Shoji Frank Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,515 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHOJI FRANK VIệT NAM

1,515
进口笔数
1,264
出口笔数
$26.82M
进口金额
$16.67M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
76
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $482.0K · 33 笔出口 $165.8K · 29 笔2023-12进口 $530.7K · 34 笔出口 $202.3K · 20 笔2024-01进口 $606.1K · 41 笔出口 $244.5K · 39 笔2024-02进口 $437.8K · 26 笔出口 $3.75M · 31 笔2024-03进口 $475.0K · 34 笔出口 $215.0K · 37 笔2024-04进口 $561.4K · 39 笔出口 $326.5K · 26 笔2024-05进口 $545.6K · 36 笔出口 $313.6K · 33 笔2024-06进口 $786.6K · 30 笔出口 $297.4K · 32 笔2024-07进口 $757.1K · 46 笔出口 $293.0K · 32 笔2024-08进口 $421.9K · 33 笔出口 $274.9K · 26 笔2024-09进口 $386.4K · 24 笔出口 $287.3K · 21 笔2024-10进口 $632.5K · 38 笔出口 $323.7K · 34 笔2024-11进口 $722.8K · 40 笔出口 $237.8K · 41 笔2024-12进口 $643.4K · 39 笔出口 $248.9K · 31 笔2025-01进口 $635.3K · 30 笔出口 $225.3K · 22 笔2025-02进口 $731.8K · 41 笔出口 $376.6K · 27 笔2025-03进口 $597.0K · 35 笔出口 $473.5K · 35 笔2025-04进口 $1.09M · 38 笔出口 $269.9K · 30 笔2025-05进口 $588.1K · 34 笔出口 $291.1K · 34 笔2025-06进口 $719.4K · 34 笔出口 $367.3K · 33 笔2025-07进口 $793.2K · 41 笔出口 $279.0K · 22 笔2025-08进口 $619.2K · 39 笔出口 $342.6K · 35 笔2025-09进口 $751.4K · 45 笔出口 $434.0K · 42 笔2025-10进口 $526.6K · 43 笔出口 $290.1K · 32 笔2025-11进口 $569.8K · 36 笔出口 $330.3K · 35 笔2025-12进口 $763.6K · 44 笔出口 $366.8K · 31 笔2026-01进口 $716.1K · 42 笔出口 $409.7K · 38 笔2026-02进口 $342.6K · 26 笔出口 $242.7K · 23 笔2026-03进口 $643.5K · 49 笔出口 $318.3K · 36 笔2026-04进口 $1.91M · 43 笔出口 $812.3K · 34 笔2026-05进口 $781.5K · 41 笔出口 $546.8K · 41 笔2026-06进口 $407.4K · 37 笔出口 $449.6K · 33 笔2026-07进口 $839.7K · 50 笔出口 $300.1K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $482.0K · 33 笔出口 $165.8K · 29 笔2023-12进口 $530.7K · 34 笔出口 $202.3K · 20 笔2024-01进口 $606.1K · 41 笔出口 $244.5K · 39 笔2024-02进口 $437.8K · 26 笔出口 $3.75M · 31 笔2024-03进口 $475.0K · 34 笔出口 $215.0K · 37 笔2024-04进口 $561.4K · 39 笔出口 $326.5K · 26 笔2024-05进口 $545.6K · 36 笔出口 $313.6K · 33 笔2024-06进口 $786.6K · 30 笔出口 $297.4K · 32 笔2024-07进口 $757.1K · 46 笔出口 $293.0K · 32 笔2024-08进口 $421.9K · 33 笔出口 $274.9K · 26 笔2024-09进口 $386.4K · 24 笔出口 $287.3K · 21 笔2024-10进口 $632.5K · 38 笔出口 $323.7K · 34 笔2024-11进口 $722.8K · 40 笔出口 $237.8K · 41 笔2024-12进口 $643.4K · 39 笔出口 $248.9K · 31 笔2025-01进口 $635.3K · 30 笔出口 $225.3K · 22 笔2025-02进口 $731.8K · 41 笔出口 $376.6K · 27 笔2025-03进口 $597.0K · 35 笔出口 $473.5K · 35 笔2025-04进口 $1.09M · 38 笔出口 $269.9K · 30 笔2025-05进口 $588.1K · 34 笔出口 $291.1K · 34 笔2025-06进口 $719.4K · 34 笔出口 $367.3K · 33 笔2025-07进口 $793.2K · 41 笔出口 $279.0K · 22 笔2025-08进口 $619.2K · 39 笔出口 $342.6K · 35 笔2025-09进口 $751.4K · 45 笔出口 $434.0K · 42 笔2025-10进口 $526.6K · 43 笔出口 $290.1K · 32 笔2025-11进口 $569.8K · 36 笔出口 $330.3K · 35 笔2025-12进口 $763.6K · 44 笔出口 $366.8K · 31 笔2026-01进口 $716.1K · 42 笔出口 $409.7K · 38 笔2026-02进口 $342.6K · 26 笔出口 $242.7K · 23 笔2026-03进口 $643.5K · 49 笔出口 $318.3K · 36 笔2026-04进口 $1.91M · 43 笔出口 $812.3K · 34 笔2026-05进口 $781.5K · 41 笔出口 $546.8K · 41 笔2026-06进口 $407.4K · 37 笔出口 $449.6K · 33 笔2026-07进口 $839.7K · 50 笔出口 $300.1K · 32 笔

工商档案

企业注册号0315747483
企查查编码QVNXB5F3AU
成立日期2019-06-20
联系地址Phòng 1707, Tầng 17, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHOJI FRANK VIỆT NAM
企业英文名称SHOJI FRANK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1707, Tầng 17, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02822508692
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390290其他烯烃聚合物
390330ABS共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
390210聚丙烯聚合物
390950聚氨酯
390440其他氯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390769初级形态PET(<78ml/g)
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
390290其他烯烃聚合物
390440其他氯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾418$6.33M
韩国284$5.20M
中国353$4.24M
泰国214$3.96M
德国77$2.87M
美国117$2.45M
马来西亚36$945.3K
比利时15$364.4K
沙特阿拉伯6$182.5K
越南12$145.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,257$16.66M
泰国3$9.5K
韩国1$400
菲律宾3$123

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港377$5.97M聚碳酸酯、其他聚醚
Celanese Pte. Ltd.新加坡225$5.53M聚甲醛、乙酸乙烯酯
Celanese Performance Solutions Switzerland SARL瑞士142$3.83M其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Nan Ya Plastics Corporation中国84$1.41M环氧树脂、其他芳香多元酸
Nanya Plastics Corp.中国台湾69$1.36M环氧树脂、邻苯二甲酸酐
Ho Tai Industrial Co., Ltd.越南98$1.33M其他烯烃聚合物、其他多硫化物
SHOJI FRANK (M) SDN BHD马来西亚86$1.04M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
SK Chemicals Co., Ltd.韩国51$965.1K初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡45$521.1K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱
Top Polymer Corporation (HK) Limited中国香港28$167.5K聚氨酯、其他未硫化橡胶

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南303$3.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
INT Plastic Co., Ltd.越南41$3.80M瓦楞纸箱、印刷标签
ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南44$1.46M其他塑料制品、非轻质石油
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南82$1.27M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南93$1.01MABS共聚物、瓦楞纸箱
San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南37$891.0K聚甲醛、其他钢铁制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南72$589.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南132$314.9K其他饱和聚酯、聚甲醛
NOA Vietnam Co., Ltd.越南52$185.1K瓦楞纸箱、绝缘电线
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南82$184.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1,515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚碳酸酯Covestro (Hong Kong) Limited泰国$10.3K
2026-07-30聚丙烯聚合物Basell Asia Pacific Ltd.韩国$41.5K
2026-07-30ABS共聚物LG Chem, Ltd.韩国$41.6K
2026-07-30聚甲醛Celanese Performance Solutions Switzerland SARL美国$36.0K
2026-07-29聚氨酯Top Polymer Corporation (HK) Limited中国$1.3K
2026-07-29聚氨酯Top Polymer Corporation (HK) Limited中国$673
2026-07-29聚氨酯Top Polymer Corporation (HK) Limited中国$673
2026-07-29聚氨酯Top Polymer Corporation (HK) Limited中国$673
2026-07-29聚氨酯Top Polymer Corporation (HK) Limited中国$1.3K
2026-07-29聚碳酸酯Covestro (Hong Kong) Limited中国$43.6K

出口(共 1,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$388
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$388
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$776
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$388
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$776
2026-07-30聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-25其他饱和聚酯ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$31.2K
2026-07-25其他饱和聚酯ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$5.5K
2026-07-24聚丙烯聚合物Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$2.3K
2026-07-24ABS共聚物Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Shoji Frank Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →