Phuc Anh Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,319 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Phúc Anh
95
进口笔数
1,319
出口笔数
$27.0K
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101417128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2V4KBX |
| 成立日期 | 2003-10-07 |
| 联系地址 | Số 152-154 đường Trần Duy Hưng, tổ 12, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | PHUC ANH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152-154 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439689966 |
| 邮箱 | phucanh@phucanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $14.5K |
| 中国 | 28 | $8.1K |
| 马来西亚 | 8 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,303 | $5.70M |
| 马来西亚 | 1 | $599 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 74 | $18.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $4.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $2.3K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $706 | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $419 | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 181 | $2.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 468 | $1.09M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.07M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $578.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 29 | $196.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $142.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 35 | $118.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 29 | $60.3K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $42.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $20.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2026-06-06 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $574 |
| 2026-04-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $574 |
| 2026-03-27 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $329 |
| 2026-02-10 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $206 |
| 2025-12-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 越南 | $599 |
| 2025-11-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
出口(共 1,319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-07-31 | 8471机器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-07-30 | 非CRT电脑显示器 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-07-29 | 多功能打印复印机 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 多功能打印复印机 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 自动数据处理机处理部件 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-25 | 8471机器零件 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-25 | 10公斤以下便携电脑 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |