Nhat Thang VNT 7 Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhật Thăng Vnt 7

5
进口笔数
434
出口笔数
$64.4K
进口金额
$6.74M
出口金额
2025-06-10
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 16 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $237.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $425.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 17 笔2025-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $83.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $234.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 16 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $237.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $425.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 17 笔2025-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $83.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $95.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-06进口 $35.7K · 1 笔出口 $234.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2900766753
企查查编码QVNNM5FDFT
成立日期2006-09-27
联系地址Số 201 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT THĂNG VNT 7
企业英文名称NHAT THANG VNT 7 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 201 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02436339816
传真02436339816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
283650碳酸钙
253090其他矿产品
252100水泥用石灰石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$57.3K
德国2$5.8K
中国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度313$4.91M
越南80$1.36M
多哥4$203.1K
柬埔寨7$151.1K
菲律宾10$61.1K
孟加拉国4$11.4K
澳大利亚5$11.1K
莫桑比克2$11.1K
中国香港3$10.6K
斯里兰卡1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Dua Kuda Indonesia印度尼西亚2$57.3K工业脂肪酸、甘油
Warex Valve GmbH德国1$3.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
FGT Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.4K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Hebei Linyi New Material Technology Co., Ltd.中国1$1.3K工业脂肪酸、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plasti Pack印度68$1.30M其他化学制剂、其他矿产品
101fc6aeaeb0d9ff7c28fa6ce61d189246$962.4K
Polycab India Ltd.印度22$524.9K初级形态聚氯乙烯、精炼铜阴极
Euro Extrusions印度27$490.6K其他化学制剂、初级形态聚氯乙烯
Bajaj Polyblends Pvt. Ltd.印度24$475.0K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Bajaj Superpack India Ltd.印度14$282.6K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
UKB Electronics Pvt. Ltd.印度22$173.4K电器装置零件、其他电路开关装置
MKAL India印度15$156.2K碳酸钙、大理石子
Dharmesh Textiles Ltd.印度16$112.4K聚丙烯变形纱、初级形态聚氯乙烯
Takkar Polychem Pvt. Ltd.印度11$81.0K初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10工业脂肪酸PT DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚$35.7K
2025-03-26液体气体测量仪FGT ASIA PTE LTD德国$1.6K
2025-03-26带接头绝缘电线FGT ASIA PTE LTD德国$757
2025-01-22工业脂肪酸PT DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚$21.6K
2025-01-20工业脂肪酸HEBEI LINYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2024-06-05非泡沫橡胶密封件WAREX VALVE GMBH德国$3.4K

出口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02大理石子MODERN ART IMPEX$3.0K
2026-03-10其他化学制剂POLYMIX SOLUTIONS$2.7K
2026-03-02其他化学制剂APTSA多哥$48.0K
2026-01-29其他化学制剂CHAIYO PIPE & FITTING CO LTD$2.1K
2026-01-26其他化学制剂TRAMAX KOREA CO., LTD$175
2026-01-20大理石子CORRCHEM INC$4.0K
2026-01-10其他化学制剂EURO EXTRUSIONS印度$11.5K
2026-01-10其他化学制剂EURO EXTRUSIONS印度$3.6K
2025-12-30大理石子SRENG SEREY NUTH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$27.6K
2025-12-24其他化学制剂Euro Extrusions印度$14.6K

相关企业 · 同类产品

Nhat Thang VNT 7 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →