Mina Vietnam Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG MINA VIệT NAM

1,079
进口笔数
374
出口笔数
$3.91M
进口金额
$7.98M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.1K · 31 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-12进口 $167.7K · 40 笔出口 $237.7K · 8 笔2024-01进口 $117.0K · 17 笔出口 $447.0K · 22 笔2024-02进口 $135.1K · 25 笔出口 $228.2K · 11 笔2024-03进口 $69.2K · 26 笔出口 $395.3K · 17 笔2024-04进口 $89.7K · 21 笔出口 $278.0K · 18 笔2024-05进口 $33.2K · 15 笔出口 $149.9K · 8 笔2024-06进口 $126.3K · 28 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-07进口 $27.4K · 13 笔出口 $195.8K · 11 笔2024-08进口 $42.1K · 18 笔出口 $170.3K · 12 笔2024-09进口 $8.1K · 13 笔出口 $58.0K · 5 笔2024-10进口 $204.2K · 18 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-11进口 $109.1K · 33 笔出口 $93.5K · 3 笔2024-12进口 $137.1K · 33 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-01进口 $93.7K · 25 笔出口 $471.8K · 8 笔2025-02进口 $125.8K · 30 笔出口 $178.9K · 11 笔2025-03进口 $136.2K · 29 笔出口 $442.9K · 25 笔2025-04进口 $75.5K · 29 笔出口 $267.5K · 16 笔2025-05进口 $58.6K · 31 笔出口 $219.8K · 11 笔2025-06进口 $89.8K · 47 笔出口 $163.2K · 10 笔2025-07进口 $85.4K · 44 笔出口 $81.6K · 9 笔2025-08进口 $19.4K · 31 笔出口 $162.5K · 9 笔2025-09进口 $6.4K · 11 笔出口 $202.3K · 9 笔2025-10进口 $25.7K · 11 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-11进口 $240.0K · 16 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $177.9K · 45 笔出口 $69.5K · 5 笔2026-01进口 $87.5K · 32 笔出口 $449.2K · 6 笔2026-02进口 $87.1K · 24 笔出口 $181.7K · 8 笔2026-03进口 $116.0K · 47 笔出口 $187.1K · 9 笔2026-04进口 $83.8K · 34 笔出口 $367.6K · 18 笔2026-05进口 $212.6K · 25 笔出口 $140.8K · 7 笔2026-06进口 $69.7K · 29 笔出口 $100.2K · 5 笔2026-07进口 $95.8K · 32 笔出口 $315.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.1K · 31 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-12进口 $167.7K · 40 笔出口 $237.7K · 8 笔2024-01进口 $117.0K · 17 笔出口 $447.0K · 22 笔2024-02进口 $135.1K · 25 笔出口 $228.2K · 11 笔2024-03进口 $69.2K · 26 笔出口 $395.3K · 17 笔2024-04进口 $89.7K · 21 笔出口 $278.0K · 18 笔2024-05进口 $33.2K · 15 笔出口 $149.9K · 8 笔2024-06进口 $126.3K · 28 笔出口 $77.5K · 5 笔2024-07进口 $27.4K · 13 笔出口 $195.8K · 11 笔2024-08进口 $42.1K · 18 笔出口 $170.3K · 12 笔2024-09进口 $8.1K · 13 笔出口 $58.0K · 5 笔2024-10进口 $204.2K · 18 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-11进口 $109.1K · 33 笔出口 $93.5K · 3 笔2024-12进口 $137.1K · 33 笔出口 $69.8K · 4 笔2025-01进口 $93.7K · 25 笔出口 $471.8K · 8 笔2025-02进口 $125.8K · 30 笔出口 $178.9K · 11 笔2025-03进口 $136.2K · 29 笔出口 $442.9K · 25 笔2025-04进口 $75.5K · 29 笔出口 $267.5K · 16 笔2025-05进口 $58.6K · 31 笔出口 $219.8K · 11 笔2025-06进口 $89.8K · 47 笔出口 $163.2K · 10 笔2025-07进口 $85.4K · 44 笔出口 $81.6K · 9 笔2025-08进口 $19.4K · 31 笔出口 $162.5K · 9 笔2025-09进口 $6.4K · 11 笔出口 $202.3K · 9 笔2025-10进口 $25.7K · 11 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-11进口 $240.0K · 16 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $177.9K · 45 笔出口 $69.5K · 5 笔2026-01进口 $87.5K · 32 笔出口 $449.2K · 6 笔2026-02进口 $87.1K · 24 笔出口 $181.7K · 8 笔2026-03进口 $116.0K · 47 笔出口 $187.1K · 9 笔2026-04进口 $83.8K · 34 笔出口 $367.6K · 18 笔2026-05进口 $212.6K · 25 笔出口 $140.8K · 7 笔2026-06进口 $69.7K · 29 笔出口 $100.2K · 5 笔2026-07进口 $95.8K · 32 笔出口 $315.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313808645
企查查编码QVNT2930K3
成立日期2016-05-16
联系地址Số 87/44/15/14 Phan Văn Hớn, khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MINA VIỆT NAM
企业英文名称MINA VIET NAM FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址229 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 64, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84932151121
邮箱MINAVIETNAM.MINA1@GMAIL.COM
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
580890装饰流苏
560312人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
590700处理纺织物
580620窄幅弹性织物
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
620433女式化纤夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本917$2.77M
中国145$633.2K
韩国49$272.2K
中国台湾21$84.6K
意大利4$50.0K
泰国7$45.6K
越南13$31.3K
土耳其3$16.9K
印度尼西亚2$6.1K
中国香港4$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本356$7.35M
越南18$610.2K
中国2$18.7K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.越南847$3.22M聚酯长丝织物、印刷标签
Chori Co., Ltd.中国93$351.8K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Sankei Co., Ltd.越南94$184.9K塑料涂层织物、其他人造窄幅布
Sankei Co., Ltd.中国15$144.0K聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
Sankei Co., Ltd. Manufactured Garments Division日本14$3.8K聚酯短纤织物、聚酯机织物
Nakahiro Corp.日本9$1.6K其他拉链、聚酯长丝织物
CHORI CO., LTD中国香港3$1.4K非织造标签、窄幅弹性织物
Kiyohara & Co., Ltd.日本4$1.1K其他拉链、塑料纽扣
Bill Morgan Co., Ltd.日本3$610其他合成短纤织物、非织造标签
Deux Mille Cinq Co., Ltd.日本3$389弹性针织布、印刷标签

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.越南276$5.19M女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Sankei Co., Ltd.越南69$1.53M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Nakahiro Corp.日本8$911.1K男式化纤裤、男式化纤服装
Cro Set Co., Ltd.日本5$110.5K人造纤维连衣裙、女式化纤裤
MC Fashion Co., Ltd.越南5$73.9K塑料家用制品、塑料文具
CRO-SET Co., Ltd.越南1$69.0K棉质连衣裙、棉制女裙
Cro-Set Co., Ltd.日本2$53.9K人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫
Callaway Golf (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国2$18.7K化纤男衬衫、化纤针织服装
KOSE CO., LTD日本1$15.0K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Fashion Press Earth日本2$4.0K女式夹克、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 1,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25印刷标签Chori Co., Ltd.日本$28
2026-07-25印刷标签Chori Co., Ltd.日本$33
2026-07-24聚酯机织物Chori Co., Ltd.日本$5
2026-07-24机织标签Chori Co., Ltd.日本$0
2026-07-24聚酯短纤织物Chori Co., Ltd.日本$12
2026-07-24金属拉链Chori Co., Ltd.日本$1
2026-07-24聚酯长丝织物Chori Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-24金属钩环Chori Co., Ltd.日本$2
2026-07-24金属钩环Chori Co., Ltd.日本$2
2026-07-24人造纤维无纺布Chori Co., Ltd.日本$45

出口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤服装Chori Co., Ltd.日本$3.1K
2026-07-31女式化纤衬衫Chori Co., Ltd.日本$6.7K
2026-07-31女式化纤衬衫Chori Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31女式化纤服装Chori Co., Ltd.日本$3.5K
2026-07-22男式纤维衬衫Chori Co., Ltd.日本$11.9K
2026-07-20女式化纤衬衫Fashion Press Earth日本$1.3K
2026-07-20女式化纤服装Fashion Press Earth日本$1.2K
2026-07-18其他纺织服装Nakahiro Corp.日本$32.7K
2026-07-17男式合成纤维裤Nakahiro Corp.日本$72.6K
2026-07-14男式合成纤维裤Chori Co., Ltd.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Mina Vietnam Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →