Chau Hoa Phat Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG CHâU HOA PHáT
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$53.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603930811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01G7JY2 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Tổ 26, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHÂU HOA PHÁT |
| 企业英文名称 | CHAU HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 26, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0822527292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940511 | LED灯具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $41.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $53.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀铝锌钢板 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 镀贱金属钢线 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 镀贱金属钢线 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $96 |