Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 596 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHENGHONG PRECISION (VIệT NAM)

204
进口笔数
596
出口笔数
$7.98M
进口金额
$35.24M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $159.7K · 2 笔出口 $774.5K · 12 笔2023-12进口 $178.5K · 3 笔出口 $777.9K · 14 笔2024-01进口 $228.6K · 4 笔出口 $885.7K · 14 笔2024-02进口 $67.4K · 1 笔出口 $474.5K · 6 笔2024-03进口 $161.1K · 4 笔出口 $696.2K · 12 笔2024-04进口 $248.0K · 4 笔出口 $801.6K · 12 笔2024-05进口 $123.1K · 4 笔出口 $730.9K · 12 笔2024-06进口 $185.7K · 9 笔出口 $730.3K · 10 笔2024-07进口 $165.5K · 4 笔出口 $1.19M · 15 笔2024-08进口 $274.4K · 4 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-09进口 $344.9K · 5 笔出口 $845.9K · 15 笔2024-10进口 $381.9K · 3 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-11进口 $283.1K · 13 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $439.1K · 14 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-01进口 $33.2K · 7 笔出口 $895.9K · 14 笔2025-02进口 $229.4K · 7 笔出口 $954.6K · 16 笔2025-03进口 $177.8K · 8 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-04进口 $205.2K · 5 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-05进口 $177.3K · 5 笔出口 $1.16M · 26 笔2025-06进口 $408.6K · 6 笔出口 $1.06M · 22 笔2025-07进口 $198.4K · 7 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-08进口 $191.7K · 10 笔出口 $1.16M · 16 笔2025-09进口 $212.1K · 4 笔出口 $1.31M · 20 笔2025-10进口 $201.5K · 3 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-11进口 $172.0K · 8 笔出口 $755.7K · 12 笔2025-12进口 $207.4K · 7 笔出口 $685.7K · 8 笔2026-01进口 $108.7K · 2 笔出口 $887.0K · 12 笔2026-02进口 $106.3K · 2 笔出口 $391.0K · 8 笔2026-03进口 $104.5K · 5 笔出口 $498.5K · 12 笔2026-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $905.1K · 12 笔2026-05进口 $90.9K · 3 笔出口 $555.5K · 10 笔2026-06进口 $178.2K · 4 笔出口 $863.4K · 14 笔2026-07进口 $145.7K · 2 笔出口 $713.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $159.7K · 2 笔出口 $774.5K · 12 笔2023-12进口 $178.5K · 3 笔出口 $777.9K · 14 笔2024-01进口 $228.6K · 4 笔出口 $885.7K · 14 笔2024-02进口 $67.4K · 1 笔出口 $474.5K · 6 笔2024-03进口 $161.1K · 4 笔出口 $696.2K · 12 笔2024-04进口 $248.0K · 4 笔出口 $801.6K · 12 笔2024-05进口 $123.1K · 4 笔出口 $730.9K · 12 笔2024-06进口 $185.7K · 9 笔出口 $730.3K · 10 笔2024-07进口 $165.5K · 4 笔出口 $1.19M · 15 笔2024-08进口 $274.4K · 4 笔出口 $1.20M · 18 笔2024-09进口 $344.9K · 5 笔出口 $845.9K · 15 笔2024-10进口 $381.9K · 3 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-11进口 $283.1K · 13 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-12进口 $439.1K · 14 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-01进口 $33.2K · 7 笔出口 $895.9K · 14 笔2025-02进口 $229.4K · 7 笔出口 $954.6K · 16 笔2025-03进口 $177.8K · 8 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-04进口 $205.2K · 5 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-05进口 $177.3K · 5 笔出口 $1.16M · 26 笔2025-06进口 $408.6K · 6 笔出口 $1.06M · 22 笔2025-07进口 $198.4K · 7 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-08进口 $191.7K · 10 笔出口 $1.16M · 16 笔2025-09进口 $212.1K · 4 笔出口 $1.31M · 20 笔2025-10进口 $201.5K · 3 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-11进口 $172.0K · 8 笔出口 $755.7K · 12 笔2025-12进口 $207.4K · 7 笔出口 $685.7K · 8 笔2026-01进口 $108.7K · 2 笔出口 $887.0K · 12 笔2026-02进口 $106.3K · 2 笔出口 $391.0K · 8 笔2026-03进口 $104.5K · 5 笔出口 $498.5K · 12 笔2026-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $905.1K · 12 笔2026-05进口 $90.9K · 3 笔出口 $555.5K · 10 笔2026-06进口 $178.2K · 4 笔出口 $863.4K · 14 笔2026-07进口 $145.7K · 2 笔出口 $713.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号3603541879
企查查编码QVN5M7418D
成立日期2018-03-22
联系地址Đường N4, KCN Vinatex Tân Tạo (KCN Dệt may Nhơn Trạch), Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHENGHONG PRECISION (VIỆT NAM)
企业英文名称SHENGHONG PRECISION (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842513668014
邮箱huynhtkmai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本460.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺
731824非螺纹钢销
848079非注塑模具
853710电力控制板
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
847990功能机器零件
390799其他饱和聚酯
391590其他塑料废料
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚61$3.55M
中国128$2.69M
中国台湾53$885.3K
日本42$288.1K
德国1$254.8K
越南32$166.3K
韩国4$143.1K
以色列2$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南595$35.24M
日本1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南74$4.79M非金属永磁体、其他饱和聚酯
Shenghong Precise Mold (HK) Ltd.中国11$763.0K非注塑模具、工业干燥机
Dongguan Ronghong Electronic Technology Co., Ltd.中国33$715.7K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本9$685.0K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Dongguan City Shenghong Precision Mould Co., Ltd.中国18$282.3K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Shoji Frank Vietnam Co., Ltd.越南4$143.1K其他饱和聚酯、聚甲醛
Khanh Phong Ngan Co., Ltd.越南6$127.1K非合成针织窗帘、普通石膏制品
Lube Vietnam Services Co., Ltd.越南8$8.8K非轻质石油、发动机泵
S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.1K电力控制板、非螺纹垫圈
Kanematsu KGK Co., Ltd.越南4$3.4K其他钢铁制品、液体过滤机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南594$35.23M其他塑料制品、其他钢铁制品
Trung Trung Thanh Co., Ltd.越南1$10.5K合金钢废料、不锈钢废料
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本1$4.0K非轻质石油、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非注塑模具Dongguan City Shenghong Precision Mould Co., Ltd.中国$47.5K
2026-07-01其他饱和聚酯Nishi Tokyo Chemix Corporation中国台湾$24.0K
2026-07-01聚丙烯聚合物Nishi Tokyo Chemix Corporation中国$2.8K
2026-07-01其他饱和聚酯Nishi Tokyo Chemix Corporation中国台湾$1.6K
2026-07-01其他饱和聚酯Nishi Tokyo Chemix Corporation中国$4.0K
2026-07-01其他饱和聚酯Nishi Tokyo Chemix Corporation日本$6.7K
2026-07-01聚甲醛Nishi Tokyo Chemix Corporation马来西亚$4.4K
2026-07-01初级形态聚酰胺Nishi Tokyo Chemix Corporation中国$3.2K
2026-07-01ABS共聚物Nishi Tokyo Chemix Corporation马来西亚$4.8K
2026-07-01聚丙烯聚合物Nishi Tokyo Chemix Corporation中国$4.2K

出口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$553
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$831
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$215
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$215
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$583
2026-07-31齿轮及变速器Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$118
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$831
2026-07-31齿轮及变速器Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$194
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$445
2026-07-31其他塑料制品Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$553

相关企业 · 同类产品

Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →