Shoji Frank Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,515 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHOJI FRANK VIệT NAM
1,515
进口笔数
1,264
出口笔数
$26.82M
进口金额
$16.67M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
76
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315747483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB5F3AU |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Phòng 1707, Tầng 17, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOJI FRANK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOJI FRANK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1707, Tầng 17, Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822508692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 418 | $6.33M |
| 韩国 | 284 | $5.20M |
| 中国 | 353 | $4.24M |
| 泰国 | 214 | $3.96M |
| 德国 | 77 | $2.87M |
| 美国 | 117 | $2.45M |
| 马来西亚 | 36 | $945.3K |
| 比利时 | 15 | $364.4K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $182.5K |
| 越南 | 12 | $145.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,257 | $16.66M |
| 泰国 | 3 | $9.5K |
| 韩国 | 1 | $400 |
| 菲律宾 | 3 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 377 | $5.97M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Celanese Pte. Ltd. | 新加坡 | 225 | $5.53M | 聚甲醛、乙酸乙烯酯 |
| Celanese Performance Solutions Switzerland SARL | 瑞士 | 142 | $3.83M | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 84 | $1.41M | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | 69 | $1.36M | 环氧树脂、邻苯二甲酸酐 |
| Ho Tai Industrial Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.33M | 其他烯烃聚合物、其他多硫化物 |
| SHOJI FRANK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 86 | $1.04M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $965.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET |
| Zig Sheng Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 45 | $521.1K | 初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱 |
| Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国香港 | 28 | $167.5K | 聚氨酯、其他未硫化橡胶 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 303 | $3.86M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 41 | $3.80M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | 44 | $1.46M | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.27M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.01M | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 37 | $891.0K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 72 | $589.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $314.9K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $185.1K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $184.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1,515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 泰国 | $10.3K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | $41.5K |
| 2026-07-30 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $41.6K |
| 2026-07-30 | 聚甲醛 | Celanese Performance Solutions Switzerland SARL | 美国 | $36.0K |
| 2026-07-29 | 聚氨酯 | Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 聚氨酯 | Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国 | $673 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯 | Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国 | $673 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯 | Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国 | $673 |
| 2026-07-29 | 聚氨酯 | Top Polymer Corporation (HK) Limited | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 聚碳酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $43.6K |
出口(共 1,264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $776 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $776 |
| 2026-07-30 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-25 | 其他饱和聚酯 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $31.2K |
| 2026-07-25 | 其他饱和聚酯 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-24 | ABS共聚物 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $5.0K |