Huu Dat Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HữU ĐạT
52
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-06-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314397444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ3D5DA |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | 89/14/7 Phan Anh, Khu Phố 12, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUU DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/14/7 Phan Anh, Khu Phố 12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84909223435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.32M |
| 中国台湾 | 23 | $73.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.26M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 液压发动机、转向系统零件 |
| YOHO HYDRAULICS CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $21.6K | 液压气压阀门 |
| HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | 3 | $18.3K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| SOLTECH HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $920 | 液压气压阀门、液压发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 转向系统零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-29 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 转向系统零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-29 | 压力测量仪 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-29 | 压力测量仪 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 压力测量仪 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-29 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-29 | 液体流量计 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 液压气压阀门 | HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | $646 |
| 2023-06-12 | 液压气压阀门 | HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-06-12 | 液压气压阀门 | HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-06-12 | 液压气压阀门 | HYKING P & H TAIWAN CORP | 中国台湾 | $397 |