EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,086 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH EPE PACKAGING ( Việt Nam )
143
进口笔数
2,086
出口笔数
$940.8K
进口金额
$16.62M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601117199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8865H4 |
| 成立日期 | 2008-11-07 |
| 联系地址 | Lô 225/5 và Lô 225/7, đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPE PACKAGING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EPE PACKAGING (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 515, đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02513936363 |
| 邮箱 | minhnhut.le@epe.com.vn |
| 官网 | epe.com.vn |
| 传真 | 02513936365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $712.8K |
| 马来西亚 | 27 | $154.3K |
| 越南 | 51 | $60.3K |
| 日本 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,971 | $16.27M |
| 美国 | 52 | $154.5K |
| 日本 | 44 | $121.4K |
| 加拿大 | 2 | $20.4K |
| 墨西哥 | 2 | $18.3K |
| 中国 | 2 | $15.8K |
| 意大利 | 2 | $5.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $5.4K |
| 菲律宾 | 4 | $5.0K |
| 以色列 | 6 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $272.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Kaneka Eperan Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $154.3K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Yangzhou Honnda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 15 | $26.9K | 塑料包装箱、其他印刷品 |
| QB Intelligent Machinery Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
| Suzhou Maruai Semiconductor Package Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.0K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $14.0K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| EPE Corporation | 日本 | 2 | $13.3K | 其他泡沫塑料、二氧化硅 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 液压气压阀门、塑料管 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $9.80M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $1.48M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 495 | $1.30M | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 89 | $830.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 133 | $730.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 274 | $567.5K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 181 | $521.1K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 96 | $196.7K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Jabil St. Pete Blvd. | 美国 | 39 | $117.4K | 变压器零件、多层陶瓷电容 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $45.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-04-05 | 其他纺织制品 | Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | KANEKA EPERAN SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | KANEKA EPERAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | KANEKA EPERAN SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | KANEKA EPERAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他泡沫塑料 | KANEKA EPERAN SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
出口(共 2,086)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $207 |