VMPC Business Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 894 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vmpc

15
进口笔数
894
出口笔数
$163.6K
进口金额
$11.07M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 20 笔2024-02进口 $480 · 1 笔出口 $291.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 28 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $235.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 17 笔2025-02进口 $56 · 2 笔出口 $380.3K · 28 笔2025-03进口 $960 · 1 笔出口 $151.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 24 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $307.2K · 22 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $190.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 30 笔2025-09进口 $122.7K · 1 笔出口 $203.0K · 19 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $225.7K · 17 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $224.2K · 18 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $1.29M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 9 笔2026-02进口 $214 · 1 笔出口 $59.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 16 笔2026-04进口 $319 · 1 笔出口 $169.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 20 笔2024-02进口 $480 · 1 笔出口 $291.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 28 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $235.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 17 笔2025-02进口 $56 · 2 笔出口 $380.3K · 28 笔2025-03进口 $960 · 1 笔出口 $151.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 24 笔2025-06进口 $6 · 1 笔出口 $307.2K · 22 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $190.4K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 30 笔2025-09进口 $122.7K · 1 笔出口 $203.0K · 19 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $225.7K · 17 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $224.2K · 18 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $1.29M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 9 笔2026-02进口 $214 · 1 笔出口 $59.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.0K · 16 笔2026-04进口 $319 · 1 笔出口 $169.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0102543189
企查查编码QVNGBKKC3T
成立日期2007-11-19
联系地址LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VMPC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842435656478
邮箱vmpcjs@gmail.com
传真045680398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261510锆矿砂
250700高岭土
253090其他矿产品
847420矿物粉碎机
847490矿物加工机零件
252100水泥用石灰石
401693非泡沫橡胶密封件
490199其他印刷品
491000印刷日历
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙
382499其他化学制剂
253090其他矿产品
252220熟石灰
261510锆矿砂
250410天然石墨
252100水泥用石灰石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$162.5K
德国1$480
越南1$319
意大利2$268
澳大利亚1$11
印度2$7
马来西亚3$3
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南285$2.93M
菲律宾126$2.77M
孟加拉国274$2.54M
印度108$1.35M
新加坡20$298.3K
阿联酋10$249.8K
巴布亚新几内亚12$203.1K
新西兰18$196.7K
多米尼加11$169.8K
哈萨克斯坦4$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenyang Dapeng Heavy Equipment Technology Co., Ltd.中国1$122.7K矿物粉碎机、非泡沫橡胶密封件
Chaoyang Hongsheng Machine Building Co., Ltd.中国2$39.8K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Koppern Aufbereitungstechnik GmbH & Co. KG德国1$480未烧结铁矿、矿物粉碎机
Graymont (Philippines) Inc.菲律宾1$319水泥用石灰石
Nguyen Vinh Holdings Ltd.新加坡1$214锆矿砂、其他非金属氧化合物
Nguyen Vinh Holdings Ltd.意大利1$54其他印刷品、印刷日历
Suvo Minerals Australia Pty Ltd澳大利亚1$11高岭土
Shree Ram Minerals Pvt. Ltd.印度1$6高岭土
Admin Garnet马来西亚2$2其他矿产品、锆矿砂
PT Irvan Prima Pratama印度尼西亚1$2锆矿砂

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jotun Bangladesh Ltd.孟加拉国117$761.3K美术颜料、水性聚合物涂料
DuluxGroup (PNG) Pte. Ltd.新加坡35$507.0K大理石子、熟石灰
SGMPC Pte. Ltd.新加坡31$458.7K碳酸钙、大理石子
Treasure Island Industrial Corp菲律宾31$432.2K白水泥、环氧树脂
Surfa Coats (India) Private Ltd.印度27$419.3K大理石子、碳酸钙
Aakar Enterprises印度37$391.5K白水泥、其他矿产品
IXOM Operations Pty Ltd澳大利亚33$352.5K硫酸钾肥料、大理石子
Ujala Paint Industry孟加拉国29$320.7K染料颜料、碳酸钙
Redachem Ingredients Philippines Inc.菲律宾40$297.0K其他化学制剂、二氧化硅
Redachem Ingredients Phils Inc菲律宾34$262.2K过氧化氢、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07水泥用石灰石GRAYMONT (PHILIPPINES) INC越南$160
2026-04-07水泥用石灰石GRAYMONT (PHILIPPINES) INC越南$160
2026-02-06阀门龙头NGUYEN VINH HOLDINGS LTD意大利$214
2025-12-26锆矿砂ADMIN GARNET马来西亚$1
2025-11-07锆矿砂QINGDAO XINSHENGHEDA CO., LTD.中国$1
2025-10-07其他矿产品ADMIN GARNET马来西亚$1
2025-09-18矿物加工机零件SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$167
2025-09-18矿物加工机零件SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-09-18矿物粉碎机SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$38.0K
2025-09-18螺纹螺母SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$195

出口(共 894)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂REDACHEM INGREDIENTS PHILIPPINES INC.菲律宾$11.4K
2026-04-23大理石子D.K. ENTERPRISE$12.2K
2026-04-23大理石子IXOM OPERATIONS PTY LTD新西兰$15.6K
2026-04-21其他化学制剂MEGHNA INNOVA RUBBER CO LTD孟加拉国$4.1K
2026-04-20大理石子DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING)$16.9K
2026-04-14大理石子Treasure Island Chemical Corp$14.5K
2026-04-13大理石子IXOM OPERATIONS PTY LTD新西兰$15.6K
2026-04-10其他化学制剂REDACHEM INGREDIENTS PHILIPPINES INC.菲律宾$5.5K
2026-04-09大理石子OCTAGON FIBRES & CHEMICALS LTD孟加拉国$4.6K
2026-04-09大理石子UJALA PAINT INDUSTRY孟加拉国$16.8K

相关企业 · 同类产品

VMPC Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →