Vietnam Honk Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Honk Việt Nam
0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$6.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300782601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCQQ67D |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HONK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HONK TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02223908285 |
| 邮箱 | honk6666@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $6.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $3.49M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.44M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $237.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $726 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $38.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |