Phuc Anh Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,214 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Phúc Anh

93
进口笔数
1,214
出口笔数
$26.0K
进口金额
$5.61M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2023-09进口 $669 · 3 笔出口 $172.7K · 28 笔2023-10进口 $854 · 2 笔出口 $58.0K · 26 笔2023-11进口 $604 · 2 笔出口 $40.0K · 18 笔2023-12进口 $720 · 4 笔出口 $384.9K · 26 笔2024-01进口 $807 · 3 笔出口 $80.7K · 31 笔2024-02进口 $754 · 3 笔出口 $53.7K · 21 笔2024-03进口 $764 · 2 笔出口 $140.8K · 39 笔2024-04进口 $538 · 2 笔出口 $43.2K · 27 笔2024-05进口 $778 · 2 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-06进口 $310 · 2 笔出口 $132.4K · 34 笔2024-07进口 $772 · 4 笔出口 $100.7K · 30 笔2024-08进口 $843 · 2 笔出口 $102.0K · 29 笔2024-09进口 $758 · 3 笔出口 $97.2K · 28 笔2024-10进口 $442 · 2 笔出口 $59.5K · 29 笔2024-11进口 $87 · 1 笔出口 $53.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 41 笔2025-01进口 $375 · 2 笔出口 $197.1K · 22 笔2025-02进口 $547 · 1 笔出口 $109.0K · 33 笔2025-03进口 $493 · 3 笔出口 $119.6K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 33 笔2025-05进口 $770 · 3 笔出口 $189.7K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 49 笔2025-08进口 $1.2K · 4 笔出口 $210.4K · 39 笔2025-09进口 $1.9K · 5 笔出口 $286.3K · 32 笔2025-10进口 $375 · 2 笔出口 $140.0K · 45 笔2025-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $195.3K · 27 笔2025-12进口 $599 · 1 笔出口 $308.6K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 26 笔2026-02进口 $206 · 1 笔出口 $110.8K · 24 笔2026-03进口 $329 · 1 笔出口 $282.6K · 36 笔2026-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $361.9K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2023-09进口 $669 · 3 笔出口 $172.7K · 28 笔2023-10进口 $854 · 2 笔出口 $58.0K · 26 笔2023-11进口 $604 · 2 笔出口 $40.0K · 18 笔2023-12进口 $720 · 4 笔出口 $384.9K · 26 笔2024-01进口 $807 · 3 笔出口 $80.7K · 31 笔2024-02进口 $754 · 3 笔出口 $53.7K · 21 笔2024-03进口 $764 · 2 笔出口 $140.8K · 39 笔2024-04进口 $538 · 2 笔出口 $43.2K · 27 笔2024-05进口 $778 · 2 笔出口 $74.0K · 33 笔2024-06进口 $310 · 2 笔出口 $132.4K · 34 笔2024-07进口 $772 · 4 笔出口 $100.7K · 30 笔2024-08进口 $843 · 2 笔出口 $102.0K · 29 笔2024-09进口 $758 · 3 笔出口 $97.2K · 28 笔2024-10进口 $442 · 2 笔出口 $59.5K · 29 笔2024-11进口 $87 · 1 笔出口 $53.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 41 笔2025-01进口 $375 · 2 笔出口 $197.1K · 22 笔2025-02进口 $547 · 1 笔出口 $109.0K · 33 笔2025-03进口 $493 · 3 笔出口 $119.6K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 33 笔2025-05进口 $770 · 3 笔出口 $189.7K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 49 笔2025-08进口 $1.2K · 4 笔出口 $210.4K · 39 笔2025-09进口 $1.9K · 5 笔出口 $286.3K · 32 笔2025-10进口 $375 · 2 笔出口 $140.0K · 45 笔2025-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $195.3K · 27 笔2025-12进口 $599 · 1 笔出口 $308.6K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 26 笔2026-02进口 $206 · 1 笔出口 $110.8K · 24 笔2026-03进口 $329 · 1 笔出口 $282.6K · 36 笔2026-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $361.9K · 33 笔

工商档案

企业注册号0101417128
企查查编码QVNA2V4KBX
成立日期2003-10-07
联系地址Số 152-154 đường Trần Duy Hưng, tổ 12, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ PHÚC ANH
企业英文名称PHUC ANH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 152-154 đường Trần Duy Hưng, tổ 12, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842439689966
邮箱phucanh@phucanh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
851762通信设备
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$13.9K
中国28$8.1K
马来西亚7$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,205$5.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Product Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚74$18.8K处理器及控制器、自粘塑料片
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚16$6.0K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$412处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南1$353其他钢铁废料、乙烯聚合物废料
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南1$353其他自动数据处理部件、通信设备

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南167$1.87M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南436$1.04M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南152$566.6K其他塑料制品、其他电子IC
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南57$535.7K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南54$529.2K处理器及控制器、其他塑料制品
Yabashi Vietnam CAD Technology Corporation越南23$150.6K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器
Valueplus Vina Co., Ltd.越南28$142.8K其他电子IC、其他铝制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南33$113.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南29$60.3K其他铜制品、其他铝制品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南26$36.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$206
2026-04-09处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$206
2026-04-02处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$574
2026-04-02处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$574
2026-03-27处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$329
2026-02-10处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$206
2025-12-08处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$599
2025-11-28处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$394
2025-11-18处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$599
2025-11-06处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$87

出口(共 1,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动数据处理输入输出单元Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$22
2026-04-2710公斤以下便携电脑ILJIN DIAMOND VINA CO LTD越南$11.2K
2026-04-2710公斤以下便携电脑Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$962
2026-04-23其他自动数据处理部件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$230
2026-04-23数据处理机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$181
2026-04-238471机器零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$535
2026-04-238471机器零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$239
2026-04-23其他自动数据处理部件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$6.6K
2026-04-23自动数据处理输入输出单元SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$138
2026-04-23非CRT显示器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$314

相关企业 · 同类产品

Phuc Anh Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →