Son Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Nam

9
进口笔数
415
出口笔数
$469.8K
进口金额
$5.28M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $274.6K · 25 笔2024-02进口 $800 · 1 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2024-07进口 $177.1K · 2 笔出口 $232.4K · 6 笔2024-08进口 $82.7K · 1 笔出口 $74.8K · 8 笔2024-09进口 $99.1K · 1 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 8 笔2024-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $274.6K · 25 笔2024-02进口 $800 · 1 笔出口 $117.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2024-07进口 $177.1K · 2 笔出口 $232.4K · 6 笔2024-08进口 $82.7K · 1 笔出口 $74.8K · 8 笔2024-09进口 $99.1K · 1 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 8 笔2024-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号2900673869
企查查编码QVNTKSJUY5
成立日期2005-07-13
联系地址Lô B4, khu B, khu công nghiệp Nam Cấm, Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột
电话+84383599614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
847420矿物粉碎机
281122二氧化硅
847490矿物加工机零件

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
283650碳酸钙
842952360度挖掘机
252100水泥用石灰石
253090其他矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$358.9K
中国5$110.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南311$3.42M
孟加拉国20$525.9K
印度42$484.7K
老挝5$374.5K
澳大利亚5$102.5K
柬埔寨3$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supchalernphunmai Mining Sole Co., Ltd.老挝4$358.9K未烧结铁矿、360度挖掘机
Shanghai Joyal Machinery Co., Ltd.中国2$67.8K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国1$27.3K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Huibang Trade Co., Ltd.中国1$15.0K其他化学制剂、鲜甜瓜(西瓜除外)
Xuancheng Hengxin Chemical Materials Co., Ltd.中国1$800二氧化硅

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南274$3.00M纸制卷轴、大理石子
Chandra Polymer Pvt. Ltd.印度35$424.6K其他化学制剂、大理石子
Shamoli Roofing Sheet Ltd.孟加拉国9$316.4K初级形态聚氯乙烯、其他苯乙烯聚合物
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM18$244.6K大理石子、钢铁螺钉螺栓
ATV Group WA Pty Ltd越南10$209.8K大理石子
ATV Group WA Pty Ltd澳大利亚10$166.4K大理石子
RFL Plastics Ltd.孟加拉国6$127.9K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南7$76.6K塑料人造花、滚珠轴承
Anil Enterprises印度6$61.2K碳酸钙、金属建筑配件
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南10$20.0K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26矿物粉碎机GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$27.3K
2024-09-23360度挖掘机SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD日本$99.1K
2024-08-19360度挖掘机SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD日本$82.7K
2024-07-15360度挖掘机SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD日本$95.9K
2024-07-15360度挖掘机SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD日本$81.2K
2024-02-21二氧化硅XUANCHENG HENGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD中国$800
2024-01-09矿物加工机零件SHANGHAI JOYAL MACHINERY CO LTD中国$200
2024-01-03矿物粉碎机SHANGHAI JOYAL MACHINERY CO LTD中国$67.6K
2023-12-21矿物粉碎机GUANGXI HUIBANG TRADE CO.,LTD中国$15.0K

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂CHANDRA POLYMER PRIVATE LTD$13.4K
2026-04-17大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.8K
2026-04-17大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.8K
2026-04-16大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.8K
2026-04-16大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.8K
2026-04-16大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.8K
2026-04-09大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$3.8K
2026-04-09大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$8.5K
2026-04-09大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$15.4K
2026-04-08大理石子CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$14.9K

相关企业 · 同类产品

Son Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →