Haicheng Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 876 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAICHENG VINA

204
进口笔数
876
出口笔数
$1.38M
进口金额
$23.45M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $41.6K · 8 笔2023-10进口 $21.8K · 5 笔出口 $46.0K · 9 笔2023-11进口 $77.7K · 5 笔出口 $45.6K · 8 笔2023-12进口 $193.0K · 7 笔出口 $109.2K · 12 笔2024-01进口 $67.2K · 9 笔出口 $120.5K · 15 笔2024-02进口 $9.5K · 4 笔出口 $228.1K · 22 笔2024-03进口 $39.1K · 8 笔出口 $81.2K · 21 笔2024-04进口 $69.2K · 9 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-05进口 $72.7K · 8 笔出口 $84.0K · 17 笔2024-06进口 $32.2K · 5 笔出口 $58.8K · 11 笔2024-07进口 $36.2K · 5 笔出口 $82.1K · 20 笔2024-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $87.1K · 19 笔2024-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $84.3K · 18 笔2024-10进口 $17.7K · 5 笔出口 $86.9K · 23 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $106.7K · 24 笔2024-12进口 $79.4K · 6 笔出口 $131.7K · 30 笔2025-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $102.7K · 17 笔2025-02进口 $22.4K · 4 笔出口 $104.4K · 21 笔2025-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $84.0K · 21 笔2025-04进口 $46.3K · 8 笔出口 $130.1K · 32 笔2025-05进口 $22.8K · 4 笔出口 $170.1K · 26 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $165.7K · 23 笔2025-07进口 $40.4K · 4 笔出口 $144.0K · 20 笔2025-08进口 $2.7K · 5 笔出口 $81.7K · 19 笔2025-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $55.4K · 22 笔2025-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $117.1K · 30 笔2025-11进口 $250 · 1 笔出口 $80.9K · 20 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $19.56M · 33 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $211.2K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 34 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $187.8K · 53 笔2026-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $147.6K · 35 笔2026-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $141.4K · 41 笔2026-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $133.6K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $41.6K · 8 笔2023-10进口 $21.8K · 5 笔出口 $46.0K · 9 笔2023-11进口 $77.7K · 5 笔出口 $45.6K · 8 笔2023-12进口 $193.0K · 7 笔出口 $109.2K · 12 笔2024-01进口 $67.2K · 9 笔出口 $120.5K · 15 笔2024-02进口 $9.5K · 4 笔出口 $228.1K · 22 笔2024-03进口 $39.1K · 8 笔出口 $81.2K · 21 笔2024-04进口 $69.2K · 9 笔出口 $63.5K · 10 笔2024-05进口 $72.7K · 8 笔出口 $84.0K · 17 笔2024-06进口 $32.2K · 5 笔出口 $58.8K · 11 笔2024-07进口 $36.2K · 5 笔出口 $82.1K · 20 笔2024-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $87.1K · 19 笔2024-09进口 $40.9K · 4 笔出口 $84.3K · 18 笔2024-10进口 $17.7K · 5 笔出口 $86.9K · 23 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $106.7K · 24 笔2024-12进口 $79.4K · 6 笔出口 $131.7K · 30 笔2025-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $102.7K · 17 笔2025-02进口 $22.4K · 4 笔出口 $104.4K · 21 笔2025-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $84.0K · 21 笔2025-04进口 $46.3K · 8 笔出口 $130.1K · 32 笔2025-05进口 $22.8K · 4 笔出口 $170.1K · 26 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $165.7K · 23 笔2025-07进口 $40.4K · 4 笔出口 $144.0K · 20 笔2025-08进口 $2.7K · 5 笔出口 $81.7K · 19 笔2025-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $55.4K · 22 笔2025-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $117.1K · 30 笔2025-11进口 $250 · 1 笔出口 $80.9K · 20 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $19.56M · 33 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $211.2K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 34 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $187.8K · 53 笔2026-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $147.6K · 35 笔2026-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $141.4K · 41 笔2026-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $133.6K · 51 笔

工商档案

企业注册号4601515138
企查查编码QVNCYNU9DS
成立日期2018-05-14
联系地址Lô CN4, KCN Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAICHENG VINA
企业英文名称HAICHENG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN4, KCN Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84962260044
邮箱luwx@tanyuantech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本454亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
760720衬背铝箔
741021衬背铜箔
681519其他矿物制品
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料
392119其他泡沫塑料
741022衬背铜箔

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
760720衬背铝箔
741021衬背铜箔
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
591190其他工业用纺织品
3506101kg以下胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
392111苯乙烯泡沫塑料板
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$974.2K
越南108$342.9K
韩国9$62.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南839$23.22M
马来西亚108$194.1K
中国6$34.0K
印度2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Jiamei Prosperous Electronic Material Co., Ltd.中国43$804.3K自粘塑料片、衬背铜箔
Davo Vina Co., Ltd.越南76$255.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Changzhou Xinshisheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$94.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
Haicheng Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国19$79.9K其他矿物制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$40.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinsung Fractal Co., Ltd.韩国4$36.3K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Haicheng Technology Korea Inc.韩国4$25.4K自粘塑料片、橡胶涂层织物
DST Vina Co., Ltd.越南16$24.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
DYT Vina Co., Ltd.越南6$12.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南4$516其他塑料制品、通信设备零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南172$20.02M其他钢铁制品、自粘塑料片
Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚131$804.9K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
HAESUNG VINA COMPANY LTD越南55$628.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAESUNG VINA CO LTD越南56$625.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南46$466.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南102$425.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Actro Vina Co., Ltd.越南118$155.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南24$60.7K其他塑料制品、通信设备零件
IM VINA Co., Ltd.越南38$49.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
IM Vina Co., Ltd.越南36$47.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$473
2026-06-29自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$378
2026-06-25自粘塑料片KEYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$44
2026-06-22自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$378
2026-06-22自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$473
2026-05-27自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$944
2026-05-25自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$944
2026-04-13自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$945
2026-04-13自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$945
2026-04-09自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$945

出口(共 876)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$1.5K
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$27
2026-06-30衬背铝箔Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$63
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$5
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$42
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$1
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$110
2026-06-30衬背铜箔Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$6.1K
2026-06-30自粘塑料片Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$5

相关企业 · 同类产品

Haicheng Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →