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 17 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $58.3K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 11 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $22.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 13 笔2023-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $54.9K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 17 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $58.3K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 11 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317266915
企查查编码QVNX8XFUAC
成立日期2022-04-26
联系地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM THÀNH HÂM VN
企业英文名称KIM THANH HAM VN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84353544233
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
732690其他钢铁制品
270799其他煤焦油
271019非轻质石油
401120公交卡车轮胎
840290锅炉零件
842619运输起重机

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
851310便携式电灯
401693非泡沫橡胶密封件
850720铅酸蓄电池
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
271019非轻质石油
730729不锈钢管配件
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$176.5K
新加坡1$27.0K
越南1$748

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南305$845.8K
柬埔寨1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Lanaya International Trade Co., Ltd.中国4$151.0K梳理机零件、机械零件
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$27.0K非轻质石油、内燃机滤油器
Dongying Fenzhong Industry & Trade Co., Ltd.中国1$24.7K非轻质石油、其他煤焦油
ACTR Co., Ltd.越南2$1.5K公交卡车轮胎、其他合成橡胶

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南211$595.4K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
ACTR Co., Ltd.越南85$235.9K未硫化橡胶片、其他车辆
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南3$4.5K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.5K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
HAOHUA CO., LTD.越南1$2.1K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.1K其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
Cart Tire Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.2K纺织纱线筒管、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.4K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$750
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.5K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$6.7K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.4K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.9K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$8.4K
2025-01-06非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.0K
2023-12-27其他钢铁制品ACTR CO LTD中国$748
2023-12-26其他钢铁制品ACTR CO LTD越南$748

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07自粘塑料卷ACTR CO LTD越南$9
2025-08-07便携式电灯ACTR CO LTD越南$74
2025-08-07缝纫针ACTR CO LTD越南$3
2025-08-07铅酸蓄电池ACTR CO LTD越南$144
2025-08-07自粘塑料卷ACTR CO LTD越南$207
2025-08-07便携式电灯ACTR CO LTD越南$68
2025-08-07扫帚刷子ACTR CO LTD越南$4
2025-08-07焊接机零件ACTR CO LTD越南$126
2025-08-07铅酸蓄电池ACTR CO LTD越南$3.6K
2025-07-31滚珠轴承JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Ham VN International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →