Sailun Vietnam Tyre Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 971 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LốP XE SAILUN VIệT NAM
971
进口笔数
4
出口笔数
$20.79M
进口金额
$576.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSA9RRA |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà B, số 566 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LỐP XE SAILUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAILUN VIET NAM TYRE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà B, số 566 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo qui định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chửa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904054780 |
| 邮箱 | customer.service-vn@sailuntire.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 919 | $18.67M |
| 柬埔寨 | 37 | $1.80M |
| 中国 | 15 | $315.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $576.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 919 | $18.67M | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.12M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $949.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.2K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.2K | 液压气压阀门、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 4 | $576.4K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $8.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $266.8K |
| 2026-03-14 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $266.8K |
| 2026-01-08 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2026-01-08 | 公交卡车轮胎 | ACTR CO LTD | 越南 | $21.4K |