VMPC Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 947 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vmpc
18
进口笔数
947
出口笔数
$163.8K
进口金额
$13.27M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-09-25
最近出口
15
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102543189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBKKC3T |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VMPC |
| 企业英文名称 | VMPC BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842435656478 |
| 邮箱 | vmpcjs@gmail.com |
| 传真 | 045680398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 252910 | 长石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 261590 | 铌钽钒矿砂 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $162.5K |
| 德国 | 1 | $480 |
| 越南 | 1 | $319 |
| 意大利 | 2 | $268 |
| 丹麦 | 1 | $232 |
| 印度 | 3 | $16 |
| 澳大利亚 | 1 | $11 |
| 马来西亚 | 4 | $3 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 140 | $4.41M |
| 越南 | 287 | $2.93M |
| 孟加拉国 | 289 | $2.76M |
| 印度 | 108 | $1.35M |
| 新加坡 | 21 | $327.2K |
| 阿联酋 | 10 | $249.8K |
| 新西兰 | 21 | $243.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 12 | $203.1K |
| 多米尼加 | 11 | $169.8K |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Dapeng Heavy Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.7K | 矿物粉碎机、非泡沫橡胶密封件 |
| Chaoyang Hongsheng Machine Building Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Koppern Aufbereitungstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $480 | 矿物燃料成型机、未烧结铁矿 |
| Graymont (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $319 | 水泥用石灰石 |
| Cosben S.r.l. | 意大利 | 1 | $232 | 土方机械零件、机械零件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd | 新加坡 | 1 | $214 | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 意大利 | 1 | $54 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Suvo Minerals Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11 | 高岭土 |
| Sri Hill Minerals | 印度 | 1 | $9 | 长石、石英 |
| Admin Garnet | 马来西亚 | 3 | $2 | 980000、其他矿产品 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | 新加坡 | 43 | $630.1K | 大理石子、熟石灰 |
| SGMPC Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $487.6K | 碳酸钙、大理石子 |
| JOTUN BANGLADESH LIMITED | 孟加拉国 | 93 | $453.4K | 美术颜料、碳酸钙 |
| Jotun Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 31 | $441.6K | 水性聚合物涂料、美术颜料 |
| Treasure Island Industrial Corp | 菲律宾 | 31 | $432.2K | 白水泥、环氧树脂 |
| IXOM Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $399.3K | 硫酸钾肥料、其他糖混合物 |
| Aakar Enterprises | 印度 | 37 | $391.5K | 白水泥、其他矿产品 |
| Ujala Paint Industry | 孟加拉国 | 32 | $369.3K | 染料颜料、碳酸钙 |
| Redachem Ingredients Phils Inc | 菲律宾 | 39 | $309.9K | 过氧化氢、二氧化硅 |
| Redachem Ingredients Philippines Inc. | 菲律宾 | 40 | $297.0K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $1 |
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $1 |
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $2 |
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $2 |
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $1 |
| 2026-07-08 | 长石 | Sri Hill Minerals | 印度 | $2 |
| 2026-05-04 | 液压发动机 | Cosben S.r.l. | 丹麦 | $232 |
| 2026-04-07 | 水泥用石灰石 | Graymont (Philippines) Inc. | 越南 | $160 |
| 2026-04-07 | 水泥用石灰石 | Graymont (Philippines) Inc. | 越南 | $160 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | Nguyen Vinh Holdings Ltd | 意大利 | $214 |
出口(共 947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-25 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $20.1K |
| 2026-09-04 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $15.4K |
| 2026-09-04 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $15.4K |
| 2026-09-04 | 碳酸钙 | Treasure Island Chemical Corp | 菲律宾 | $15.4K |