Seogwang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,323 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SEOGWANG VIệT NAM
602
进口笔数
3,323
出口笔数
$27.73M
进口金额
$131.67M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603294570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3176EE |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | K1, K2, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEOGWANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEOGWANG VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K1, K2, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 2918, 3215, 3824, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3921, 3926, 7318, 7320, 7326 và 8302. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84868877032 |
| 邮箱 | seogwangvina@vnn.vn |
| 传真 | +84868877033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 433.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 419 | $13.88M |
| 韩国 | 286 | $10.11M |
| 中国 | 77 | $3.66M |
| 波兰 | 5 | $50.5K |
| 日本 | 7 | $22.9K |
| 墨西哥 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $916 |
| 泰国 | 4 | $617 |
| 马来西亚 | 1 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,907 | $130.25M |
| 印度 | 166 | $750.2K |
| 巴西 | 93 | $222.6K |
| 埃及 | 61 | $207.0K |
| 新加坡 | 50 | $139.9K |
| 波兰 | 10 | $52.3K |
| 韩国 | 30 | $47.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $345 |
| 匈牙利 | 2 | $179 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 257 | $21.71M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.92M | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.80M | 钢化安全玻璃、其他矿物制品 |
| With Com Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $557.3K | 初级形态PVC聚合物、其他卤化聚合物 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $518.6K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Korea Vilene Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $459.0K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $106.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $102.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Taesung L&S Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $53.2K | 油漆颜料 |
| LS Mtron Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $35.4K | 8477机器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,782 | $129.96M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 409 | $1.42M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $181.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $94.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Daejin IM Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.8K | 通信设备零件、光伏组件 |
| Samsung Electronics Poland Mfg. | 波兰 | 1 | $2.0K | 洗衣机零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $18.3K |
出口(共 3,323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-04-29 | 制冷设备零件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $783 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $783 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $661 |