Seogwang Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,614 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SEOGWANG VIệT NAM

649
进口笔数
3,614
出口笔数
$29.39M
进口金额
$143.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.0K · 8 笔出口 $977.0K · 21 笔2023-11进口 $242.9K · 10 笔出口 $3.81M · 91 笔2023-12进口 $556.2K · 14 笔出口 $3.36M · 71 笔2024-01进口 $85.5K · 8 笔出口 $4.03M · 89 笔2024-02进口 $739.5K · 11 笔出口 $3.61M · 87 笔2024-03进口 $309.7K · 14 笔出口 $3.84M · 78 笔2024-04进口 $348.6K · 10 笔出口 $3.69M · 86 笔2024-05进口 $385.9K · 16 笔出口 $3.85M · 104 笔2024-06进口 $1.69M · 16 笔出口 $3.52M · 77 笔2024-07进口 $373.3K · 13 笔出口 $4.18M · 102 笔2024-08进口 $956.1K · 13 笔出口 $3.47M · 89 笔2024-09进口 $578.3K · 12 笔出口 $4.14M · 76 笔2024-10进口 $1.08M · 11 笔出口 $3.19M · 87 笔2024-11进口 $374.8K · 8 笔出口 $3.14M · 79 笔2024-12进口 $1.02M · 17 笔出口 $3.42M · 88 笔2025-01进口 $253.9K · 13 笔出口 $3.14M · 86 笔2025-02进口 $961.4K · 18 笔出口 $4.23M · 85 笔2025-03进口 $754.4K · 22 笔出口 $4.43M · 86 笔2025-04进口 $1000.0K · 15 笔出口 $3.94M · 104 笔2025-05进口 $1.32M · 17 笔出口 $2.87M · 86 笔2025-06进口 $569.5K · 21 笔出口 $2.70M · 73 笔2025-07进口 $817.0K · 19 笔出口 $2.80M · 77 笔2025-08进口 $554.8K · 14 笔出口 $2.57M · 69 笔2025-09进口 $842.0K · 13 笔出口 $3.80M · 94 笔2025-10进口 $601.7K · 19 笔出口 $2.91M · 92 笔2025-11进口 $443.1K · 17 笔出口 $2.98M · 70 笔2025-12进口 $1.36M · 29 笔出口 $3.35M · 84 笔2026-01进口 $861.0K · 14 笔出口 $3.47M · 92 笔2026-02进口 $657.2K · 15 笔出口 $2.51M · 69 笔2026-03进口 $1.68M · 29 笔出口 $3.08M · 89 笔2026-04进口 $1.28M · 19 笔出口 $2.80M · 88 笔2026-05进口 $399.2K · 11 笔出口 $2.21M · 59 笔2026-06进口 $605.2K · 19 笔出口 $3.74M · 86 笔2026-07进口 $637.9K · 14 笔出口 $3.21M · 90 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.0K · 8 笔出口 $977.0K · 21 笔2023-11进口 $242.9K · 10 笔出口 $3.81M · 91 笔2023-12进口 $556.2K · 14 笔出口 $3.36M · 71 笔2024-01进口 $85.5K · 8 笔出口 $4.03M · 89 笔2024-02进口 $739.5K · 11 笔出口 $3.61M · 87 笔2024-03进口 $309.7K · 14 笔出口 $3.84M · 78 笔2024-04进口 $348.6K · 10 笔出口 $3.69M · 86 笔2024-05进口 $385.9K · 16 笔出口 $3.85M · 104 笔2024-06进口 $1.69M · 16 笔出口 $3.52M · 77 笔2024-07进口 $373.3K · 13 笔出口 $4.18M · 102 笔2024-08进口 $956.1K · 13 笔出口 $3.47M · 89 笔2024-09进口 $578.3K · 12 笔出口 $4.14M · 76 笔2024-10进口 $1.08M · 11 笔出口 $3.19M · 87 笔2024-11进口 $374.8K · 8 笔出口 $3.14M · 79 笔2024-12进口 $1.02M · 17 笔出口 $3.42M · 88 笔2025-01进口 $253.9K · 13 笔出口 $3.14M · 86 笔2025-02进口 $961.4K · 18 笔出口 $4.23M · 85 笔2025-03进口 $754.4K · 22 笔出口 $4.43M · 86 笔2025-04进口 $1000.0K · 15 笔出口 $3.94M · 104 笔2025-05进口 $1.32M · 17 笔出口 $2.87M · 86 笔2025-06进口 $569.5K · 21 笔出口 $2.70M · 73 笔2025-07进口 $817.0K · 19 笔出口 $2.80M · 77 笔2025-08进口 $554.8K · 14 笔出口 $2.57M · 69 笔2025-09进口 $842.0K · 13 笔出口 $3.80M · 94 笔2025-10进口 $601.7K · 19 笔出口 $2.91M · 92 笔2025-11进口 $443.1K · 17 笔出口 $2.98M · 70 笔2025-12进口 $1.36M · 29 笔出口 $3.35M · 84 笔2026-01进口 $861.0K · 14 笔出口 $3.47M · 92 笔2026-02进口 $657.2K · 15 笔出口 $2.51M · 69 笔2026-03进口 $1.68M · 29 笔出口 $3.08M · 89 笔2026-04进口 $1.28M · 19 笔出口 $2.80M · 88 笔2026-05进口 $399.2K · 11 笔出口 $2.21M · 59 笔2026-06进口 $605.2K · 19 笔出口 $3.74M · 86 笔2026-07进口 $637.9K · 14 笔出口 $3.21M · 90 笔

工商档案

企业注册号3603294570
企查查编码QVNP3176EE
成立日期2015-06-30
联系地址K1, K2, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEOGWANG VIỆT NAM
企业英文名称SEOGWANG VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K1, K2, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 2918, 3215, 3824, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3921, 3926, 7318, 7320, 7326 và 8302. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84868877032
邮箱seogwangvina@vnn.vn
传真+84868877033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本433.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷
392350塑料封口件
841459其他风扇
841899制冷设备零件
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
852990通信设备零件
850870吸尘器零件
845090洗衣机零件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
490199其他印刷品
848071橡塑模具
591190其他工业用纺织品
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南452$14.69M
韩国311$10.78M
中国83$3.83M
波兰5$50.5K
日本8$23.0K
墨西哥1$3.0K
意大利1$2.9K
泰国9$1.6K
德国1$916
马来西亚1$580

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,156$142.06M
印度166$750.2K
新加坡91$279.0K
巴西93$222.6K
埃及61$207.0K
波兰10$52.3K
韩国30$47.7K
印度尼西亚1$3.4K
中国1$345
匈牙利2$179

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南275$23.14M彩色电视接收机、通信设备零件
ND Electronics Co., Ltd.越南84$2.04M带接头绝缘电线、吸尘器零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南56$1.80M钢化安全玻璃、其他矿物制品
With Com Co., Ltd.韩国19$557.3K初级形态PVC聚合物、其他卤化聚合物
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南80$529.8K吸尘器零件、其他塑料制品
Korea Vilene Co., Ltd.韩国28$498.6K重型无纺布、塑料涂层织物
GST Vietnam Co., Ltd.越南83$243.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Taesung L&S Co., Ltd.韩国10$53.2K油漆颜料
LS Mtron Ltd.韩国14$36.6K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦10$5.7K智能手机、其他电子IC

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3,020$141.75M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡450$1.55M通信设备零件、通信设备零件
ND Electronics Co., Ltd.越南82$185.4K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南50$118.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南4$9.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Daejin IM Co., Ltd.韩国5$5.8K通信设备零件、光伏组件
Samsung Electronics Poland Mfg.波兰1$2.0K洗衣机零件、带接头绝缘电线
Samsung (China) Investment Co., Ltd.中国1$345通信设备零件、自粘塑料片
SAMSUNG MALAYSIA ELECTRONIC马来西亚1$38通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.2K
2026-07-30吸尘器零件ND Electronics Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-30吸尘器零件ND Electronics Co., Ltd.越南$9.3K
2026-07-30吸尘器零件ND Electronics Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-29其他塑料制品Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$316
2026-07-29其他塑料制品Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$317
2026-07-29吸尘器零件ND Electronics Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-29吸尘器零件Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-29塑料封口件Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-07-29吸尘器零件ND Electronics Co., Ltd.越南$9.3K

出口(共 3,614)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$927
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$351
2026-07-31制冷设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$417

相关企业 · 同类产品

Seogwang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →