Kum Gwang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 加工植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUM GWANG VINA
275
进口笔数
288
出口笔数
$7.28M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
42
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603277663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0K54C0 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 11A5&12A5, khu dân cư An Bình, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUM GWANG VINA |
| 企业英文名称 | KUM GWANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, toà nhà Aurora Hotel Plaza Đồng Nai, 253, Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02512814142 |
| 邮箱 | kumwangvina@gmail.com |
| 传真 | 02512814141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.5775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151620 | 加工植物油 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $2.49M |
| 日本 | 49 | $2.47M |
| 中国 | 117 | $1.16M |
| 德国 | 24 | $484.8K |
| 中国台湾 | 50 | $205.5K |
| 马来西亚 | 6 | $182.9K |
| 美国 | 7 | $77.8K |
| 英国 | 7 | $53.8K |
| 瑞士 | 5 | $52.9K |
| 泰国 | 18 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $4.06M |
| 印度尼西亚 | 45 | $3.47M |
| 美国 | 3 | $206.8K |
| 韩国 | 6 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sukjinjh Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $1.54M | 丁二烯橡胶、初级硅氧烷 |
| Jisu Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.24M | 丙烯腈-丁二烯橡胶、泡沫橡胶板 |
| Jisu Chemical Co. | 越南 | 13 | $1.06M | 合成异戊二烯橡胶 |
| Jisu Chemical Co., Ltd. | 日本 | 10 | $787.4K | 合成异戊二烯橡胶 |
| Sukjinjh Co., Ltd. | 中国 | 39 | $564.4K | 其他玻璃纤维织物、二氧化硅 |
| Sukjin Jh Co., Ltd. | 德国 | 12 | $439.0K | 橡胶促进剂、其他润滑剂 |
| Jisu Chemical Co. | 中国 | 23 | $281.1K | 其他塑料片材、其他玻璃纤维织物 |
| YIDA PRECISION TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 48 | $200.0K | 可互换工具、铣削工具 |
| Rhein Chemie (Qingdao) Ltd. | 中国 | 11 | $173.6K | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.9K | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 印度尼西亚 | 41 | $3.26M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.38M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| OIA Global Logistics-SCM, Inc. | 美国 | 9 | $713.9K | 加工牛马皮革、染色合成经编织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise) | 越南 | 26 | $434.7K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Co., Ltd. Can Tho | 越南 | 32 | $378.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $352.5K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $338.4K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| OIA Global Logistics-SCM, Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $166.1K | 染色合成经编织物、硫化橡胶板片 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 26 | $91.0K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $82.0K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业脂肪酸 | SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-04-25 | 工业脂肪酸 | SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-11 | 初级硅氧烷 | Sukjinjh Co., Ltd. | 泰国 | $880 |
| 2026-04-11 | 初级硅氧烷 | Sukjinjh Co., Ltd. | 泰国 | $880 |
| 2026-04-10 | 丁二烯橡胶 | Sukjinjh Co., Ltd. | 韩国 | $25.7K |
| 2026-04-10 | 丁二烯橡胶 | Sukjinjh Co., Ltd. | 韩国 | $25.7K |
| 2026-04-06 | 工业脂肪酸 | SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 工业脂肪酸 | SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 复合增塑剂 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $355 |
| 2026-04-24 | 有机过氧化物 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 加工植物油 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 橡胶促进剂 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (DNCX) | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (DNCX) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC. | — | $40.8K |