Canh Hoanh Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Cảnh Hoành
605
进口笔数
1
出口笔数
$24.27M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601555298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN74F15A |
| 成立日期 | 2009-03-06 |
| 联系地址 | 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CẢNH HOÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/1/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939499123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 290122 | 丙烯 |
| 291411 | 无环丙酮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 601 | $24.20M |
| 韩国 | 4 | $68.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | 391 | $10.52M | 其他醚醇衍生物、乙酸正丁酯 |
| GIANT STONE INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 152 | $10.01M | 硝酸纤维素 |
| GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 塞舌尔 | 20 | $1.91M | 硝酸纤维素 |
| WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 伯利兹 | 38 | $1.77M | 其他乙酸酯、乙酸正丁酯 |
| Wonderful International Group Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $68.2K | 油漆溶剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wah Man Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 塑料装饰品、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙酸正丁酯 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 乙酸正丁酯 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $69.4K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $24.8K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 硝酸纤维素 | GIANT STONE INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $69.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他聚醚 | WAH MAN TEXTILES (HONG KONG) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-14 | 其他聚醚 | WAH MAN TEXTILES (HONG KONG) LTD | 越南 | $2.8K |