Tuan Minh Grinding Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàI TUấN MINH

50
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $621 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $621 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301176434
企查查编码QVNF96FW7C
成立日期2021-05-20
联系地址Thôn Thọ Khê, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI TUẤN MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84979670698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
392690其他塑料制品
281122二氧化硅
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andy Shipping Ltd.中国16$725.2K其他化学制剂、陶瓷磨轮
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国13$693.0K其他鞋靴、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国7$254.2KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国8$221.9K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国3$140.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
ANDY SHIPPING LTD中国香港1$61.6K其他塑料制品、其他化学制剂
Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国2$4.0K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Andy Shipping Ltd.加拿大1$2.0K传动轴及曲柄、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09陶瓷磨轮ANDY SHIPPING LTD中国$2.1K
2026-01-09陶瓷磨轮ANDY SHIPPING LTD中国$3.4K
2026-01-09其他塑料制品ANDY SHIPPING LTD中国$105
2026-01-09硫化橡胶垫ANDY SHIPPING LTD中国$121
2026-01-09金刚石砂轮ANDY SHIPPING LTD中国$2.2K
2026-01-09其他塑料制品ANDY SHIPPING LTD中国$210
2026-01-09其他钢铁制品ANDY SHIPPING LTD中国$564
2026-01-09传动轴及曲柄ANDY SHIPPING LTD中国$488
2026-01-09陶瓷磨轮ANDY SHIPPING LTD中国$4.7K
2026-01-09其他橡胶带ANDY SHIPPING LTD中国$380

相关企业 · 同类产品

Tuan Minh Grinding Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →