S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,376 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIệT NAM)

1,282
进口笔数
1,376
出口笔数
$3.52M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-09进口 $141.1K · 45 笔出口 $76.3K · 25 笔2023-10进口 $72.7K · 20 笔出口 $91.7K · 31 笔2023-11进口 $61.3K · 40 笔出口 $70.7K · 40 笔2023-12进口 $126.8K · 45 笔出口 $124.0K · 49 笔2024-01进口 $92.1K · 31 笔出口 $118.6K · 36 笔2024-02进口 $62.3K · 24 笔出口 $56.5K · 36 笔2024-03进口 $71.5K · 33 笔出口 $238.5K · 43 笔2024-04进口 $58.5K · 33 笔出口 $206.3K · 32 笔2024-05进口 $83.8K · 43 笔出口 $138.7K · 58 笔2024-06进口 $105.8K · 33 笔出口 $137.6K · 48 笔2024-07进口 $71.6K · 37 笔出口 $125.8K · 41 笔2024-08进口 $136.7K · 28 笔出口 $81.4K · 18 笔2024-09进口 $134.4K · 40 笔出口 $94.0K · 30 笔2024-10进口 $324.1K · 46 笔出口 $241.8K · 38 笔2024-11进口 $83.2K · 32 笔出口 $222.2K · 40 笔2024-12进口 $81.5K · 37 笔出口 $159.4K · 46 笔2025-01进口 $58.3K · 22 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-02进口 $118.8K · 38 笔出口 $167.9K · 43 笔2025-03进口 $68.8K · 43 笔出口 $167.5K · 44 笔2025-04进口 $58.5K · 30 笔出口 $56.7K · 31 笔2025-05进口 $88.6K · 33 笔出口 $89.9K · 37 笔2025-06进口 $42.7K · 27 笔出口 $48.8K · 31 笔2025-07进口 $86.5K · 40 笔出口 $93.7K · 39 笔2025-08进口 $55.5K · 27 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-09进口 $92.1K · 42 笔出口 $116.8K · 38 笔2025-10进口 $115.7K · 21 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-11进口 $69.4K · 29 笔出口 $128.6K · 34 笔2025-12进口 $41.2K · 25 笔出口 $180.0K · 48 笔2026-01进口 $137.9K · 27 笔出口 $86.5K · 41 笔2026-02进口 $82.5K · 33 笔出口 $163.8K · 25 笔2026-03进口 $63.1K · 36 笔出口 $92.4K · 38 笔2026-04进口 $159.3K · 35 笔出口 $97.9K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 7 笔出口 $10.5K · 5 笔2023-09进口 $141.1K · 45 笔出口 $76.3K · 25 笔2023-10进口 $72.7K · 20 笔出口 $91.7K · 31 笔2023-11进口 $61.3K · 40 笔出口 $70.7K · 40 笔2023-12进口 $126.8K · 45 笔出口 $124.0K · 49 笔2024-01进口 $92.1K · 31 笔出口 $118.6K · 36 笔2024-02进口 $62.3K · 24 笔出口 $56.5K · 36 笔2024-03进口 $71.5K · 33 笔出口 $238.5K · 43 笔2024-04进口 $58.5K · 33 笔出口 $206.3K · 32 笔2024-05进口 $83.8K · 43 笔出口 $138.7K · 58 笔2024-06进口 $105.8K · 33 笔出口 $137.6K · 48 笔2024-07进口 $71.6K · 37 笔出口 $125.8K · 41 笔2024-08进口 $136.7K · 28 笔出口 $81.4K · 18 笔2024-09进口 $134.4K · 40 笔出口 $94.0K · 30 笔2024-10进口 $324.1K · 46 笔出口 $241.8K · 38 笔2024-11进口 $83.2K · 32 笔出口 $222.2K · 40 笔2024-12进口 $81.5K · 37 笔出口 $159.4K · 46 笔2025-01进口 $58.3K · 22 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-02进口 $118.8K · 38 笔出口 $167.9K · 43 笔2025-03进口 $68.8K · 43 笔出口 $167.5K · 44 笔2025-04进口 $58.5K · 30 笔出口 $56.7K · 31 笔2025-05进口 $88.6K · 33 笔出口 $89.9K · 37 笔2025-06进口 $42.7K · 27 笔出口 $48.8K · 31 笔2025-07进口 $86.5K · 40 笔出口 $93.7K · 39 笔2025-08进口 $55.5K · 27 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-09进口 $92.1K · 42 笔出口 $116.8K · 38 笔2025-10进口 $115.7K · 21 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-11进口 $69.4K · 29 笔出口 $128.6K · 34 笔2025-12进口 $41.2K · 25 笔出口 $180.0K · 48 笔2026-01进口 $137.9K · 27 笔出口 $86.5K · 41 笔2026-02进口 $82.5K · 33 笔出口 $163.8K · 25 笔2026-03进口 $63.1K · 36 笔出口 $92.4K · 38 笔2026-04进口 $159.3K · 35 笔出口 $97.9K · 35 笔

工商档案

企业注册号0101843486
企查查编码QVNRJD9TWN
成立日期2007-09-14
联系地址Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 243A, đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIỆT NAM)
企业英文名称S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 185, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02437280105
官网www.shi.co.jp/plastics
传真02437280106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
902910计量计数器
853650其他电气开关
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
902910计量计数器
851680电热电阻器
848390传动部件
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,147$3.07M
德国59$108.1K
中国台湾89$105.6K
泰国64$86.9K
中国117$66.9K
以色列16$21.9K
墨西哥1$18.2K
柬埔寨10$13.0K
美国6$9.6K
印度尼西亚18$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,328$4.17M
泰国1$173.6K
日本31$80.9K
柬埔寨14$31.1K
德国2$11.3K
马来西亚1$227

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本1,174$2.94M贱金属配件、其他钢铁制品
SHI Plastics Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国1$171.4K其他制冷设备、工业干燥机
SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd.新加坡2$115.7K注塑机、其他橡塑机械
Sumitomo (SHI) Demag Plastics Machinery GmbH德国53$108.8K注塑机、8477机器零件
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.7$81.9K滚珠轴承、齿轮及变速器
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.新加坡31$54.8K电力控制板、750W-75kW交流电机
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南1$18.2K其他电诊设备、其他医疗器具
VF Fastening System Pte. Ltd.新加坡3$9.3K螺纹加工工具、其他塑料制品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南3$843其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$237模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南76$897.7K其他塑料制品、通信设备零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南180$328.6K其他印刷机零件、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南56$189.5K音频设备零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南97$157.7K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南32$150.0K瓦楞纸箱、塑料容器
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南43$129.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南63$92.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南68$86.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南53$85.8K丙烯共聚物、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南35$43.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹螺母SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$54
2026-04-29螺纹螺母SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$750
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$23
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$23
2026-04-29轴承座SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$125
2026-04-29球面滚子轴承SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$123
2026-04-29螺纹螺母SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$54
2026-04-29螺纹螺母SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$750
2026-04-29球面滚子轴承SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$123
2026-04-29液压直线马达SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD日本$446

出口(共 1,376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他橡胶带BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$819
2026-04-27750W-75kW交流电机HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-27计量计数器BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$3.2K
2026-04-23已录制光碟CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$1.9K
2026-04-23已录制光碟CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$1.9K
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$1.1K
2026-04-23电力控制板BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.9K
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$3.2K
2026-04-23电力控制板CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →