Son Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Nam
9
进口笔数
415
出口笔数
$469.8K
进口金额
$5.28M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900673869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKSJUY5 |
| 成立日期 | 2005-07-13 |
| 联系地址 | Lô B4, khu B, khu công nghiệp Nam Cấm, Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 电话 | +84383599614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 253090 | 其他矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $358.9K |
| 中国 | 5 | $110.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $3.42M |
| 孟加拉国 | 20 | $525.9K |
| 印度 | 42 | $484.7K |
| 老挝 | 5 | $374.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $102.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supchalernphunmai Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $358.9K | 未烧结铁矿、360度挖掘机 |
| Shanghai Joyal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Huibang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他化学制剂、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Xuancheng Hengxin Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 二氧化硅 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $3.00M | 纸制卷轴、大理石子 |
| Chandra Polymer Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $424.6K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Shamoli Roofing Sheet Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $316.4K | 初级形态聚氯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 18 | $244.6K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 | |
| ATV Group WA Pty Ltd | 越南 | 10 | $209.8K | 大理石子 |
| ATV Group WA Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $166.4K | 大理石子 |
| RFL Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $127.9K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 7 | $76.6K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| Anil Enterprises | 印度 | 6 | $61.2K | 碳酸钙、金属建筑配件 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-09-23 | 360度挖掘机 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 日本 | $99.1K |
| 2024-08-19 | 360度挖掘机 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 日本 | $82.7K |
| 2024-07-15 | 360度挖掘机 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 日本 | $95.9K |
| 2024-07-15 | 360度挖掘机 | SUPCHALERNPHUNMAI MINING SOLE CO LTD | 日本 | $81.2K |
| 2024-02-21 | 二氧化硅 | XUANCHENG HENGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-09 | 矿物加工机零件 | SHANGHAI JOYAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-03 | 矿物粉碎机 | SHANGHAI JOYAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $67.6K |
| 2023-12-21 | 矿物粉碎机 | GUANGXI HUIBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CHANDRA POLYMER PRIVATE LTD | — | $13.4K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.8K |
| 2026-04-17 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.8K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.8K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.8K |
| 2026-04-16 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.8K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $3.8K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $8.5K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $15.4K |
| 2026-04-08 | 大理石子 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $14.9K |