Tuan Minh Grinding Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàI TUấN MINH
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF96FW7C |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Khê, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Khê, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979670698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy Shipping Ltd. | 中国 | 16 | $725.2K | 其他化学制剂、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $693.0K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $254.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ANDY SHIPPING LTD | 中国香港 | 1 | $61.6K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| Andy Shipping Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-09 | 硫化橡胶垫 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $121 |
| 2026-01-09 | 金刚石砂轮 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $564 |
| 2026-01-09 | 传动轴及曲柄 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $488 |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-09 | 其他橡胶带 | ANDY SHIPPING LTD | 中国 | $380 |