Cong Ty Co Phan Khoang San Cong Nghiep Yen Bai
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 大理石子
越南 · 非在业
0
进口笔数
725
出口笔数
$0
进口金额
$3.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200647280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX2ABRD |
| 成立日期 | 2011-06-11 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Khoáng Sản Yên Bái |
| 企业英文名称 | YEN BAI INDUSTRIAL MINERAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 - Thịnh Hưng, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916043888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 725 | $3.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 220 | $1.31M | 其他印刷品、大理石子 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 184 | $830.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 90 | $658.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 61 | $222.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $181.1K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 44 | $147.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $87.5K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 29 | $65.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 23 | $38.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大理石子 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 大理石子 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 大理石子 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 大理石子 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |