EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,292 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH EPE PACKAGING ( Việt Nam )

178
进口笔数
2,292
出口笔数
$1.39M
进口金额
$17.26M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-27
最近出口
16
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $163.1K · 55 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $147.7K · 40 笔2024-01进口 $4.8K · 4 笔出口 $201.1K · 71 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $126.7K · 40 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $160.5K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 56 笔2024-05进口 $20.0K · 5 笔出口 $184.6K · 56 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $188.7K · 56 笔2024-07进口 $281.6K · 5 笔出口 $184.4K · 51 笔2024-08进口 $28.2K · 4 笔出口 $156.7K · 51 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-10进口 $10.4K · 5 笔出口 $177.9K · 59 笔2024-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $162.7K · 53 笔2024-12进口 $37.2K · 10 笔出口 $181.4K · 45 笔2025-01进口 $85.3K · 4 笔出口 $129.0K · 46 笔2025-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $160.0K · 47 笔2025-03进口 $90.0K · 6 笔出口 $173.2K · 67 笔2025-04进口 $164.8K · 4 笔出口 $221.9K · 69 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $189.3K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 4 笔出口 $198.6K · 68 笔2025-07进口 $22.6K · 13 笔出口 $192.5K · 60 笔2025-08进口 $23.7K · 7 笔出口 $174.6K · 56 笔2025-09进口 $31.5K · 6 笔出口 $211.6K · 63 笔2025-10进口 $31.9K · 8 笔出口 $168.1K · 51 笔2025-11进口 $42.0K · 10 笔出口 $148.9K · 46 笔2025-12进口 $43.2K · 10 笔出口 $176.1K · 56 笔2026-01进口 $49.0K · 8 笔出口 $208.7K · 62 笔2026-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $123.2K · 42 笔2026-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $195.9K · 57 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $197.8K · 53 笔2026-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $180.5K · 48 笔2026-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $184.1K · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $163.1K · 55 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $147.7K · 40 笔2024-01进口 $4.8K · 4 笔出口 $201.1K · 71 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $126.7K · 40 笔2024-03进口 $8.4K · 3 笔出口 $160.5K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 56 笔2024-05进口 $20.0K · 5 笔出口 $184.6K · 56 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $188.7K · 56 笔2024-07进口 $281.6K · 5 笔出口 $184.4K · 51 笔2024-08进口 $28.2K · 4 笔出口 $156.7K · 51 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-10进口 $10.4K · 5 笔出口 $177.9K · 59 笔2024-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $162.7K · 53 笔2024-12进口 $37.2K · 10 笔出口 $181.4K · 45 笔2025-01进口 $85.3K · 4 笔出口 $129.0K · 46 笔2025-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $160.0K · 47 笔2025-03进口 $90.0K · 6 笔出口 $173.2K · 67 笔2025-04进口 $164.8K · 4 笔出口 $221.9K · 69 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $189.3K · 63 笔2025-06进口 $28.4K · 4 笔出口 $198.6K · 68 笔2025-07进口 $22.6K · 13 笔出口 $192.5K · 60 笔2025-08进口 $23.7K · 7 笔出口 $174.6K · 56 笔2025-09进口 $31.5K · 6 笔出口 $211.6K · 63 笔2025-10进口 $31.9K · 8 笔出口 $168.1K · 51 笔2025-11进口 $42.0K · 10 笔出口 $148.9K · 46 笔2025-12进口 $43.2K · 10 笔出口 $176.1K · 56 笔2026-01进口 $49.0K · 8 笔出口 $208.7K · 62 笔2026-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $123.2K · 42 笔2026-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $195.9K · 57 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $197.8K · 53 笔2026-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $180.5K · 48 笔2026-06进口 $3.6K · 3 笔出口 $184.1K · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 63 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3601117199
企查查编码QVNH8865H4
成立日期2008-11-07
联系地址Lô 225/5 và Lô 225/7, đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EPE PACKAGING (VIỆT NAM)
企业英文名称EPE PACKAGING (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 515, đường số 13, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02513936363
邮箱minhnhut.le@epe.com.vn
官网epe.com.vn
传真02513936365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
630790其他纺织制品
392310塑料包装箱
392062PET塑料片材
847780其他橡塑机械
491199其他印刷品
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392069聚酯塑料片材
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392111苯乙烯泡沫塑料板
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$713.4K
马来西亚59$596.2K
越南53$63.3K
日本3$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,137$16.88M
美国89$176.0K
日本46$129.2K
加拿大2$20.4K
墨西哥2$18.3K
中国2$15.8K
菲律宾5$11.2K
意大利2$5.4K
斯洛文尼亚1$5.4K
以色列6$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KANEKA EPERAN SDN BHD马来西亚59$596.2K聚丙烯聚合物、其他泡沫塑料
Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd.中国48$273.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Yangzhou Honnda New Materials Co., Ltd.中国4$51.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam)越南16$29.4K塑料包装箱、非瓦楞折叠盒
QB Intelligent Machinery Co., Ltd.中国2$22.7K其他橡塑机械、其他焊接机
Suzhou Maruai Semiconductor Package Co., Ltd.中国5$15.0KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南32$14.4K其他纺织制品、其他塑料制品
EPE Corporation日本2$13.3K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.4K液压气压阀门、塑料管
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南140$9.84M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南212$1.59M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南533$1.39M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南102$917.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南143$817.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南301$633.5K塑料包装箱、其他锻钢制品
New Vietnam Co., Ltd.越南193$565.3K车辆离合器、金属加工机刀
Fleming International Co., Ltd.越南96$196.7K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Jabil St. Pete Blvd.美国41$117.6K变压器零件、多层陶瓷电容
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南103$49.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18塑料包装箱Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam)越南$2.5K
2026-06-15其他纺织制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-06-15其他纺织制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$102
2026-06-15其他纺织制品Rayho Vietnam Co., Ltd.越南$207
2026-06-12增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Zibo Haiqiao Import & Export Co., Ltd.中国$582
2026-05-11其他泡沫塑料KANEKA EPERAN SDN BHD马来西亚$2.7K
2026-05-11其他泡沫塑料KANEKA EPERAN SDN BHD马来西亚$4.5K
2026-05-11其他泡沫塑料KANEKA EPERAN SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-04-09塑料包装箱Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam)越南$1.2K
2026-04-09塑料包装箱Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam)越南$1.2K

出口(共 2,292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27MOLDED TRAYEPE MEMPHIS美国$0
2026-08-27MOLDED TRAYEPE MEMPHIS美国$0
2026-08-12其他塑料包装制品EPE MEMPHIS美国$0
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$167
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$191
2026-07-29聚酯塑料片材Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$152
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$187
2026-07-29其他塑料包装制品Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$6

相关企业 · 同类产品

EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →