S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,502 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIệT NAM)
1,391
进口笔数
1,502
出口笔数
$3.78M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101843486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJD9TWN |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 243A, đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 185, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437280105 |
| 官网 | www.shi.co.jp/plastics |
| 传真 | 02437280106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,239 | $3.29M |
| 中国台湾 | 102 | $123.4K |
| 德国 | 63 | $112.7K |
| 泰国 | 78 | $94.6K |
| 中国 | 128 | $72.5K |
| 以色列 | 18 | $24.7K |
| 墨西哥 | 1 | $18.2K |
| 柬埔寨 | 12 | $15.8K |
| 美国 | 7 | $9.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,453 | $4.56M |
| 泰国 | 1 | $173.6K |
| 日本 | 32 | $81.5K |
| 柬埔寨 | 14 | $31.1K |
| 德国 | 2 | $11.3K |
| 马来西亚 | 1 | $227 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 1,276 | $3.18M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| SHI Plastics Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $171.4K | 其他制冷设备、工业干燥机 |
| Sumitomo (SHI) Demag Plastics Machinery GmbH | 德国 | 59 | $135.9K | 注塑机、8477机器零件 |
| SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $115.7K | 注塑机、8477机器零件 |
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 7 | $81.9K | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 | |
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 新加坡 | 31 | $54.8K | 电力控制板、750W-75kW交流电机 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| VF FASTENING SYSTEM PTE LTD | 新加坡 | 3 | $9.3K | 螺纹加工工具 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $237 | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 79 | $969.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 198 | $351.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $241.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $205.1K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $186.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 48 | $146.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 94 | $133.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 73 | $109.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 56 | $97.5K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 37 | $46.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-07-31 | 计量计数器 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $244 |
| 2026-07-31 | 传动部件 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他轴承 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $221 |
| 2026-07-31 | 计量计数器 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $244 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | $29 |
出口(共 1,502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $544 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 电热电阻器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 计量计数器 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-07-29 | 计量计数器 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-28 | 锂原电池 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.0K |