Dai Duong Trade & Logistics Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8,403 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS ĐạI DươNG

8,403
进口笔数
0
出口笔数
$704.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
最近出口
212
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.96M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.56M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.38M · 417 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.20M · 395 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.34M · 439 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.96M · 509 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.37M · 507 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.07M · 245 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.50M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.56M · 458 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.55M · 475 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.26M · 380 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.79M · 335 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.95M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.81M · 243 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.12M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.12M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.00M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.88M · 151 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.12M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.91M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.61M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.65M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.71M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $599.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 50920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.56M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.38M · 417 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.20M · 395 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.34M · 439 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.96M · 509 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.37M · 507 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.07M · 245 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.50M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.56M · 458 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.55M · 475 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.26M · 380 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.79M · 335 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.95M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.81M · 243 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.12M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.12M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.00M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.88M · 151 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.12M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.91M · 137 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.61M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.65M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.71M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $599.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107476391
企查查编码QVN062VQVR
成立日期2016-06-17
联系地址Số 215 đường K2, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称DAI DUONG TRADE AND LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 215 đường K2, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84979861333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
732690其他钢铁制品
850450其他电感器
741980其他铜制品
847160自动数据处理输入输出单元
854110非LED二极管
761699其他铝制品
8541211W以下晶体管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,750$632.90M
中国台湾555$42.46M
泰国131$8.93M
印度尼西亚64$6.81M
日本148$5.85M
马来西亚170$2.22M
菲律宾59$1.87M
墨西哥40$1.61M
韩国50$1.46M
印度4$282.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lite-On Technology Corp.中国168$41.12M自动数据处理输入输出单元、静止变流器
Suzhou CNP Electronics Co., Ltd.中国237$31.38M其他铝制品、其他塑料制品
Juteng (Neijiang) Communication Accessory Co., Ltd.中国300$29.04M其他塑料制品、其他铝制品
Promate Electronic Co., Ltd.中国199$25.92M处理器及控制器、非LED二极管
MPT Solution (Suzhou) Co., Ltd.中国285$20.47M其他塑料制品、其他钢铁制品
MPT Solution (Kunshan) Co., Ltd.中国260$18.03M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Shanghai Sino Hardware Electronics (Wujiang) Co., Ltd.中国155$9.86M其他铜制品、其他钢铁制品
Avnet Asia Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾179$3.53M其他电子IC、非LED二极管
Yageo USA (HK) Ltd.中国233$1.79M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
LIZ Electronics (Samoa) Co., Ltd.中国233$914.8K20W以下固定电阻器、20W以下线绕电阻器

近期贸易明细

进口(共 8,403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22其他塑料制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$37
2025-08-22硫化橡胶地板COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$131
2025-08-22非泡沫橡胶密封件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$7.0K
2025-08-22非泡沫橡胶密封件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$14.7K
2025-08-22非泡沫橡胶密封件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$243
2025-08-22非泡沫橡胶密封件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$5
2025-08-22硫化橡胶地板COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$0
2025-08-22其他塑料制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$18.3K
2025-08-22非泡沫橡胶密封件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$432
2025-08-22其他螺纹紧固件COMPAL (VIETNAM) CO LTD中国$5

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Trade & Logistics Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →