Yamaichi Special Steel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,041 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Đặc Biệt Yamaichi Việt Nam

316
进口笔数
1,041
出口笔数
$8.49M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
18
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.0K · 4 笔出口 $28.8K · 6 笔2023-09进口 $204.0K · 4 笔出口 $157.0K · 25 笔2023-10进口 $178.6K · 4 笔出口 $159.6K · 35 笔2023-11进口 $288.7K · 4 笔出口 $126.0K · 20 笔2023-12进口 $233.8K · 6 笔出口 $129.3K · 30 笔2024-01进口 $233.3K · 7 笔出口 $75.3K · 22 笔2024-02进口 $309.7K · 9 笔出口 $84.3K · 24 笔2024-03进口 $55.3K · 7 笔出口 $131.0K · 28 笔2024-04进口 $152.7K · 6 笔出口 $138.1K · 22 笔2024-05进口 $154.9K · 10 笔出口 $105.4K · 22 笔2024-06进口 $135.8K · 10 笔出口 $123.4K · 31 笔2024-07进口 $198.8K · 11 笔出口 $109.5K · 25 笔2024-08进口 $112.9K · 9 笔出口 $150.7K · 34 笔2024-09进口 $178.7K · 7 笔出口 $118.9K · 23 笔2024-10进口 $83.1K · 8 笔出口 $165.5K · 33 笔2024-11进口 $8.8K · 5 笔出口 $231.7K · 32 笔2024-12进口 $166.1K · 10 笔出口 $174.1K · 30 笔2025-01进口 $248.7K · 9 笔出口 $166.6K · 24 笔2025-02进口 $259.0K · 10 笔出口 $146.6K · 26 笔2025-03进口 $192.4K · 8 笔出口 $166.8K · 26 笔2025-04进口 $124.4K · 5 笔出口 $238.2K · 28 笔2025-05进口 $262.8K · 16 笔出口 $169.6K · 33 笔2025-06进口 $167.9K · 11 笔出口 $219.9K · 28 笔2025-07进口 $307.1K · 11 笔出口 $124.8K · 24 笔2025-08进口 $130.6K · 11 笔出口 $176.5K · 22 笔2025-09进口 $151.1K · 9 笔出口 $309.2K · 28 笔2025-10进口 $193.8K · 15 笔出口 $128.3K · 21 笔2025-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $187.4K · 32 笔2025-12进口 $147.6K · 10 笔出口 $136.0K · 26 笔2026-01进口 $131.3K · 6 笔出口 $114.6K · 24 笔2026-02进口 $72.4K · 7 笔出口 $84.8K · 19 笔2026-03进口 $598.4K · 11 笔出口 $160.7K · 27 笔2026-04进口 $437.8K · 4 笔出口 $192.5K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.0K · 4 笔出口 $28.8K · 6 笔2023-09进口 $204.0K · 4 笔出口 $157.0K · 25 笔2023-10进口 $178.6K · 4 笔出口 $159.6K · 35 笔2023-11进口 $288.7K · 4 笔出口 $126.0K · 20 笔2023-12进口 $233.8K · 6 笔出口 $129.3K · 30 笔2024-01进口 $233.3K · 7 笔出口 $75.3K · 22 笔2024-02进口 $309.7K · 9 笔出口 $84.3K · 24 笔2024-03进口 $55.3K · 7 笔出口 $131.0K · 28 笔2024-04进口 $152.7K · 6 笔出口 $138.1K · 22 笔2024-05进口 $154.9K · 10 笔出口 $105.4K · 22 笔2024-06进口 $135.8K · 10 笔出口 $123.4K · 31 笔2024-07进口 $198.8K · 11 笔出口 $109.5K · 25 笔2024-08进口 $112.9K · 9 笔出口 $150.7K · 34 笔2024-09进口 $178.7K · 7 笔出口 $118.9K · 23 笔2024-10进口 $83.1K · 8 笔出口 $165.5K · 33 笔2024-11进口 $8.8K · 5 笔出口 $231.7K · 32 笔2024-12进口 $166.1K · 10 笔出口 $174.1K · 30 笔2025-01进口 $248.7K · 9 笔出口 $166.6K · 24 笔2025-02进口 $259.0K · 10 笔出口 $146.6K · 26 笔2025-03进口 $192.4K · 8 笔出口 $166.8K · 26 笔2025-04进口 $124.4K · 5 笔出口 $238.2K · 28 笔2025-05进口 $262.8K · 16 笔出口 $169.6K · 33 笔2025-06进口 $167.9K · 11 笔出口 $219.9K · 28 笔2025-07进口 $307.1K · 11 笔出口 $124.8K · 24 笔2025-08进口 $130.6K · 11 笔出口 $176.5K · 22 笔2025-09进口 $151.1K · 9 笔出口 $309.2K · 28 笔2025-10进口 $193.8K · 15 笔出口 $128.3K · 21 笔2025-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $187.4K · 32 笔2025-12进口 $147.6K · 10 笔出口 $136.0K · 26 笔2026-01进口 $131.3K · 6 笔出口 $114.6K · 24 笔2026-02进口 $72.4K · 7 笔出口 $84.8K · 19 笔2026-03进口 $598.4K · 11 笔出口 $160.7K · 27 笔2026-04进口 $437.8K · 4 笔出口 $192.5K · 26 笔

工商档案

企业注册号3702118093
企查查编码QVN1F2W0H5
成立日期2012-09-14
联系地址Lô C3.7 Đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT YAMAICHI VIỆT NAM
企业英文名称YAMAICHI SPECIAL STEEL VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3.7 Đường Đ1, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng sản phẩm sắt thép không hợp kim và hợp kim có mã HS 7211, 7215, 7217, 7219 7220, 7221, 7222, 7223, 7225, 7226, 7227, 7228, 7402, 7403, 7405, 7406, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7601, 7603, 7604, 7605, 7607, 7608, 7609, 7208, 7209, 7210, 7212, 7213, 7214, 7216, 7224, 7229, 7303, 7304, 7326, 8207, 8480; (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép có mã HS 7205. (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84908873853
邮箱phuongnm@yamaichi.com.vn
传真+842743668789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,042.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
722850合金钢棒材
841290发动机零件
722830合金钢棒材
722699合金钢扁轧材
732690其他钢铁制品
722490合金钢半成品
722220不锈钢棒材
721550非合金钢棒材
722691热轧合金钢

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848030模具
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
841290发动机零件
722830合金钢棒材
722699合金钢扁轧材
721499其他钢棒
848330轴承座
722691热轧合金钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$5.93M
越南210$1.22M
中国9$684.5K
中国台湾15$614.1K
美国1$33.5K
马来西亚4$6.0K
泰国1$396
新加坡1$7
德国1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南591$4.03M
日本446$1.83M
泰国3$6.5K
新加坡1$400
德国1$116

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本59$5.42M合金钢棒材、合金钢棒材
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南78$1.05M其他钢铁制品、发动机零件
GLORIA MATERIAL TECHNOLOGY CORP中国台湾13$608.3K其他合金钢条、合金钢棒材
Proterial Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$508.4K铜绕组线、6mm以上铜丝
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南112$80.6K其他钢铁制品、火花点火发动机零件
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)柬埔寨4$55.0K发动机零件
Chugai Ro (Thailand) Co., Ltd.泰国7$28.9K其他矿物绝缘材料、非泡沫橡胶密封件
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南4$17.4K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡5$7.2K真空泵、非泡沫橡胶密封件
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.柬埔寨5$2.4K模具、火花点火发动机零件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本446$1.83M其他钢铁制品、可互换冲压工具
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南93$1.31M其他钢铁制品、金属加工机刀
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南50$942.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南30$550.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南20$345.5K其他钢铁制品、其他纸制品
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南55$219.5K其他塑料包装制品、非轻质石油
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南49$200.5K非轻质石油、瓦楞纸箱
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南117$154.7K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南33$99.2K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南29$36.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-22热轧合金钢Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$11.7K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$629
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-22热轧合金钢Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$10.7K
2026-04-22合金钢棒材Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$9.1K

出口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI越南$189
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$101
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI越南$253
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$131
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI越南$1.8K
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$90
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$197
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$106
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI越南$234
2026-04-25其他钢铁制品Yamaiichi Special Steel Co., Ltd.日本$19

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamaichi Special Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →