Nhat Nham Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHấT NHậM HảI
58
进口笔数
0
出口笔数
$233.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400889323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C2XQKW |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hương, Thị trấn Tân An, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT NHẬM HẢI |
| 企业英文名称 | NHAT NHAM HAI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hương, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84989755755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $231.7K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 45 | $224.1K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.6K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-16 | 其他纸废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 其他纸废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-15 | 其他塑料废料 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 其他纸废料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |