Dai Duong Trade & Logistics Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8,403 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS ĐạI DươNG
8,403
进口笔数
0
出口笔数
$704.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
212
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107476391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN062VQVR |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Số 215 đường K2, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG TRADE AND LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 215 đường K2, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84979861333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,750 | $632.90M |
| 中国台湾 | 555 | $42.46M |
| 泰国 | 131 | $8.93M |
| 印度尼西亚 | 64 | $6.81M |
| 日本 | 148 | $5.85M |
| 马来西亚 | 170 | $2.22M |
| 菲律宾 | 59 | $1.87M |
| 墨西哥 | 40 | $1.61M |
| 韩国 | 50 | $1.46M |
| 印度 | 4 | $282.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 212)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Technology Corp. | 中国 | 168 | $41.12M | 自动数据处理输入输出单元、静止变流器 |
| Suzhou CNP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 237 | $31.38M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Juteng (Neijiang) Communication Accessory Co., Ltd. | 中国 | 300 | $29.04M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Promate Electronic Co., Ltd. | 中国 | 199 | $25.92M | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| MPT Solution (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 285 | $20.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 260 | $18.03M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Sino Hardware Electronics (Wujiang) Co., Ltd. | 中国 | 155 | $9.86M | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Avnet Asia Pte Ltd Taiwan Branch | 中国台湾 | 179 | $3.53M | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Yageo USA (HK) Ltd. | 中国 | 233 | $1.79M | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| LIZ Electronics (Samoa) Co., Ltd. | 中国 | 233 | $914.8K | 20W以下固定电阻器、20W以下线绕电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 8,403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-08-22 | 硫化橡胶地板 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-22 | 硫化橡胶地板 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-08-22 | 其他螺纹紧固件 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $5 |