Dadole Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dadole Việt Nam
5
进口笔数
6
出口笔数
$26.3K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107302684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHHE00B |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Võng La, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DADOLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DADOLE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904890117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $20.8K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.3K | 通信设备零件、已装配物镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $882 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $264 |
| 2026-04-27 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $264 |
| 2026-04-23 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-03-09 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $950 |
| 2026-03-05 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $950 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-26 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-26 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-19 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-19 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-19 | 工业炉具零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-10 | 铜绕组线 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-10 | 绝缘电线 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |