Kum Gwang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 加工植物油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUM GWANG VINA

275
进口笔数
288
出口笔数
$7.28M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
42
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2023-09进口 $116.2K · 4 笔出口 $45.0K · 5 笔2023-10进口 $71.3K · 4 笔出口 $67.6K · 9 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $43.5K · 7 笔2023-12进口 $42.3K · 5 笔出口 $62.7K · 8 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $166.4K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $211.6K · 10 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-10进口 $134.4K · 7 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-11进口 $163.8K · 9 笔出口 $183.4K · 7 笔2024-12进口 $191.1K · 9 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-01进口 $110.0K · 11 笔出口 $245.9K · 4 笔2025-02进口 $326.2K · 11 笔出口 $256.8K · 5 笔2025-03进口 $493.9K · 17 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $95.1K · 9 笔出口 $305.0K · 10 笔2025-05进口 $358.7K · 10 笔出口 $205.9K · 8 笔2025-06进口 $310.6K · 10 笔出口 $492.6K · 10 笔2025-07进口 $319.5K · 10 笔出口 $336.2K · 7 笔2025-08进口 $214.0K · 8 笔出口 $278.2K · 8 笔2025-09进口 $378.3K · 12 笔出口 $365.1K · 10 笔2025-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $377.5K · 11 笔2025-11进口 $282.3K · 10 笔出口 $304.4K · 8 笔2025-12进口 $461.8K · 14 笔出口 $381.1K · 11 笔2026-01进口 $130.4K · 9 笔出口 $105.6K · 6 笔2026-02进口 $207.8K · 7 笔出口 $223.8K · 7 笔2026-03进口 $155.1K · 8 笔出口 $285.8K · 15 笔2026-04进口 $241.6K · 7 笔出口 $438.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2023-09进口 $116.2K · 4 笔出口 $45.0K · 5 笔2023-10进口 $71.3K · 4 笔出口 $67.6K · 9 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $43.5K · 7 笔2023-12进口 $42.3K · 5 笔出口 $62.7K · 8 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $44.9K · 2 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-05进口 $152.1K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-07进口 $166.4K · 7 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $211.6K · 10 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-10进口 $134.4K · 7 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-11进口 $163.8K · 9 笔出口 $183.4K · 7 笔2024-12进口 $191.1K · 9 笔出口 $176.5K · 5 笔2025-01进口 $110.0K · 11 笔出口 $245.9K · 4 笔2025-02进口 $326.2K · 11 笔出口 $256.8K · 5 笔2025-03进口 $493.9K · 17 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $95.1K · 9 笔出口 $305.0K · 10 笔2025-05进口 $358.7K · 10 笔出口 $205.9K · 8 笔2025-06进口 $310.6K · 10 笔出口 $492.6K · 10 笔2025-07进口 $319.5K · 10 笔出口 $336.2K · 7 笔2025-08进口 $214.0K · 8 笔出口 $278.2K · 8 笔2025-09进口 $378.3K · 12 笔出口 $365.1K · 10 笔2025-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $377.5K · 11 笔2025-11进口 $282.3K · 10 笔出口 $304.4K · 8 笔2025-12进口 $461.8K · 14 笔出口 $381.1K · 11 笔2026-01进口 $130.4K · 9 笔出口 $105.6K · 6 笔2026-02进口 $207.8K · 7 笔出口 $223.8K · 7 笔2026-03进口 $155.1K · 8 笔出口 $285.8K · 15 笔2026-04进口 $241.6K · 7 笔出口 $438.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号3603277663
企查查编码QVNT0K54C0
成立日期2015-04-13
联系地址11A5&12A5, khu dân cư An Bình, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUM GWANG VINA
企业英文名称KUM GWANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, toà nhà Aurora Hotel Plaza Đồng Nai, 253, Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02512814142
邮箱kumwangvina@gmail.com
传真02512814141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.5775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
400260合成异戊二烯橡胶
701969其他玻璃纤维织物
391000初级硅氧烷
400220丁二烯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400811泡沫橡胶板
381210橡胶促进剂
960340油漆刷及滚筒
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
151620加工植物油
381210橡胶促进剂
340399其他润滑剂
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400260合成异戊二烯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400129天然橡胶
320611二氧化钛颜料
480591未涂布纸≤150克
290960有机过氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国80$2.49M
日本49$2.47M
中国117$1.16M
德国24$484.8K
中国台湾50$205.5K
马来西亚6$182.9K
美国7$77.8K
英国7$53.8K
瑞士5$52.9K
泰国18$38.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南225$4.06M
印度尼西亚45$3.47M
美国3$206.8K
韩国6$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sukjinjh Co., Ltd.韩国55$1.54M丁二烯橡胶、初级硅氧烷
Jisu Chemical Co., Ltd.韩国33$1.24M丙烯腈-丁二烯橡胶、泡沫橡胶板
Jisu Chemical Co.越南13$1.06M合成异戊二烯橡胶
Jisu Chemical Co., Ltd.日本10$787.4K合成异戊二烯橡胶
Sukjinjh Co., Ltd.中国39$564.4K其他玻璃纤维织物、二氧化硅
Sukjin Jh Co., Ltd.德国12$439.0K橡胶促进剂、其他润滑剂
Jisu Chemical Co.中国23$281.1K其他塑料片材、其他玻璃纤维织物
YIDA PRECISION TOOLS CO LTD中国台湾48$200.0K可互换工具、铣削工具
Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国11$173.6K润滑油添加剂、橡胶促进剂
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.越南9$13.9K橡胶促进剂、复合增塑剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OIA Global Logistics SCM Inc.印度尼西亚41$3.26M鞋靴零件、染色合成经编织物
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南57$2.38M其他塑料制品、鞋靴零件
OIA Global Logistics-SCM, Inc.美国9$713.9K加工牛马皮革、染色合成经编织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南26$434.7K油漆溶剂、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Co., Ltd. Can Tho越南32$378.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南38$352.5K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南15$338.4K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
OIA Global Logistics-SCM, Inc.印度尼西亚2$166.1K染色合成经编织物、硫化橡胶板片
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南26$91.0K油漆溶剂、其他塑料制品
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$82.0K瓦楞纸箱、硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25工业脂肪酸SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$35.0K
2026-04-25工业脂肪酸SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$35.0K
2026-04-13二氧化硅SHANDONG LINK TRADING CO LTD中国$10.7K
2026-04-13二氧化硅SHANDONG LINK TRADING CO LTD中国$10.7K
2026-04-11初级硅氧烷Sukjinjh Co., Ltd.泰国$880
2026-04-11初级硅氧烷Sukjinjh Co., Ltd.泰国$880
2026-04-10丁二烯橡胶Sukjinjh Co., Ltd.韩国$25.7K
2026-04-10丁二烯橡胶Sukjinjh Co., Ltd.韩国$25.7K
2026-04-06工业脂肪酸SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$19.9K
2026-04-06工业脂肪酸SOUTHERN ACIDS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$19.9K

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$7.0K
2026-04-24其他润滑剂CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$3.9K
2026-04-24复合增塑剂CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$355
2026-04-24有机过氧化物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$13.9K
2026-04-24加工植物油CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$2.5K
2026-04-22其他润滑剂TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$3.1K
2026-04-22其他润滑剂TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$3.1K
2026-04-21橡胶促进剂CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (DNCX)越南$17.0K
2026-04-21其他润滑剂CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (DNCX)越南$3.1K
2026-04-18丙烯腈-丁二烯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.$40.8K

相关企业 · 同类产品

Kum Gwang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →