Nguyet Minh 2 Daiki Aluminium Trading Services Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG NGUYệT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM

6
进口笔数
199
出口笔数
$245.7K
进口金额
$46.42M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 5 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.14M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-03进口 $46.0K · 2 笔出口 $909.4K · 6 笔2025-04进口 $101.8K · 1 笔出口 $1.37M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 13 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.98M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2026-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $2.23M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 5 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.14M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-03进口 $46.0K · 2 笔出口 $909.4K · 6 笔2025-04进口 $101.8K · 1 笔出口 $1.37M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $758.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 13 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $2.98M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2026-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $2.23M · 6 笔

工商档案

企业注册号2500554810
企查查编码QVNU9P3RGE
成立日期2015-11-27
联系地址Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NGUYỆT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM
企业英文名称NGUYET MINH 2 DAIKI ALUMINIUM TRADING SERVICES ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước - Dịch vụ giao nhận hải quan, cước vận tải biển, vận chuyển hàng hoá nội địa, cước vận tải đường bộ hàng hoá quá cảnh - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842113888699
邮箱info@nm2dik.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,052.5777亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
853710电力控制板
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
262040含铝残渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$101.8K
中国2$72.2K
日本1$45.6K
美国1$25.8K
中国台湾1$392

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$17.12M
日本46$10.33M
中国香港12$6.84M
韩国17$5.47M
越南54$3.58M
中国台湾10$2.47M
泰国3$584.2K
印度2$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.瑞典1$101.8K铝废料
Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd.中国2$71.2K其他化学制剂、其他矿物绝缘材料
Onishi Metal Co., Ltd.日本1$45.6K铝废料
DAIKI INTERNATIONAL TRADING CORP美国1$25.8K铝废料、不锈钢废料
Daiki Engineering (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.4K其他风扇、工业电炉

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.日本40$8.82M未锻轧铝合金、含铝残渣
TCS Imports (Far East) Ltd.中国香港14$5.26M未锻轧铝合金
Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.韩国15$4.64M未锻轧铝合金
Perfect Packaging Industries Ltd.中国8$3.46M未锻轧铝合金、贱金属盖
PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD中国香港5$3.29M未锻轧铝合金
DRP Vietnam Co., Ltd.越南45$2.90M其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhongfa Service Trading Ltd.中国8$2.59M未锻轧铝合金、木制座椅
Wenzhou Aojin Metal Materials Co., Ltd.中国9$2.14M未锻轧铝合金
Shanghai Shunshuo Nonferrous Metals Materials Co., Ltd.中国6$1.93M未锻轧铝合金
HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT坦桑尼亚6$1.61M未精炼铜阳极、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11气体过滤机械Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd.中国$70.8K
2025-12-25铝废料DAIKI INTERNATIONAL TRADING CORP美国$25.8K
2025-04-11铝废料DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD瑞典$101.8K
2025-03-13电力控制板Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd.中国台湾$392
2025-03-04铝废料ONISHI METAL CO LTD日本$45.6K
2023-10-18电力控制板DAIKI ENGINEERING (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.4K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24未锻轧铝合金PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD中国香港$734.0K
2026-06-16未锻轧铝合金TCS Imports (Far East) Ltd.中国香港$535.0K
2026-06-12未锻轧铝合金ZHONGFA SERVICE TRADING LTD中国香港$182.3K
2026-06-04未锻轧铝合金Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.日本$355.1K
2026-06-03未锻轧铝合金Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.日本$355.3K
2026-06-02未锻轧铝合金DRP Vietnam Co., Ltd.越南$64.6K
2026-05-29未锻轧铝合金TCS Imports (Far East) Ltd.中国香港$523.8K
2026-05-25未锻轧铝合金DRP Vietnam Co., Ltd.越南$69.1K
2026-05-25未锻轧铝合金PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD中国香港$686.4K
2026-05-18未锻轧铝合金DRP Vietnam Co., Ltd.越南$98.4K

相关企业 · 同类产品

Nguyet Minh 2 Daiki Aluminium Trading Services Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →