Nhat Thang VNT 7 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhật Thăng Vnt 7
5
进口笔数
434
出口笔数
$64.4K
进口金额
$6.74M
出口金额
2025-06-10
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900766753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM5FDFT |
| 成立日期 | 2006-09-27 |
| 联系地址 | Số 201 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT THĂNG VNT 7 |
| 企业英文名称 | NHAT THANG VNT 7 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 201 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02436339816 |
| 传真 | 02436339816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $57.3K |
| 德国 | 2 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 313 | $4.91M |
| 越南 | 80 | $1.36M |
| 多哥 | 4 | $203.1K |
| 柬埔寨 | 7 | $151.1K |
| 菲律宾 | 10 | $61.1K |
| 孟加拉国 | 4 | $11.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $11.1K |
| 莫桑比克 | 2 | $11.1K |
| 中国香港 | 3 | $10.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dua Kuda Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $57.3K | 工业脂肪酸、甘油 |
| Warex Valve GmbH | 德国 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| FGT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Hebei Linyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 工业脂肪酸、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plasti Pack | 印度 | 68 | $1.30M | 其他化学制剂、其他矿产品 |
| 101fc6aeaeb0d9ff7c28fa6ce61d1892 | 46 | $962.4K | ||
| Polycab India Ltd. | 印度 | 22 | $524.9K | 初级形态聚氯乙烯、精炼铜阴极 |
| Euro Extrusions | 印度 | 27 | $490.6K | 其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Bajaj Polyblends Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $475.0K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Bajaj Superpack India Ltd. | 印度 | 14 | $282.6K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| UKB Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $173.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| MKAL India | 印度 | 15 | $156.2K | 碳酸钙、大理石子 |
| Dharmesh Textiles Ltd. | 印度 | 16 | $112.4K | 聚丙烯变形纱、初级形态聚氯乙烯 |
| Takkar Polychem Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $81.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.7K |
| 2025-03-26 | 液体气体测量仪 | FGT ASIA PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 带接头绝缘电线 | FGT ASIA PTE LTD | 德国 | $757 |
| 2025-01-22 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-01-20 | 工业脂肪酸 | HEBEI LINYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WAREX VALVE GMBH | 德国 | $3.4K |
出口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 大理石子 | MODERN ART IMPEX | — | $3.0K |
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | POLYMIX SOLUTIONS | — | $2.7K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | APTSA | 多哥 | $48.0K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | CHAIYO PIPE & FITTING CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | TRAMAX KOREA CO., LTD | — | $175 |
| 2026-01-20 | 大理石子 | CORRCHEM INC | — | $4.0K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | EURO EXTRUSIONS | 印度 | $11.5K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | EURO EXTRUSIONS | 印度 | $3.6K |
| 2025-12-30 | 大理石子 | SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.6K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | Euro Extrusions | 印度 | $14.6K |