S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,502 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIệT NAM)

1,391
进口笔数
1,502
出口笔数
$3.78M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $61.3K · 40 笔出口 $70.7K · 40 笔2023-12进口 $126.8K · 45 笔出口 $124.0K · 49 笔2024-01进口 $92.1K · 31 笔出口 $118.6K · 36 笔2024-02进口 $62.3K · 24 笔出口 $56.5K · 36 笔2024-03进口 $71.5K · 33 笔出口 $238.8K · 44 笔2024-04进口 $58.5K · 33 笔出口 $206.3K · 32 笔2024-05进口 $83.8K · 43 笔出口 $138.7K · 58 笔2024-06进口 $105.8K · 33 笔出口 $137.6K · 48 笔2024-07进口 $71.6K · 37 笔出口 $125.8K · 41 笔2024-08进口 $136.7K · 28 笔出口 $81.4K · 18 笔2024-09进口 $134.4K · 40 笔出口 $94.0K · 30 笔2024-10进口 $324.1K · 46 笔出口 $241.8K · 38 笔2024-11进口 $83.2K · 32 笔出口 $222.2K · 40 笔2024-12进口 $81.5K · 37 笔出口 $159.4K · 46 笔2025-01进口 $58.3K · 22 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-02进口 $118.8K · 38 笔出口 $167.9K · 43 笔2025-03进口 $68.8K · 43 笔出口 $167.5K · 44 笔2025-04进口 $58.5K · 30 笔出口 $56.7K · 31 笔2025-05进口 $88.6K · 33 笔出口 $89.9K · 37 笔2025-06进口 $42.7K · 27 笔出口 $48.8K · 31 笔2025-07进口 $86.5K · 40 笔出口 $93.7K · 39 笔2025-08进口 $55.5K · 27 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-09进口 $92.1K · 42 笔出口 $116.8K · 38 笔2025-10进口 $115.7K · 21 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-11进口 $69.4K · 29 笔出口 $128.6K · 34 笔2025-12进口 $41.2K · 25 笔出口 $180.0K · 48 笔2026-01进口 $137.9K · 27 笔出口 $86.5K · 41 笔2026-02进口 $82.5K · 33 笔出口 $163.8K · 25 笔2026-03进口 $63.1K · 36 笔出口 $92.4K · 38 笔2026-04进口 $159.3K · 35 笔出口 $97.9K · 35 笔2026-05进口 $89.4K · 33 笔出口 $165.7K · 32 笔2026-06进口 $83.1K · 31 笔出口 $101.9K · 44 笔2026-07进口 $89.4K · 45 笔出口 $128.1K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $61.3K · 40 笔出口 $70.7K · 40 笔2023-12进口 $126.8K · 45 笔出口 $124.0K · 49 笔2024-01进口 $92.1K · 31 笔出口 $118.6K · 36 笔2024-02进口 $62.3K · 24 笔出口 $56.5K · 36 笔2024-03进口 $71.5K · 33 笔出口 $238.8K · 44 笔2024-04进口 $58.5K · 33 笔出口 $206.3K · 32 笔2024-05进口 $83.8K · 43 笔出口 $138.7K · 58 笔2024-06进口 $105.8K · 33 笔出口 $137.6K · 48 笔2024-07进口 $71.6K · 37 笔出口 $125.8K · 41 笔2024-08进口 $136.7K · 28 笔出口 $81.4K · 18 笔2024-09进口 $134.4K · 40 笔出口 $94.0K · 30 笔2024-10进口 $324.1K · 46 笔出口 $241.8K · 38 笔2024-11进口 $83.2K · 32 笔出口 $222.2K · 40 笔2024-12进口 $81.5K · 37 笔出口 $159.4K · 46 笔2025-01进口 $58.3K · 22 笔出口 $70.2K · 20 笔2025-02进口 $118.8K · 38 笔出口 $167.9K · 43 笔2025-03进口 $68.8K · 43 笔出口 $167.5K · 44 笔2025-04进口 $58.5K · 30 笔出口 $56.7K · 31 笔2025-05进口 $88.6K · 33 笔出口 $89.9K · 37 笔2025-06进口 $42.7K · 27 笔出口 $48.8K · 31 笔2025-07进口 $86.5K · 40 笔出口 $93.7K · 39 笔2025-08进口 $55.5K · 27 笔出口 $55.3K · 22 笔2025-09进口 $92.1K · 42 笔出口 $116.8K · 38 笔2025-10进口 $115.7K · 21 笔出口 $100.2K · 26 笔2025-11进口 $69.4K · 29 笔出口 $128.6K · 34 笔2025-12进口 $41.2K · 25 笔出口 $180.0K · 48 笔2026-01进口 $137.9K · 27 笔出口 $86.5K · 41 笔2026-02进口 $82.5K · 33 笔出口 $163.8K · 25 笔2026-03进口 $63.1K · 36 笔出口 $92.4K · 38 笔2026-04进口 $159.3K · 35 笔出口 $97.9K · 35 笔2026-05进口 $89.4K · 33 笔出口 $165.7K · 32 笔2026-06进口 $83.1K · 31 笔出口 $101.9K · 44 笔2026-07进口 $89.4K · 45 笔出口 $128.1K · 47 笔

工商档案

企业注册号0101843486
企查查编码QVNRJD9TWN
成立日期2007-09-14
联系地址Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 243A, đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIỆT NAM)
企业英文名称S.H.I PLASTICS MACHINERY (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1A, Tòa nhà Hong Kong Tower, số 185, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02437280105
官网www.shi.co.jp/plastics
传真02437280106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
902910计量计数器
853650其他电气开关
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
902910计量计数器
851680电热电阻器
848390传动部件
848310传动轴及曲柄
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,239$3.29M
中国台湾102$123.4K
德国63$112.7K
泰国78$94.6K
中国128$72.5K
以色列18$24.7K
墨西哥1$18.2K
柬埔寨12$15.8K
美国7$9.8K
印度尼西亚18$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,453$4.56M
泰国1$173.6K
日本32$81.5K
柬埔寨14$31.1K
德国2$11.3K
马来西亚1$227

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本1,276$3.18M贱金属配件、其他钢铁制品
SHI Plastics Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国1$171.4K其他制冷设备、工业干燥机
Sumitomo (SHI) Demag Plastics Machinery GmbH德国59$135.9K注塑机、8477机器零件
SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd.新加坡2$115.7K注塑机、8477机器零件
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.7$81.9K8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD新加坡31$54.8K电力控制板、750W-75kW交流电机
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南1$18.2K其他医疗器具、其他电诊设备
VF FASTENING SYSTEM PTE LTD新加坡3$9.3K螺纹加工工具
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$237模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南79$969.3K其他塑料制品、通信设备零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南198$351.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南64$241.5K音频设备零件、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南37$205.1K瓦楞纸箱、塑料容器
Canon Vietnam Co., Ltd.越南108$186.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南48$146.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南94$133.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南73$109.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Aureole Business Components & Devices Inc.越南56$97.5K丙烯共聚物、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南37$46.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属配件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$29
2026-07-31计量计数器Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$244
2026-07-31传动部件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$348
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1
2026-07-31非螺纹垫圈Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$0
2026-07-31其他印刷品Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1.1K
2026-07-31其他轴承Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$221
2026-07-31计量计数器Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$244
2026-07-31带接头绝缘电线Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$29

出口(共 1,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非螺纹垫圈Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$544
2026-07-30非螺纹垫圈Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-07-30电力控制板Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30带接头绝缘电线Canon Vietnam Co., Ltd.越南$292
2026-07-30电力控制板Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30电热电阻器Canon Vietnam Co., Ltd.越南$725
2026-07-29其他测量仪器Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$1.3K
2026-07-29计量计数器MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$518
2026-07-29计量计数器MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南$441
2026-07-28锂原电池Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

S.H.I Plastics Machinery (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →