QJT Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,558 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế QJT VIệT NAM

2,490
进口笔数
4,558
出口笔数
$121.87M
进口金额
$138.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-12
最近出口
59
供应商数
183
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.86M20232024202520262023-11进口 $1.42M · 30 笔出口 $3.72M · 86 笔2023-12进口 $1.76M · 34 笔出口 $2.52M · 73 笔2024-01进口 $1.84M · 35 笔出口 $2.25M · 55 笔2024-02进口 $1.26M · 15 笔出口 $2.13M · 71 笔2024-03进口 $1.34M · 37 笔出口 $2.21M · 67 笔2024-04进口 $1.76M · 36 笔出口 $2.50M · 65 笔2024-05进口 $2.76M · 55 笔出口 $1.93M · 57 笔2024-06进口 $2.33M · 50 笔出口 $2.93M · 96 笔2024-07进口 $2.98M · 59 笔出口 $3.75M · 107 笔2024-08进口 $2.39M · 51 笔出口 $2.80M · 85 笔2024-09进口 $2.25M · 49 笔出口 $2.12M · 75 笔2024-10进口 $3.39M · 51 笔出口 $2.88M · 74 笔2024-11进口 $3.39M · 51 笔出口 $6.17M · 127 笔2024-12进口 $3.48M · 63 笔出口 $3.93M · 91 笔2025-01进口 $2.30M · 44 笔出口 $3.63M · 104 笔2025-02进口 $2.80M · 39 笔出口 $2.78M · 79 笔2025-03进口 $3.10M · 56 笔出口 $2.73M · 86 笔2025-04进口 $5.13M · 98 笔出口 $3.11M · 119 笔2025-05进口 $3.54M · 67 笔出口 $4.51M · 152 笔2025-06进口 $4.77M · 66 笔出口 $4.88M · 128 笔2025-07进口 $5.36M · 89 笔出口 $4.29M · 132 笔2025-08进口 $3.87M · 76 笔出口 $6.11M · 128 笔2025-09进口 $4.79M · 103 笔出口 $4.64M · 158 笔2025-10进口 $3.87M · 88 笔出口 $4.49M · 181 笔2025-11进口 $3.48M · 86 笔出口 $4.13M · 161 笔2025-12进口 $3.93M · 112 笔出口 $4.96M · 186 笔2026-01进口 $2.73M · 72 笔出口 $4.80M · 167 笔2026-02进口 $2.95M · 71 笔出口 $2.39M · 142 笔2026-03进口 $5.40M · 149 笔出口 $5.18M · 157 笔2026-04进口 $7.86M · 128 笔出口 $3.94M · 145 笔2026-05进口 $4.53M · 114 笔出口 $6.33M · 229 笔2026-06进口 $4.58M · 92 笔出口 $7.72M · 232 笔2026-07进口 $5.37M · 106 笔出口 $5.66M · 164 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23220232024202520262023-11进口 $1.42M · 30 笔出口 $3.72M · 86 笔2023-12进口 $1.76M · 34 笔出口 $2.52M · 73 笔2024-01进口 $1.84M · 35 笔出口 $2.25M · 55 笔2024-02进口 $1.26M · 15 笔出口 $2.13M · 71 笔2024-03进口 $1.34M · 37 笔出口 $2.21M · 67 笔2024-04进口 $1.76M · 36 笔出口 $2.50M · 65 笔2024-05进口 $2.76M · 55 笔出口 $1.93M · 57 笔2024-06进口 $2.33M · 50 笔出口 $2.93M · 96 笔2024-07进口 $2.98M · 59 笔出口 $3.75M · 107 笔2024-08进口 $2.39M · 51 笔出口 $2.80M · 85 笔2024-09进口 $2.25M · 49 笔出口 $2.12M · 75 笔2024-10进口 $3.39M · 51 笔出口 $2.88M · 74 笔2024-11进口 $3.39M · 51 笔出口 $6.17M · 127 笔2024-12进口 $3.48M · 63 笔出口 $3.93M · 91 笔2025-01进口 $2.30M · 44 笔出口 $3.63M · 104 笔2025-02进口 $2.80M · 39 笔出口 $2.78M · 79 笔2025-03进口 $3.10M · 56 笔出口 $2.73M · 86 笔2025-04进口 $5.13M · 98 笔出口 $3.11M · 119 笔2025-05进口 $3.54M · 67 笔出口 $4.51M · 152 笔2025-06进口 $4.77M · 66 笔出口 $4.88M · 128 笔2025-07进口 $5.36M · 89 笔出口 $4.29M · 132 笔2025-08进口 $3.87M · 76 笔出口 $6.11M · 128 笔2025-09进口 $4.79M · 103 笔出口 $4.64M · 158 笔2025-10进口 $3.87M · 88 笔出口 $4.49M · 181 笔2025-11进口 $3.48M · 86 笔出口 $4.13M · 161 笔2025-12进口 $3.93M · 112 笔出口 $4.96M · 186 笔2026-01进口 $2.73M · 72 笔出口 $4.80M · 167 笔2026-02进口 $2.95M · 71 笔出口 $2.39M · 142 笔2026-03进口 $5.40M · 149 笔出口 $5.18M · 157 笔2026-04进口 $7.86M · 128 笔出口 $3.94M · 145 笔2026-05进口 $4.53M · 114 笔出口 $6.33M · 229 笔2026-06进口 $4.58M · 92 笔出口 $7.72M · 232 笔2026-07进口 $5.37M · 106 笔出口 $5.66M · 164 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号0801293982
企查查编码QVN8U9K1YG
成立日期2019-07-30
联系地址Cụm công nghiệp Tân Hồng, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ QJT VIỆT NAM
企业英文名称QJT VIET NAM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CCN Tân Hồng, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本929.92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
820420可互换扳手套筒
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820299其他锯片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820600手工工具套装
820790可互换工具
820299其他锯片
820320钳子镊子
820520手工锤
680510织物基研磨粉
680422陶瓷磨轮
820530木工手工具
820420可互换扳手套筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,182$115.01M
越南299$6.82M
中国台湾3$36.4K
美国3$164
泰国1$120
瑞士1$30
中国香港2$7
南非1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,218$81.00M
中国香港535$13.77M
荷兰219$9.63M
中国186$8.13M
法国122$5.91M
墨西哥18$4.19M
波兰58$3.08M
阿根廷37$2.75M
越南90$1.89M
新加坡69$1.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai LX International Co., Ltd.中国1,911$95.37M可互换钻具、可互换工具
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南279$6.45M塑料包装箱、可互换钻具
Jiangsu Shengye Tools Co., Ltd.中国70$6.22M其他锯片、可互换钻具
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国24$2.48M其他塑料制品、其他护发品
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国20$2.48M玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国43$2.06M其他塑料制品、其他护发品
Danyang Ergaster Tools Co., Ltd.中国33$1.77M可互换钻具、非钢制圆锯片
Shanghai Dragon Star Co., Ltd.中国10$1.62M其他钢铁制品、可互换钻具
Maxima Tools (Hai'an) Co., Ltd.中国9$42.4K可互换工具、硅锰钢丝
Hony Plastic Technology Ltd.中国11$32.6K喷雾机零件、ABS共聚物

下游采购商(共 183)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG TLONG INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港1,666$57.01M手工工具套装、钳子镊子
Action Service & Distributie B.V.荷兰257$13.45M棉制毛巾织物、蜡烛
DRILLFORCE QIANJUN USA LLC美国416$7.38M可互换工具、钳子镊子
AUTOOLS PTE. LIMITED新加坡296$6.55M其他锯片、可互换工具
Kind Tools Ltd.美国97$5.60M其他锯片、可互换工具
Wealsn Industrial Trade Co., Ltd.越南85$2.85M其他锯片、非螺纹垫圈
CENTURY DRILL & TOOL CO., INC.美国65$2.36M可互换钻具、非钢制圆锯片
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国209$1.13M金属保险箱、钢铁丝制品
Jagnath Steel Works Pvt. Ltd.印度96$804.7K可互换钻具、可调扳手
STANLEY BLACK & DECKER INC (EASTERN美国68$0可互换工具、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 2,490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$457
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-31手动螺丝刀Shanghai LX International Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$19.7K
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-31金刚石砂轮Shanghai LX International Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31不可调扳手Shanghai LX International Co., Ltd.中国$9.6K
2026-07-31可互换钻具Shanghai LX International Co., Ltd.中国$53.3K

出口(共 4,558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-20可互换扳手套筒NTE FORT MILL DIST CTR美国$0
2026-10-20非固定刃刀NTE FORT MILL DIST CTR美国$0
2026-10-12可互换钻具ITW RESIDENTIAL AND RENOVATION美国$0
2026-10-09可互换钻具Freud America, Inc.美国$0
2026-10-09可互换钻具Freud America, Inc.美国$0
2026-10-07可互换扳手套筒—美国$0
2026-10-07可互换钻具ITW RESIDENTIAL AND RENOVATION美国$0
2026-10-05瓦楞纸箱METRIC MARINE & INDUSTRIAL美国$0
2026-10-02可互换扳手套筒Nte Arlington Dc Dist Center美国$0
2026-10-01可互换钻具ITW RESIDENTIAL AND RENOVATION美国$0

相关企业 · 同类产品

QJT Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →