Kum Gwang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 加工植物油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUM GWANG VINA

294
进口笔数
327
出口笔数
$7.70M
进口金额
$9.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
44
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $584.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $67.6K · 9 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $43.5K · 7 笔2023-12进口 $42.3K · 5 笔出口 $62.7K · 8 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $166.4K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $211.6K · 10 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-10进口 $134.4K · 7 笔出口 $178.3K · 7 笔2024-11进口 $163.8K · 9 笔出口 $183.4K · 7 笔2024-12进口 $191.1K · 9 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-01进口 $110.0K · 11 笔出口 $249.4K · 4 笔2025-02进口 $326.2K · 11 笔出口 $256.8K · 5 笔2025-03进口 $493.9K · 17 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $95.1K · 9 笔出口 $351.8K · 13 笔2025-05进口 $358.7K · 10 笔出口 $237.3K · 10 笔2025-06进口 $380.5K · 11 笔出口 $540.5K · 11 笔2025-07进口 $319.5K · 10 笔出口 $344.7K · 8 笔2025-08进口 $214.0K · 8 笔出口 $296.4K · 10 笔2025-09进口 $378.3K · 12 笔出口 $413.2K · 12 笔2025-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $418.5K · 14 笔2025-11进口 $282.3K · 10 笔出口 $354.9K · 10 笔2025-12进口 $479.0K · 15 笔出口 $424.7K · 13 笔2026-01进口 $130.4K · 9 笔出口 $105.6K · 6 笔2026-02进口 $207.8K · 7 笔出口 $223.8K · 7 笔2026-03进口 $155.1K · 8 笔出口 $285.8K · 15 笔2026-04进口 $241.6K · 7 笔出口 $441.3K · 13 笔2026-05进口 $123.4K · 8 笔出口 $420.9K · 8 笔2026-06进口 $209.8K · 9 笔出口 $584.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $67.6K · 9 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $43.5K · 7 笔2023-12进口 $42.3K · 5 笔出口 $62.7K · 8 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $166.4K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $211.6K · 10 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-10进口 $134.4K · 7 笔出口 $178.3K · 7 笔2024-11进口 $163.8K · 9 笔出口 $183.4K · 7 笔2024-12进口 $191.1K · 9 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-01进口 $110.0K · 11 笔出口 $249.4K · 4 笔2025-02进口 $326.2K · 11 笔出口 $256.8K · 5 笔2025-03进口 $493.9K · 17 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $95.1K · 9 笔出口 $351.8K · 13 笔2025-05进口 $358.7K · 10 笔出口 $237.3K · 10 笔2025-06进口 $380.5K · 11 笔出口 $540.5K · 11 笔2025-07进口 $319.5K · 10 笔出口 $344.7K · 8 笔2025-08进口 $214.0K · 8 笔出口 $296.4K · 10 笔2025-09进口 $378.3K · 12 笔出口 $413.2K · 12 笔2025-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $418.5K · 14 笔2025-11进口 $282.3K · 10 笔出口 $354.9K · 10 笔2025-12进口 $479.0K · 15 笔出口 $424.7K · 13 笔2026-01进口 $130.4K · 9 笔出口 $105.6K · 6 笔2026-02进口 $207.8K · 7 笔出口 $223.8K · 7 笔2026-03进口 $155.1K · 8 笔出口 $285.8K · 15 笔2026-04进口 $241.6K · 7 笔出口 $441.3K · 13 笔2026-05进口 $123.4K · 8 笔出口 $420.9K · 8 笔2026-06进口 $209.8K · 9 笔出口 $584.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603277663
企查查编码QVNT0K54C0
成立日期2015-04-13
联系地址11A5&12A5, khu dân cư An Bình, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUM GWANG VINA
企业英文名称KUM GWANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, toà nhà Aurora Hotel Plaza Đồng Nai, 253, Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02512814142
邮箱kumwangvina@gmail.com
传真02512814141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.5775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
400260合成异戊二烯橡胶
701969其他玻璃纤维织物
381210橡胶促进剂
391000初级硅氧烷
400220丁二烯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400811泡沫橡胶板
960340油漆刷及滚筒
481690其他拷贝纸

出口

HS 编码产品
151620加工植物油
381210橡胶促进剂
340399其他润滑剂
400260合成异戊二烯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400129天然橡胶
290960有机过氧化物
320611二氧化钛颜料
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国84$2.66M
日本50$2.51M
中国127$1.23M
德国24$484.8K
马来西亚8$269.9K
中国台湾55$251.7K
美国7$77.8K
英国8$59.7K
瑞士5$52.9K
泰国18$38.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南252$4.50M
印度尼西亚48$3.48M
美国6$501.7K
韩国6$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sukjinjh Co., Ltd.韩国57$1.63M丁二烯橡胶、初级硅氧烷
Jisu Chemical Co., Ltd.韩国34$1.25M丙烯腈-丁二烯橡胶、泡沫橡胶板
Jisu Chemical Co.越南13$1.06M合成异戊二烯橡胶
Jisu Chemical Co., Ltd.日本10$787.4K合成异戊二烯橡胶
Sukjinjh Co., Ltd.中国39$564.4K其他玻璃纤维织物、二氧化硅
Sukjin Jh Co., Ltd.德国12$439.0K橡胶促进剂、其他润滑剂
Jisu Chemical Co.中国23$281.1K其他塑料片材、其他玻璃纤维织物
YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾53$246.2K可互换工具、铣削工具
Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国13$216.8K橡胶促进剂、润滑油添加剂
Dongguan Leonhard Transmission Equipment Co., Ltd.中国9$19.5K毡尖笔、其他医疗器具

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OIA Global Logistics SCM Inc.印度尼西亚41$3.26M鞋靴零件、染色合成经编织物
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南69$2.55M鞋靴零件、其他塑料制品
OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC美国18$1.64M加工牛马皮革、鞋靴零件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南39$501.4K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南26$434.7K油漆溶剂、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南17$404.0K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Co., Ltd. Can Tho越南32$378.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南38$149.2K油漆溶剂、其他塑料制品
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$82.0K瓦楞纸箱、硬挺纺织物
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚4$11.5K鞋靴零件、聚酯机织物

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$264
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$378
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$432
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$256
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$1.2K
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$378
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$700
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$461
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$840
2026-06-29可互换工具YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾$540

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26有机过氧化物Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$13.9K
2026-06-26油漆颜料Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$250
2026-06-26橡塑稳定剂(TMQ除外)Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-26丙烯腈-丁二烯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC—$81.6K
2026-06-26其他润滑剂Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2026-06-26加工植物油Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-26复合增塑剂Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$710
2026-06-19合成异戊二烯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC—$98.3K
2026-06-10复合增塑剂PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚$2.9K
2026-06-04合成异戊二烯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC—$49.1K

相关企业 · 同类产品

Kum Gwang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →