Minh Dang Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,014 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐăNG THIệN
1,014
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901317801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VCK290 |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số 16, hẻm 27, Khu phố Ninh Hòa, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐĂNG THIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84342855007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,013 | $5.19M |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 673 | $3.99M | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 152 | $532.7K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $280.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $205.9K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 110 | $164.1K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 29 | $16.9K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料废料 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-21 | 镀锡钢废料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-21 | 镀锡钢废料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $700 |
| 2026-07-21 | 铝废料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-07-21 | 镀锡钢废料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $700 |