Mina Vietnam Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG MINA VIệT NAM
1,079
进口笔数
374
出口笔数
$3.91M
进口金额
$7.98M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313808645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2930K3 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Số 87/44/15/14 Phan Văn Hớn, khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINA VIET NAM FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 64, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84932151121 |
| 邮箱 | MINAVIETNAM.MINA1@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 917 | $2.77M |
| 中国 | 145 | $633.2K |
| 韩国 | 49 | $272.2K |
| 中国台湾 | 21 | $84.6K |
| 意大利 | 4 | $50.0K |
| 泰国 | 7 | $45.6K |
| 越南 | 13 | $31.3K |
| 土耳其 | 3 | $16.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.1K |
| 中国香港 | 4 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 356 | $7.35M |
| 越南 | 18 | $610.2K |
| 中国 | 2 | $18.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 847 | $3.22M | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Chori Co., Ltd. | 中国 | 93 | $351.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Sankei Co., Ltd. | 越南 | 94 | $184.9K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
| Sankei Co., Ltd. | 中国 | 15 | $144.0K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Sankei Co., Ltd. Manufactured Garments Division | 日本 | 14 | $3.8K | 聚酯短纤织物、聚酯机织物 |
| Nakahiro Corp. | 日本 | 9 | $1.6K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| CHORI CO., LTD | 中国香港 | 3 | $1.4K | 非织造标签、窄幅弹性织物 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.1K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Bill Morgan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $610 | 其他合成短纤织物、非织造标签 |
| Deux Mille Cinq Co., Ltd. | 日本 | 3 | $389 | 弹性针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 276 | $5.19M | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| Sankei Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.53M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Nakahiro Corp. | 日本 | 8 | $911.1K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Cro Set Co., Ltd. | 日本 | 5 | $110.5K | 人造纤维连衣裙、女式化纤裤 |
| MC Fashion Co., Ltd. | 越南 | 5 | $73.9K | 塑料家用制品、塑料文具 |
| CRO-SET Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 棉质连衣裙、棉制女裙 |
| Cro-Set Co., Ltd. | 日本 | 2 | $53.9K | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Callaway Golf (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| KOSE CO., LTD | 日本 | 1 | $15.0K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Fashion Press Earth | 日本 | 2 | $4.0K | 女式夹克、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 印刷标签 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-07-25 | 印刷标签 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-07-24 | 聚酯机织物 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-07-24 | 机织标签 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤织物 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-07-24 | 金属拉链 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-24 | 聚酯长丝织物 | Chori Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 金属钩环 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-24 | 金属钩环 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-24 | 人造纤维无纺布 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $45 |
出口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 女式化纤衬衫 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 女式化纤衬衫 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-22 | 男式纤维衬衫 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-07-20 | 女式化纤衬衫 | Fashion Press Earth | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | Fashion Press Earth | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 其他纺织服装 | Nakahiro Corp. | 日本 | $32.7K |
| 2026-07-17 | 男式合成纤维裤 | Nakahiro Corp. | 日本 | $72.6K |
| 2026-07-14 | 男式合成纤维裤 | Chori Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |