Le Vy Refractory Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 883 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU CHịU LửA Lê Vỹ
883
进口笔数
135
出口笔数
$16.07M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
78
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304864724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X3YDXJ |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | 117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CHỊU LỬA LÊ VỸ |
| 企业英文名称 | LE VY REFRACTORY MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/1 Đường Đỗ Mười, Khu phố 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842822534142 |
| 邮箱 | hcm@levygroup.com.vn |
| 传真 | +842822534143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 681490 | 云母制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380190 | 碳基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 438 | $6.11M |
| 中国台湾 | 139 | $3.22M |
| 马来西亚 | 66 | $2.04M |
| 泰国 | 61 | $1.69M |
| 印度 | 75 | $1.56M |
| 瑞典 | 35 | $550.9K |
| 日本 | 43 | $478.4K |
| 韩国 | 8 | $127.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $127.0K |
| 欧盟 | 3 | $63.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $1.06M |
| 柬埔寨 | 1 | $10.8K |
| 泰国 | 1 | $10.4K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calderys Taiwan Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 146 | $3.24M | 耐火混合料、二氧化硅 |
| ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 马来西亚 | 42 | $1.55M | 矿物棉、耐火混合料 |
| Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $1.54M | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.14M | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $507.6K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 27 | $467.2K | 铝矿砂、粘土及莫来石 |
| Soon Champion Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 31 | $403.9K | 浮石 |
| High Casting Materials Ltd. | 中国 | 30 | $360.5K | 煅烧石油焦、碳基制品 |
| Imerys (Zhengzhou) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $358.4K | 矾土水泥、耐火混合料 |
| TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 26 | $334.7K | 铸模粘合剂、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $685.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $314.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.6K | 硫酸、氨水 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 氩气、阀门龙头 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 1 | $10.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Green Energy Creator Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品、矿物棉 |
| Tengzhou Delifu Casting Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 生铁颗粒 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.5K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 883)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 矿物棉 | ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO., LIMITED | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-23 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.4K |
| 2026-06-23 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO., LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO., LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 耐火混合料 | Union Corp. Corporation | 韩国 | $24.1K |
| 2026-06-23 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-06-23 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | $31.6K |
| 2026-06-23 | 铝矿砂 | HUANG HE MINERALS CO., LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 矿物棉 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-22 | 矿物棉 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-06-22 | 矿物棉 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-01 | 锰制品 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-05-27 | 矿物棉 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2026-05-27 | 矿物棉 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-05-27 | 矿物棉 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-05-27 | 耐火混合料 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |