Lube Vietnam Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,994 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUBE VIệT NAM SERVICES
75
进口笔数
1,994
出口笔数
$1.72M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
113
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106227995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXTH49J |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà Âu Việt Building, số 1 đường Lê Đức Thọ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUBE VIỆT NAM SERVICES |
| 企业英文名称 | LUBE VIET NAM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 & 7 Toà Nhà TRP, 95 Phố Nhổn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84901737007 |
| 邮箱 | letruong.svl@gmail.com |
| 传真 | 0437860202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $1.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,986 | $2.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lube International Corporation | 日本 | 50 | $1.31M | 泵零件、阀门龙头 |
| Lube Corp. Corporation | 日本 | 25 | $415.1K | 阀门龙头、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $331.7K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 90 | $236.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $93.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 108 | $93.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 58 | $91.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $90.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 82 | $69.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 81 | $66.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 72 | $59.6K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $53.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Lube International Corporation | 日本 | $146 |
| 2026-06-30 | 其他往复泵 | Lube International Corporation | 日本 | $168 |
| 2026-06-30 | 铜合金管件 | Lube International Corporation | 日本 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Lube International Corporation | 日本 | $117 |
| 2026-06-30 | 其他塑料管材 | Lube International Corporation | 日本 | $20.1K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Lube International Corporation | 日本 | $58 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Lube International Corporation | 日本 | $106 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Lube International Corporation | 日本 | $104 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Lube International Corporation | 日本 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他锌制品 | Lube International Corporation | 日本 | $14 |
出口(共 1,994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他往复泵 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他往复泵 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $558 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $655 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $558 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $655 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $701 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $96 |