TK P&S Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,838 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK P&S VINA
440
进口笔数
3,838
出口笔数
$41.49M
进口金额
$145.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603474929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC38QY3K |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Lô N1, Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK P&S VINA |
| 企业英文名称 | TK P&S VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1, Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842513682160 |
| 邮箱 | hoshil@tkpak.com |
| 传真 | +842513682163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 215.2225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 181 | $25.79M |
| 越南 | 100 | $6.93M |
| 韩国 | 139 | $5.62M |
| 中国 | 22 | $2.91M |
| 朝鲜 | 3 | $240.0K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,484 | $145.01M |
| 印度 | 206 | $240.0K |
| 韩国 | 72 | $101.8K |
| 南非 | 28 | $48.6K |
| 新加坡 | 22 | $23.3K |
| 埃及 | 18 | $21.0K |
| 斯洛伐克 | 4 | $2.7K |
| 墨西哥 | 3 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 87 | $11.83M | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 170 | $11.03M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 49 | $7.64M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| TAITA CHEMICAL CO LTD KAOHSIUNG BRANCH | 中国台湾 | 30 | $4.30M | ABS共聚物、可发泡聚苯乙烯 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 20 | $2.74M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| TAITA CHEMICAL CO, LTD | 中国台湾 | 10 | $1.44M | ABS共聚物、可发泡聚苯乙烯 |
| Geowoo P & S | 韩国 | 50 | $974.3K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料卷 |
| Taekwang P & S Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $971.6K | 聚氨酯泡沫塑料、可发泡聚苯乙烯 |
| CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $334.6K | 可发泡聚苯乙烯 |
| TK P&S Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.2K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3,233 | $143.05M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 249 | $1.83M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 349 | $437.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| TK P&S Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.2K | 可发泡聚苯乙烯、橡塑模具 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 4 | $604 | 智能手机、彩色电视接收机 | |
| Samsung International Inc. | 美国 | 1 | $29 | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $121.3K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $121.3K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $167.3K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | CHANGZHOU CHENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $167.3K |
| 2026-04-20 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $91.0K |
| 2026-04-20 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $91.0K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-12 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $18.4K |
出口(共 3,838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3 |