Nguyet Minh 2 Daiki Aluminium Trading Services Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG NGUYệT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM
5
进口笔数
188
出口笔数
$174.9K
进口金额
$42.79M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500554810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9P3RGE |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NGUYỆT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM |
| 企业英文名称 | NGUYET MINH 2 DAIKI ALUMINIUM TRADING SERVICES ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước - Dịch vụ giao nhận hải quan, cước vận tải biển, vận chuyển hàng hoá nội địa, cước vận tải đường bộ hàng hoá quá cảnh - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842113888699 |
| 邮箱 | info@nm2dik.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,052.5777亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 262040 | 含铝残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $101.8K |
| 日本 | 1 | $45.6K |
| 美国 | 1 | $25.8K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $17.12M |
| 日本 | 44 | $9.62M |
| 韩国 | 17 | $5.47M |
| 中国香港 | 7 | $4.18M |
| 越南 | 50 | $3.32M |
| 中国台湾 | 10 | $2.47M |
| 泰国 | 3 | $584.2K |
| 印度 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $101.8K | 铝废料 |
| Onishi Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.6K | 铝废料 |
| Daiki International Trading Corp. | 美国 | 1 | $25.8K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Daiki Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电力控制板 |
| Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $392 | 其他化学制剂、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | 38 | $8.11M | 未锻轧铝合金、铜废料 |
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $4.64M | 未锻轧铝合金 |
| TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国 | 12 | $4.20M | 未锻轧铝合金 |
| Perfect Packaging Industries Ltd. | 中国 | 8 | $3.46M | 未锻轧铝合金、贱金属盖 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.64M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 8 | $2.59M | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Wenzhou Aojin Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.14M | 未锻轧铝合金 |
| Shanghai Shunshuo Nonferrous Metals Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.93M | 未锻轧铝合金 |
| Hongkong Xiangyu Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.61M | 未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.35M | 未锻轧铝合金、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 铝废料 | DAIKI INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $25.8K |
| 2025-04-11 | 铝废料 | DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 瑞典 | $101.8K |
| 2025-03-13 | 电力控制板 | YONGKANG JIEZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $392 |
| 2025-03-04 | 铝废料 | ONISHI METAL CO LTD | 日本 | $45.6K |
| 2023-10-18 | 电力控制板 | DAIKI ENGINEERING (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $34.7K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | YEA CHEN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $660.0K |
| 2026-04-20 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $84.9K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $85.8K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $326.2K |
| 2026-04-05 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $491.6K |
| 2026-04-04 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $72.1K |
| 2026-04-02 | 未锻轧铝合金 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.3K |
| 2026-04-02 | 未锻轧铝合金 | Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | $334.5K |
| 2026-04-01 | 未锻轧铝合金 | Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | $335.4K |