Song Cong Sourcing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SôNG CôNG SOURCING
19
进口笔数
1
出口笔数
$103.0K
进口金额
$13.2K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-03-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601542050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XPBXQM |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | Số nhà 296, tổ dân phố 10, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG CÔNG SOURCING |
| 企业英文名称 | SONG CONG SOURCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 296, tổ dân phố 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986336336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $89.6K |
| 中国 | 5 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Lis Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $89.6K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Changxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 金属加工机刀、手工工具及夹具 |
| Shanghai Rice Eye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Euro Trading GmbH | 德国 | 1 | $13.2K | 纺织增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 陶瓷磨轮 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 陶瓷磨轮 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 其他擦亮剂 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-10-06 | 传动部件 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 铸造砂箱 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-06-09 | 手工工具及夹具 | ZHANGJIAGANG CHANGXU TRADING CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-05-29 | 传动部件 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-05-29 | 机床零件及夹具 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2025-05-29 | 非金属永磁体 | BIG LIS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | UNION EURO TRADING GMBH | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | UNION EURO TRADING GMBH | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | UNION EURO TRADING GMBH | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | UNION EURO TRADING GMBH | 越南 | $2.8K |