Trung Trung Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400995974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY567SW |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 69/23, Đường 67, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG TRUNG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69/23, Đường 67, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84909083377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $77.1K |
| 中国 | 1 | $892 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $65.7K | 钢绞线缆、塑料卷轴 |
| Shenghong Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 不锈钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 合金钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 合金钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 合金钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 不锈钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-14 | 非注塑模具 | ACTR Co., Ltd. | 中国 | $892 |
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | ACTR Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2025-08-19 | 不锈钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-19 | 不锈钢废料 | Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |