Viet Thang Trading & Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Việt Thắng
0
进口笔数
337
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500505958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4VFWE7 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 160, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG TRADING AND PACKAGING PRODUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 160, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985888284 |
| 邮箱 | thangbh6282@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 337 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $262.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $220.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $172.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 39 | $134.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 48 | $129.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $74.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 21 | $23.2K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO., LTD.-0102358972 | 越南 | 2 | $18.0K | 乙烯聚合物塑料、木托盘 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $600 |