Nguyet Minh 2 Daiki Aluminium Trading Services Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MôI TRườNG NGUYệT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM
6
进口笔数
199
出口笔数
$245.7K
进口金额
$46.42M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500554810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9P3RGE |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG NGUYỆT MINH 2 DAIKI ALUMINIUM |
| 企业英文名称 | NGUYET MINH 2 DAIKI ALUMINIUM TRADING SERVICES ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước - Dịch vụ giao nhận hải quan, cước vận tải biển, vận chuyển hàng hoá nội địa, cước vận tải đường bộ hàng hoá quá cảnh - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842113888699 |
| 邮箱 | info@nm2dik.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,052.5777亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 262040 | 含铝残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $101.8K |
| 中国 | 2 | $72.2K |
| 日本 | 1 | $45.6K |
| 美国 | 1 | $25.8K |
| 中国台湾 | 1 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $17.12M |
| 日本 | 46 | $10.33M |
| 中国香港 | 12 | $6.84M |
| 韩国 | 17 | $5.47M |
| 越南 | 54 | $3.58M |
| 中国台湾 | 10 | $2.47M |
| 泰国 | 3 | $584.2K |
| 印度 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $101.8K | 铝废料 |
| Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 其他化学制剂、其他矿物绝缘材料 |
| Onishi Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.6K | 铝废料 |
| DAIKI INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | 1 | $25.8K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Daiki Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他风扇、工业电炉 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | 40 | $8.82M | 未锻轧铝合金、含铝残渣 |
| TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国香港 | 14 | $5.26M | 未锻轧铝合金 |
| Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $4.64M | 未锻轧铝合金 |
| Perfect Packaging Industries Ltd. | 中国 | 8 | $3.46M | 未锻轧铝合金、贱金属盖 |
| PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 5 | $3.29M | 未锻轧铝合金 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.90M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 8 | $2.59M | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Wenzhou Aojin Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.14M | 未锻轧铝合金 |
| Shanghai Shunshuo Nonferrous Metals Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.93M | 未锻轧铝合金 |
| HONGKONG XIANGYU DEVELOPMENT | 坦桑尼亚 | 6 | $1.61M | 未精炼铜阳极、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 气体过滤机械 | Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $70.8K |
| 2025-12-25 | 铝废料 | DAIKI INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $25.8K |
| 2025-04-11 | 铝废料 | DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 瑞典 | $101.8K |
| 2025-03-13 | 电力控制板 | Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $392 |
| 2025-03-04 | 铝废料 | ONISHI METAL CO LTD | 日本 | $45.6K |
| 2023-10-18 | 电力控制板 | DAIKI ENGINEERING (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 未锻轧铝合金 | PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $734.0K |
| 2026-06-16 | 未锻轧铝合金 | TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国香港 | $535.0K |
| 2026-06-12 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国香港 | $182.3K |
| 2026-06-04 | 未锻轧铝合金 | Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | $355.1K |
| 2026-06-03 | 未锻轧铝合金 | Daiki Aluminium Industry Co., Ltd. | 日本 | $355.3K |
| 2026-06-02 | 未锻轧铝合金 | DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64.6K |
| 2026-05-29 | 未锻轧铝合金 | TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国香港 | $523.8K |
| 2026-05-25 | 未锻轧铝合金 | DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69.1K |
| 2026-05-25 | 未锻轧铝合金 | PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $686.4K |
| 2026-05-18 | 未锻轧铝合金 | DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98.4K |