VMPC Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 894 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vmpc
15
进口笔数
894
出口笔数
$163.6K
进口金额
$11.07M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102543189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBKKC3T |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VMPC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK02-19, số 117 đường Gamuda Gardens 3-5, Khu đô thị C2 – Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842435656478 |
| 邮箱 | vmpcjs@gmail.com |
| 传真 | 045680398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $162.5K |
| 德国 | 1 | $480 |
| 越南 | 1 | $319 |
| 意大利 | 2 | $268 |
| 澳大利亚 | 1 | $11 |
| 印度 | 2 | $7 |
| 马来西亚 | 3 | $3 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $2.93M |
| 菲律宾 | 126 | $2.77M |
| 孟加拉国 | 274 | $2.54M |
| 印度 | 108 | $1.35M |
| 新加坡 | 20 | $298.3K |
| 阿联酋 | 10 | $249.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 12 | $203.1K |
| 新西兰 | 18 | $196.7K |
| 多米尼加 | 11 | $169.8K |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Dapeng Heavy Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.7K | 矿物粉碎机、非泡沫橡胶密封件 |
| Chaoyang Hongsheng Machine Building Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Koppern Aufbereitungstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $480 | 未烧结铁矿、矿物粉碎机 |
| Graymont (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $319 | 水泥用石灰石 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 新加坡 | 1 | $214 | 锆矿砂、其他非金属氧化合物 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 意大利 | 1 | $54 | 其他印刷品、印刷日历 |
| Suvo Minerals Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11 | 高岭土 |
| Shree Ram Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 高岭土 |
| Admin Garnet | 马来西亚 | 2 | $2 | 其他矿产品、锆矿砂 |
| PT Irvan Prima Pratama | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 锆矿砂 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jotun Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 117 | $761.3K | 美术颜料、水性聚合物涂料 |
| DuluxGroup (PNG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $507.0K | 大理石子、熟石灰 |
| SGMPC Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $458.7K | 碳酸钙、大理石子 |
| Treasure Island Industrial Corp | 菲律宾 | 31 | $432.2K | 白水泥、环氧树脂 |
| Surfa Coats (India) Private Ltd. | 印度 | 27 | $419.3K | 大理石子、碳酸钙 |
| Aakar Enterprises | 印度 | 37 | $391.5K | 白水泥、其他矿产品 |
| IXOM Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $352.5K | 硫酸钾肥料、大理石子 |
| Ujala Paint Industry | 孟加拉国 | 29 | $320.7K | 染料颜料、碳酸钙 |
| Redachem Ingredients Philippines Inc. | 菲律宾 | 40 | $297.0K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Redachem Ingredients Phils Inc | 菲律宾 | 34 | $262.2K | 过氧化氢、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 水泥用石灰石 | GRAYMONT (PHILIPPINES) INC | 越南 | $160 |
| 2026-04-07 | 水泥用石灰石 | GRAYMONT (PHILIPPINES) INC | 越南 | $160 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 意大利 | $214 |
| 2025-12-26 | 锆矿砂 | ADMIN GARNET | 马来西亚 | $1 |
| 2025-11-07 | 锆矿砂 | QINGDAO XINSHENGHEDA CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2025-10-07 | 其他矿产品 | ADMIN GARNET | 马来西亚 | $1 |
| 2025-09-18 | 矿物加工机零件 | SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
| 2025-09-18 | 矿物加工机零件 | SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | 矿物粉碎机 | SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-09-18 | 螺纹螺母 | SHENYANG DAPENG HEAVY EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
出口(共 894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | REDACHEM INGREDIENTS PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | D.K. ENTERPRISE | — | $12.2K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | IXOM OPERATIONS PTY LTD | 新西兰 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | MEGHNA INNOVA RUBBER CO LTD | 孟加拉国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 大理石子 | DULUXGROUP (PNG) PTE LTD (SING) | — | $16.9K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | Treasure Island Chemical Corp | — | $14.5K |
| 2026-04-13 | 大理石子 | IXOM OPERATIONS PTY LTD | 新西兰 | $15.6K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | REDACHEM INGREDIENTS PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | OCTAGON FIBRES & CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | UJALA PAINT INDUSTRY | 孟加拉国 | $16.8K |