TK P&S Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,838 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TK P&S VINA

440
进口笔数
3,838
出口笔数
$41.49M
进口金额
$145.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146.8K · 4 笔出口 $1.84M · 53 笔2023-09进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.26M · 99 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $3.65M · 95 笔2023-11进口 $1.68M · 13 笔出口 $3.49M · 106 笔2023-12进口 $1.36M · 11 笔出口 $3.19M · 88 笔2024-01进口 $1.96M · 14 笔出口 $4.35M · 132 笔2024-02进口 $172.3K · 4 笔出口 $3.22M · 80 笔2024-03进口 $947.1K · 8 笔出口 $4.76M · 111 笔2024-04进口 $954.8K · 7 笔出口 $3.86M · 113 笔2024-05进口 $1.00M · 9 笔出口 $4.06M · 107 笔2024-06进口 $496.3K · 11 笔出口 $3.59M · 102 笔2024-07进口 $1.70M · 12 笔出口 $3.45M · 124 笔2024-08进口 $1.22M · 16 笔出口 $4.43M · 126 笔2024-09进口 $1.31M · 12 笔出口 $3.09M · 98 笔2024-10进口 $430.6K · 4 笔出口 $2.76M · 100 笔2024-11进口 $479.6K · 8 笔出口 $2.41M · 78 笔2024-12进口 $794.6K · 8 笔出口 $3.30M · 96 笔2025-01进口 $740.4K · 7 笔出口 $2.89M · 60 笔2025-02进口 $548.5K · 9 笔出口 $3.70M · 97 笔2025-03进口 $888.8K · 11 笔出口 $4.41M · 99 笔2025-04进口 $3.41M · 13 笔出口 $5.91M · 107 笔2025-05进口 $806.7K · 7 笔出口 $4.23M · 106 笔2025-06进口 $777.0K · 10 笔出口 $3.99M · 111 笔2025-07进口 $682.8K · 10 笔出口 $3.88M · 125 笔2025-08进口 $531.3K · 9 笔出口 $4.29M · 137 笔2025-09进口 $753.5K · 9 笔出口 $3.82M · 76 笔2025-10进口 $627.8K · 8 笔出口 $4.07M · 88 笔2025-11进口 $643.1K · 13 笔出口 $3.18M · 64 笔2025-12进口 $1.91M · 25 笔出口 $4.41M · 80 笔2026-01进口 $1.30M · 21 笔出口 $4.53M · 68 笔2026-02进口 $849.9K · 14 笔出口 $2.39M · 40 笔2026-03进口 $1.07M · 19 笔出口 $2.42M · 48 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.95M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146.8K · 4 笔出口 $1.84M · 53 笔2023-09进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.26M · 99 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $3.65M · 95 笔2023-11进口 $1.68M · 13 笔出口 $3.49M · 106 笔2023-12进口 $1.36M · 11 笔出口 $3.19M · 88 笔2024-01进口 $1.96M · 14 笔出口 $4.35M · 132 笔2024-02进口 $172.3K · 4 笔出口 $3.22M · 80 笔2024-03进口 $947.1K · 8 笔出口 $4.76M · 111 笔2024-04进口 $954.8K · 7 笔出口 $3.86M · 113 笔2024-05进口 $1.00M · 9 笔出口 $4.06M · 107 笔2024-06进口 $496.3K · 11 笔出口 $3.59M · 102 笔2024-07进口 $1.70M · 12 笔出口 $3.45M · 124 笔2024-08进口 $1.22M · 16 笔出口 $4.43M · 126 笔2024-09进口 $1.31M · 12 笔出口 $3.09M · 98 笔2024-10进口 $430.6K · 4 笔出口 $2.76M · 100 笔2024-11进口 $479.6K · 8 笔出口 $2.41M · 78 笔2024-12进口 $794.6K · 8 笔出口 $3.30M · 96 笔2025-01进口 $740.4K · 7 笔出口 $2.89M · 60 笔2025-02进口 $548.5K · 9 笔出口 $3.70M · 97 笔2025-03进口 $888.8K · 11 笔出口 $4.41M · 99 笔2025-04进口 $3.41M · 13 笔出口 $5.91M · 107 笔2025-05进口 $806.7K · 7 笔出口 $4.23M · 106 笔2025-06进口 $777.0K · 10 笔出口 $3.99M · 111 笔2025-07进口 $682.8K · 10 笔出口 $3.88M · 125 笔2025-08进口 $531.3K · 9 笔出口 $4.29M · 137 笔2025-09进口 $753.5K · 9 笔出口 $3.82M · 76 笔2025-10进口 $627.8K · 8 笔出口 $4.07M · 88 笔2025-11进口 $643.1K · 13 笔出口 $3.18M · 64 笔2025-12进口 $1.91M · 25 笔出口 $4.41M · 80 笔2026-01进口 $1.30M · 21 笔出口 $4.53M · 68 笔2026-02进口 $849.9K · 14 笔出口 $2.39M · 40 笔2026-03进口 $1.07M · 19 笔出口 $2.42M · 48 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.95M · 40 笔

工商档案

企业注册号3603474929
企查查编码QVNC38QY3K
成立日期2017-07-05
联系地址Lô N1, Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TK P&S VINA
企业英文名称TK P&S VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N1, Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842513682160
邮箱hoshil@tkpak.com
传真+842513682163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本215.2225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯
848071橡塑模具
392113聚氨酯泡沫塑料
761699其他铝制品
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
391732塑料管
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
841899制冷设备零件
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
482390其他纸制品
940490其他寝具
844190造纸机械零件
841430制冷压缩机
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾181$25.79M
越南100$6.93M
韩国139$5.62M
中国22$2.91M
朝鲜3$240.0K
日本1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,484$145.01M
印度206$240.0K
韩国72$101.8K
南非28$48.6K
新加坡22$23.3K
埃及18$21.0K
斯洛伐克4$2.7K
墨西哥3$1.0K
美国1$29

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD中国台湾87$11.83M可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南170$11.03M彩色电视接收机、通信设备零件
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡49$7.64M可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
TAITA CHEMICAL CO LTD KAOHSIUNG BRANCH中国台湾30$4.30MABS共聚物、可发泡聚苯乙烯
Grand Astor Ltd.中国20$2.74M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
TAITA CHEMICAL CO, LTD中国台湾10$1.44MABS共聚物、可发泡聚苯乙烯
Geowoo P & S韩国50$974.3K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料卷
Taekwang P & S Co., Ltd.韩国16$971.6K聚氨酯泡沫塑料、可发泡聚苯乙烯
CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$334.6K可发泡聚苯乙烯
TK P&S Vina Co., Ltd.越南2$121.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3,233$143.05M通信设备零件、带接头绝缘电线
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南249$1.83M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡349$437.9K通信设备零件、通信设备零件
TK P&S Vina Co., Ltd.越南2$121.2K可发泡聚苯乙烯、橡塑模具
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.4$604智能手机、彩色电视接收机
Samsung International Inc.美国1$29通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可发泡聚苯乙烯XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD中国台湾$121.3K
2026-04-28可发泡聚苯乙烯XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD中国台湾$121.3K
2026-04-28可发泡聚苯乙烯CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$167.3K
2026-04-28可发泡聚苯乙烯CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$167.3K
2026-04-20可发泡聚苯乙烯XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD中国台湾$91.0K
2026-04-20可发泡聚苯乙烯XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD中国台湾$91.0K
2026-04-12橡塑模具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$18.4K
2026-04-12橡塑模具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19.5K
2026-04-12橡塑模具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$19.5K
2026-04-12橡塑模具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$18.4K

出口(共 3,838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$11
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$16
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$32
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$843
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.6K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$293
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.3K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$2.0K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$785
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

TK P&S Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →