Le Vy Refractory Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 883 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU CHịU LửA Lê Vỹ

883
进口笔数
135
出口笔数
$16.07M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
78
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.1K · 18 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-11进口 $269.2K · 13 笔出口 $23.0K · 5 笔2023-12进口 $368.2K · 24 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-01进口 $377.3K · 24 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-02进口 $244.1K · 18 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $236.4K · 16 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-04进口 $415.8K · 25 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-05进口 $424.9K · 26 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-06进口 $307.7K · 25 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-07进口 $379.6K · 24 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-08进口 $301.5K · 17 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $296.4K · 21 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-10进口 $406.4K · 22 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-11进口 $431.9K · 26 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-12进口 $374.0K · 23 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $586.9K · 26 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-02进口 $382.0K · 25 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-03进口 $367.2K · 22 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-04进口 $702.8K · 23 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-05进口 $768.0K · 24 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-06进口 $470.0K · 19 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $462.5K · 27 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-08进口 $394.0K · 19 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-09进口 $351.4K · 21 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-10进口 $373.0K · 20 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-11进口 $490.2K · 29 笔出口 $55.6K · 5 笔2025-12进口 $307.9K · 23 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $320.4K · 19 笔出口 $43.7K · 4 笔2026-02进口 $369.2K · 20 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-03进口 $473.7K · 16 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-04进口 $470.3K · 11 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $190.3K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $212.0K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $222.1K · 18 笔出口 $40.1K · 4 笔2023-11进口 $269.2K · 13 笔出口 $23.0K · 5 笔2023-12进口 $368.2K · 24 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-01进口 $377.3K · 24 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-02进口 $244.1K · 18 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $236.4K · 16 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-04进口 $415.8K · 25 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-05进口 $424.9K · 26 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-06进口 $307.7K · 25 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-07进口 $379.6K · 24 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-08进口 $301.5K · 17 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $296.4K · 21 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-10进口 $406.4K · 22 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-11进口 $431.9K · 26 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-12进口 $374.0K · 23 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $586.9K · 26 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-02进口 $382.0K · 25 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-03进口 $367.2K · 22 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-04进口 $702.8K · 23 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-05进口 $768.0K · 24 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-06进口 $470.0K · 19 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $462.5K · 27 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-08进口 $394.0K · 19 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-09进口 $351.4K · 21 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-10进口 $373.0K · 20 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-11进口 $490.2K · 29 笔出口 $55.6K · 5 笔2025-12进口 $307.9K · 23 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $320.4K · 19 笔出口 $43.7K · 4 笔2026-02进口 $369.2K · 20 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-03进口 $473.7K · 16 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-04进口 $470.3K · 11 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $190.3K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $212.0K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304864724
企查查编码QVN4X3YDXJ
成立日期2007-03-13
联系地址117/1 Quốc Lộ 1, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CHỊU LỬA LÊ VỸ
企业英文名称LE VY REFRACTORY MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117/1 Đường Đỗ Mười, Khu phố 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842822534142
邮箱hcm@levygroup.com.vn
传真+842822534143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
680610矿物棉
690220高铝耐火砖
382410铸模粘合剂
720221硅铁(>55%硅)
260600铝矿砂
271312煅烧石油焦
680620膨胀矿物材料
690290其他耐火陶瓷
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
680610矿物棉
381600耐火混合料
271312煅烧石油焦
690220高铝耐火砖
902519非液体温度计
690290其他耐火陶瓷
681490云母制品
960340油漆刷及滚筒
382499其他化学制剂
380190碳基制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国438$6.11M
中国台湾139$3.22M
马来西亚66$2.04M
泰国61$1.69M
印度75$1.56M
瑞典35$550.9K
日本43$478.4K
韩国8$127.1K
澳大利亚4$127.0K
欧盟3$63.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$1.06M
柬埔寨1$10.8K
泰国1$10.4K
中国1$3.8K
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Calderys Taiwan Co., Ltd.斯洛伐克146$3.24M耐火混合料、二氧化硅
ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD马来西亚42$1.55M矿物棉、耐火混合料
Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd.泰国40$1.54M硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅)
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国92$1.14M矿物棉、其他矿物绝缘材料
Qingdao Leadsun Trading Co., Ltd.中国44$507.6K高铝耐火砖、矿物棉
HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD中国香港27$467.2K铝矿砂、粘土及莫来石
Soon Champion Enterprise Co., Ltd.日本31$403.9K浮石
High Casting Materials Ltd.中国30$360.5K煅烧石油焦、碳基制品
Imerys (Zhengzhou) New Material Technology Co., Ltd.中国27$358.4K矾土水泥、耐火混合料
TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION中国台湾26$334.7K铸模粘合剂、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南68$685.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南37$314.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南2$21.6K硫酸、氨水
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南16$18.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南2$12.7K氩气、阀门龙头
Te Vong Chhay柬埔寨1$10.8K焊接方钢管、焊接钢管
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南3$10.4K瓦楞纸箱、铜废料
Green Energy Creator Co., Ltd.泰国1$10.4K其他钢铁制品、矿物棉
Tengzhou Delifu Casting Materials Co., Ltd.中国1$3.8K生铁颗粒
TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd.老挝1$2.5K氮磷钾肥料、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30矿物棉ISOLITE CERAMIC FIBERS SDN BHD中国$1.5K
2026-06-23铝矿砂HUANG HE MINERALS CO., LIMITED中国$3.6K
2026-06-23耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.中国台湾$18.4K
2026-06-23铝矿砂HUANG HE MINERALS CO., LIMITED中国$1.2K
2026-06-23铝矿砂HUANG HE MINERALS CO., LIMITED中国$2.5K
2026-06-23耐火混合料Union Corp. Corporation韩国$24.1K
2026-06-23耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.中国台湾$12.7K
2026-06-23耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.中国台湾$31.6K
2026-06-23铝矿砂HUANG HE MINERALS CO., LIMITED中国$3.0K
2026-06-23耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.中国台湾$1.2K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22矿物棉Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-06-22矿物棉Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$436
2026-06-22矿物棉Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-06-01锰制品Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$6.9K
2026-05-27矿物棉Takako Vietnam Co., Ltd.越南$554
2026-05-27矿物棉Takako Vietnam Co., Ltd.越南$338
2026-05-27矿物棉Takako Vietnam Co., Ltd.越南$282
2026-05-27耐火混合料Takako Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-04-22矿物棉Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$316
2026-04-22其他耐火陶瓷Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Le Vy Refractory Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →