Jia Bao Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 硝酸纤维素

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH JIA BAO VIệT NAM

429
进口笔数
85
出口笔数
$19.15M
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $567.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $369.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $485.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $799.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $884.3K · 20 笔出口 $294 · 1 笔2024-05进口 $745.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $567.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $461.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $461.7K · 8 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-12进口 $349.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.3K · 11 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $401.9K · 11 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-03进口 $620.0K · 16 笔出口 $179.7K · 4 笔2025-04进口 $485.4K · 14 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-05进口 $463.6K · 15 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-06进口 $569.4K · 16 笔出口 $228.0K · 7 笔2025-07进口 $501.6K · 15 笔出口 $261.0K · 8 笔2025-08进口 $264.8K · 4 笔出口 $225.8K · 6 笔2025-09进口 $282.3K · 4 笔出口 $107.8K · 3 笔2025-10进口 $430.5K · 6 笔出口 $318.5K · 8 笔2025-11进口 $494.0K · 8 笔出口 $280.7K · 7 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $343.4K · 10 笔2026-01进口 $295.9K · 4 笔出口 $285.7K · 7 笔2026-02进口 $298.5K · 4 笔出口 $189.7K · 4 笔2026-03进口 $326.3K · 4 笔出口 $200.9K · 5 笔2026-04进口 $833.4K · 5 笔出口 $200 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $567.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $369.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $485.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $799.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $495.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $884.3K · 20 笔出口 $294 · 1 笔2024-05进口 $745.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $567.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $461.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $461.7K · 8 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-12进口 $349.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.3K · 11 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-02进口 $401.9K · 11 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-03进口 $620.0K · 16 笔出口 $179.7K · 4 笔2025-04进口 $485.4K · 14 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-05进口 $463.6K · 15 笔出口 $315.7K · 6 笔2025-06进口 $569.4K · 16 笔出口 $228.0K · 7 笔2025-07进口 $501.6K · 15 笔出口 $261.0K · 8 笔2025-08进口 $264.8K · 4 笔出口 $225.8K · 6 笔2025-09进口 $282.3K · 4 笔出口 $107.8K · 3 笔2025-10进口 $430.5K · 6 笔出口 $318.5K · 8 笔2025-11进口 $494.0K · 8 笔出口 $280.7K · 7 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $343.4K · 10 笔2026-01进口 $295.9K · 4 笔出口 $285.7K · 7 笔2026-02进口 $298.5K · 4 笔出口 $189.7K · 4 笔2026-03进口 $326.3K · 4 笔出口 $200.9K · 5 笔2026-04进口 $833.4K · 5 笔出口 $200 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702389801
企查查编码QVNQDES26G
成立日期2015-06-30
联系地址Lô A1-3 (khu A4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIA BAO VIỆT NAM
企业英文名称JIA BAO VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F7-2 (Khu B3), Đường D2, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743579828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,260.6651亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
381400油漆溶剂
390750醇酸树脂
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
442199其他木制品
390910氨基树脂
690919工业陶瓷制品
847982混合机

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
320810聚酯油漆
321290油漆颜料
321000皮革整理涂料
271019非轻质石油
220710高浓度乙醇
320820丙烯酸乙烯漆
321410胶粘填料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾365$16.09M
中国58$3.02M
日本2$40.6K
越南2$205
孟加拉国2$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$2.31M
柬埔寨11$464.7K
美国3$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾198$12.87M硝酸纤维素
DAIGIN CHEMICAL CO LTD中国台湾169$3.26M油漆溶剂、聚合物基油漆
Foshan Shunde Guojing Synthetic Material Co., Ltd.中国16$766.6K聚氨酯、其他多硫化物
Foshan Hongli New Material Technology Co., Ltd.中国14$678.3K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD中国香港11$566.4K硝酸纤维素
Foshan Guohua New Material Technology Co., Ltd.中国6$282.7K醇酸树脂、丙烯酸酯
Top Synthetic Technology Co., Ltd.中国2$174.7K醇酸树脂
Chengdu Bogao Synthetic Material Co., Ltd.中国2$116.4K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
North Chemical Industries Co., Ltd.中国2$109.4K硝酸纤维素、聚合物基油漆
Guangzhou Lianjie Trade Co., Ltd.中国2$66.4K丙烯酸酯、氨基树脂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd.越南39$1.65M油漆溶剂、聚合物基油漆
Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd.越南31$1.06M油漆溶剂、聚合物基油漆
SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD9$374.2K聚酯油漆、聚合物基油漆
Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd.越南1$64.4K其他钢铁结构体、其他泡沫塑料
Pine Mountain Finishing Inc美国1$2.8K非轻质石油、聚酯油漆
Astee Horie VN Co., Ltd.越南2$429其他塑料制品、油漆溶剂
Simmons Juvenile Furniture美国2$400商业广告材料、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$53.3K
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-04-28硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$53.3K
2026-04-22硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$63.9K
2026-04-22硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-04-22硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$63.9K
2026-04-22硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非办公金属家具Simmons Juvenile Furniture美国$100
2026-04-06非办公金属家具Simmons Juvenile Furniture美国$100
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$1.8K
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$1.0K
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$15.8K
2026-03-19聚酯油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$7.6K
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$15.8K
2026-03-19聚酯油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$7.6K
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$1.8K
2026-03-19聚合物基油漆SHENGHE HOUSEHOULD (CAMBODIA) CO.,LTD$14.8K

相关企业 · 同类产品

Jia Bao Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →