Canh Hoanh Production Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 硝酸纤维素

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Cảnh Hoành

605
进口笔数
1
出口笔数
$24.27M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $515.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $579.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $453.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $845.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $896.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $654.6K · 16 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $598.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $457.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $733.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $540.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $301.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $633.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $502.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $933.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $774.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $661.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $569.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $827.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $515.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $579.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $453.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $845.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $600.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $896.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $654.6K · 16 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $598.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $457.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $487.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $432.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $733.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $540.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $301.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $633.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $502.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $933.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $774.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $661.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $569.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $827.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.61M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601555298
企查查编码QVNN74F15A
成立日期2009-03-06
联系地址14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CẢNH HOÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/1/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84939499123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
290949其他醚醇衍生物
291533乙酸正丁酯
290512丙醇和异丙醇
291539其他乙酸酯
381400油漆溶剂
390729其他聚醚
390220烯烃聚合物
290122丙烯
291411无环丙酮

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾601$24.20M
韩国4$68.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD中国台湾391$10.52M其他醚醇衍生物、乙酸正丁酯
GIANT STONE INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾152$10.01M硝酸纤维素
GIANT STONE INTERNATIONAL CORP塞舌尔20$1.91M硝酸纤维素
WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD伯利兹38$1.77M其他乙酸酯、乙酸正丁酯
Wonderful International Group Co., Ltd.韩国4$68.2K油漆溶剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wah Man Textiles (Hong Kong) Ltd.中国1$5.0K塑料装饰品、硫化橡胶板片

近期贸易明细

进口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙酸正丁酯WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD中国台湾$45.4K
2026-04-28其他乙酸酯WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD中国台湾$24.3K
2026-04-28乙酸正丁酯WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD中国台湾$45.4K
2026-04-28其他乙酸酯WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD中国台湾$24.3K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$69.4K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$24.8K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$11.6K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$11.6K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$11.6K
2026-04-27硝酸纤维素GIANT STONE INTERNATIONAL CORP中国台湾$69.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14其他聚醚WAH MAN TEXTILES (HONG KONG) LTD越南$2.2K
2024-06-14其他聚醚WAH MAN TEXTILES (HONG KONG) LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Canh Hoanh Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →