Jin Yang Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jin Yang Electronics

32
进口笔数
732
出口笔数
$294.0K
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $33.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 14 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $101.6K · 14 笔2023-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $72.8K · 14 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 10 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $137.1K · 20 笔2024-04进口 $5.6K · 3 笔出口 $144.9K · 16 笔2024-05进口 $276 · 1 笔出口 $176.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 18 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $68.8K · 18 笔2024-09进口 $430 · 1 笔出口 $57.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 18 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $130.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 22 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $115.9K · 22 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $119.3K · 22 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $117.9K · 20 笔2025-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $88.2K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 18 笔2025-08进口 $33.0K · 3 笔出口 $81.1K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 26 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $113.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 14 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $79.2K · 22 笔2026-04进口 $41.0K · 2 笔出口 $112.8K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $33.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 14 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $101.6K · 14 笔2023-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $72.8K · 14 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 10 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $137.1K · 20 笔2024-04进口 $5.6K · 3 笔出口 $144.9K · 16 笔2024-05进口 $276 · 1 笔出口 $176.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 18 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $68.8K · 18 笔2024-09进口 $430 · 1 笔出口 $57.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 18 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $130.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 22 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $115.9K · 22 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $119.3K · 22 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $117.9K · 20 笔2025-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $88.2K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 18 笔2025-08进口 $33.0K · 3 笔出口 $81.1K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 26 笔2025-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $113.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 14 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $79.2K · 22 笔2026-04进口 $41.0K · 2 笔出口 $112.8K · 24 笔

工商档案

企业注册号3603366264
企查查编码QVNMV6ATGX
成立日期2016-03-23
联系地址Đường số 3 và 4, Khu Công nghiệp Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIN YANG ELECTRONICS
企业英文名称JIN YANG ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3 và 4, Khu Công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842518966158
邮箱jin-yangeng@daum.net
传真+842518966138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本223亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
350699其他粘合剂≤1kg
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
848071橡塑模具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$161.9K
美国7$125.5K
中国2$5.3K
意大利1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南732$3.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国9$106.9K聚碳酸酯、初级形态聚酰胺
Dongseong美国6$99.7K聚丙烯聚合物
Dong Seong韩国1$25.7K聚丙烯聚合物
Chemtronics Co., Ltd.越南2$20.1K其他塑料制品、印刷电路
Joongbu Polymer Co., Ltd.韩国4$19.9K其他苯乙烯聚合物
AZM Korea Co., Ltd.韩国2$6.7K其他粘合剂≤1kg、淀粉胶
LG Chem Ltd.中国2$5.3K块滑石、氧化锑
Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch韩国1$5.2K丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物
LG Chem, Ltd.韩国3$2.7KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南1$1.3K8477机器零件、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtrovina Co., Ltd.越南730$3.96M其他塑料制品、印刷电路
CONG TY TNHH CHEMTROVINA (MST: 3603227775)越南2$7.0K聚乙烯袋、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13聚丙烯聚合物DONG SEONG美国$12.9K
2026-04-13聚丙烯聚合物DONG SEONG美国$12.9K
2026-04-06其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-06其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-03-26其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-03-16其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$3.0K
2025-11-18其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$16.0K
2025-08-28其他苯乙烯聚合物Shinil Chemical Industry Co., Ltd.韩国$16.8K
2025-08-25聚丙烯聚合物DONGSEONG美国$12.9K
2025-08-05其他粘合剂≤1kgAZM KOREA CO韩国$3.3K

出口(共 732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$11
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$63
2026-04-27其他塑料制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$25
2026-04-27其他塑料制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$772
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$258
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$120
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$233
2026-04-27其他塑料制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$118
2026-04-27其他塑料制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$63
2026-04-27其他塑料制品CHEMTROVINA CO LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

Jin Yang Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →