Yamaichi Special Steel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,041 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Đặc Biệt Yamaichi Việt Nam
- 邮箱47
316
进口笔数
1,041
出口笔数
$8.49M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
18
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702118093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F2W0H5 |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | Lô C3.7 Đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT YAMAICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMAICHI SPECIAL STEEL VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3.7 Đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng sản phẩm sắt thép không hợp kim và hợp kim có mã HS 7211, 7215, 7217, 7219 7220, 7221, 7222, 7223, 7225, 7226, 7227, 7228, 7402, 7403, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7601, 7603, 7604, 7605, 7607, 7608, 7609, 7208, 7209, 7210, 7212, 7213, 7214, 7216, 7224, 7229, 7303, 7304, 7326, 8207, 8480; (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép có mã HS 7205. (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84908873853 |
| 邮箱 | phuongnm@yamaichi.com.vn |
| 传真 | +842743668789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,042.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848330 | 轴承座 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $5.93M |
| 越南 | 210 | $1.22M |
| 中国 | 9 | $684.5K |
| 中国台湾 | 15 | $614.1K |
| 美国 | 1 | $33.5K |
| 马来西亚 | 4 | $6.0K |
| 泰国 | 1 | $396 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
| 德国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 591 | $4.03M |
| 日本 | 446 | $1.83M |
| 泰国 | 3 | $6.5K |
| 新加坡 | 1 | $400 |
| 德国 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | 59 | $5.42M | 合金钢棒材、合金钢棒材 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 78 | $1.05M | 其他钢铁制品、发动机零件 |
| GLORIA MATERIAL TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 13 | $608.3K | 其他合金钢条、合金钢棒材 |
| Proterial Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $508.4K | 铜绕组线、6mm以上铜丝 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 112 | $80.6K | 其他钢铁制品、火花点火发动机零件 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 柬埔寨 | 4 | $55.0K | 发动机零件 |
| Chugai Ro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $28.9K | 其他矿物绝缘材料、非泡沫橡胶密封件 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.4K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.2K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $2.4K | 模具、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | 446 | $1.83M | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 93 | $1.31M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $942.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $550.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $345.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 55 | $219.5K | 其他塑料包装制品、非轻质石油 |
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 49 | $200.5K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 117 | $154.7K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 33 | $99.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 29 | $36.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $629 |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 合金钢棒材 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
出口(共 1,041)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI | 越南 | $189 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $101 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI | 越南 | $253 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $197 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI | 越南 | $234 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Yamaiichi Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $19 |