Vietsun Investment Corporation

越南进口商 · 进口 6,122 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MặT TRờI VIệT

6,122
进口笔数
3,464
出口笔数
$56.10M
进口金额
$174.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
566
供应商数
152
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.7K · 36 笔出口 $2.27M · 32 笔2023-09进口 $1.37M · 166 笔出口 $4.39M · 94 笔2023-10进口 $932.0K · 124 笔出口 $3.19M · 83 笔2023-11进口 $734.8K · 120 笔出口 $3.42M · 84 笔2023-12进口 $953.6K · 121 笔出口 $2.75M · 67 笔2024-01进口 $859.9K · 130 笔出口 $3.94M · 71 笔2024-02进口 $527.6K · 84 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-03进口 $617.8K · 87 笔出口 $2.23M · 103 笔2024-04进口 $2.12M · 188 笔出口 $1.88M · 56 笔2024-05进口 $2.03M · 199 笔出口 $3.45M · 79 笔2024-06进口 $1.89M · 179 笔出口 $3.86M · 60 笔2024-07进口 $1.23M · 147 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-08进口 $1.16M · 192 笔出口 $6.98M · 108 笔2024-09进口 $884.4K · 129 笔出口 $1.97M · 80 笔2024-10进口 $2.09M · 168 笔出口 $3.53M · 86 笔2024-11进口 $1.12M · 148 笔出口 $5.56M · 91 笔2024-12进口 $937.2K · 135 笔出口 $4.91M · 108 笔2025-01进口 $883.9K · 131 笔出口 $6.25M · 123 笔2025-02进口 $1.29M · 159 笔出口 $1.91M · 53 笔2025-03进口 $1.28M · 147 笔出口 $3.48M · 133 笔2025-04进口 $2.38M · 218 笔出口 $3.52M · 121 笔2025-05进口 $2.67M · 169 笔出口 $5.10M · 139 笔2025-06进口 $1.69M · 170 笔出口 $7.01M · 113 笔2025-07进口 $704.0K · 141 笔出口 $6.42M · 88 笔2025-08进口 $768.0K · 137 笔出口 $6.54M · 87 笔2025-09进口 $1.27M · 188 笔出口 $4.23M · 124 笔2025-10进口 $1.78M · 164 笔出口 $3.76M · 94 笔2025-11进口 $925.0K · 96 笔出口 $4.14M · 70 笔2025-12进口 $656.0K · 123 笔出口 $5.53M · 83 笔2026-01进口 $1.13M · 132 笔出口 $6.61M · 79 笔2026-02进口 $831.6K · 146 笔出口 $817.1K · 27 笔2026-03进口 $1.06M · 153 笔出口 $4.04M · 83 笔2026-04进口 $3.54M · 187 笔出口 $3.34M · 71 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $242.7K · 36 笔出口 $2.27M · 32 笔2023-09进口 $1.37M · 166 笔出口 $4.39M · 94 笔2023-10进口 $932.0K · 124 笔出口 $3.19M · 83 笔2023-11进口 $734.8K · 120 笔出口 $3.42M · 84 笔2023-12进口 $953.6K · 121 笔出口 $2.75M · 67 笔2024-01进口 $859.9K · 130 笔出口 $3.94M · 71 笔2024-02进口 $527.6K · 84 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-03进口 $617.8K · 87 笔出口 $2.23M · 103 笔2024-04进口 $2.12M · 188 笔出口 $1.88M · 56 笔2024-05进口 $2.03M · 199 笔出口 $3.45M · 79 笔2024-06进口 $1.89M · 179 笔出口 $3.86M · 60 笔2024-07进口 $1.23M · 147 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-08进口 $1.16M · 192 笔出口 $6.98M · 108 笔2024-09进口 $884.4K · 129 笔出口 $1.97M · 80 笔2024-10进口 $2.09M · 168 笔出口 $3.53M · 86 笔2024-11进口 $1.12M · 148 笔出口 $5.56M · 91 笔2024-12进口 $937.2K · 135 笔出口 $4.91M · 108 笔2025-01进口 $883.9K · 131 笔出口 $6.25M · 123 笔2025-02进口 $1.29M · 159 笔出口 $1.91M · 53 笔2025-03进口 $1.28M · 147 笔出口 $3.48M · 133 笔2025-04进口 $2.38M · 218 笔出口 $3.52M · 121 笔2025-05进口 $2.67M · 169 笔出口 $5.10M · 139 笔2025-06进口 $1.69M · 170 笔出口 $7.01M · 113 笔2025-07进口 $704.0K · 141 笔出口 $6.42M · 88 笔2025-08进口 $768.0K · 137 笔出口 $6.54M · 87 笔2025-09进口 $1.27M · 188 笔出口 $4.23M · 124 笔2025-10进口 $1.78M · 164 笔出口 $3.76M · 94 笔2025-11进口 $925.0K · 96 笔出口 $4.14M · 70 笔2025-12进口 $656.0K · 123 笔出口 $5.53M · 83 笔2026-01进口 $1.13M · 132 笔出口 $6.61M · 79 笔2026-02进口 $831.6K · 146 笔出口 $817.1K · 27 笔2026-03进口 $1.06M · 153 笔出口 $4.04M · 83 笔2026-04进口 $3.54M · 187 笔出口 $3.34M · 71 笔

工商档案

企业注册号0305027542
企查查编码QVNGFHE6CE
成立日期2007-06-15
联系地址Lô III-3A, Đường CN1, nhóm công nghiệp III, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MẶT TRỜI VIỆT
企业英文名称VIETSUN INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô III-3A, Đường CN1, nhóm công nghiệp III, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842838472878
邮箱vietsuncorp@vietsuncorp.com.vn
传真+842838472855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600690其他针织布
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物
540792染色化纤长丝布
590320聚氨酯纺织物
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620433女式化纤夹克
610433女式化纤夹克
610463女式合成纤维裤
620333男式合成纤维夹克
610230女式针织外套
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,529$34.58M
中国台湾946$11.18M
泰国215$3.24M
中国香港662$1.96M
日本212$1.82M
韩国216$1.38M
越南110$512.7K
意大利38$379.1K
西班牙12$238.7K
法国17$206.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,236$63.49M
美国417$30.53M
荷兰219$22.63M
英国260$15.37M
日本254$11.01M
瑞典62$7.20M
法国35$4.23M
澳大利亚77$2.48M
印度90$2.37M
越南41$2.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 566)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国291$4.83M染色合成针织布、其他针织布
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国412$4.09M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国221$2.22M染色聚酯布、聚酯机织物
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾94$1.58M弹性针织布、染色合成针织布
Thai Namsiri Intertex Co., Ltd.越南92$1.50M染色聚酯布、其他针织布
MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾112$1.32M染色合成针织布、染色合成经编织物
Zhejiang Dongjin New Material Co., Ltd.中国83$1.25M聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
WISHER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾114$1.09M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Jong Stit Co., Ltd.泰国82$703.4K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国108$632.7K车辆悬挂零件、其他塑料制品

下游采购商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otto GmbH & Co. KG德国1,045$53.56M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Platform Settlement Services LLC美国224$23.67M软垫木座椅、化纤女式大衣
Asics Europe B.V.荷兰160$13.82M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Asmara International Ltd.英国95$8.88M化纤女式大衣、男棉裤
Asics Japan Corporation日本107$8.85M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Odlo International AG德国120$6.56M化纤女式大衣、男式化纤大衣
ASICS Europe B.V.英国62$4.73M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
ASICS India Private Ltd.印度91$2.40M纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Asics Arabia Fze阿联酋68$2.03M纺织面料运动鞋、男式化纤裤
Asics Corporation日本143$593.5K其他鞋靴、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 6,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色尼龙织物BRIDGE (SHANGHAI) TRADING CO., LTD中国$3.2K
2026-04-29填充用羽毛羽绒CHANCO GLOBAL HOLDING LTD中国$76.0K
2026-04-29非玻璃化转印纸J LONG LTD中国香港$447
2026-04-29窄幅弹性织物E C I ELASTIC CO LTD中国台湾$369
2026-04-29聚氨酯纺织物CONCORDIA INTERNATIONAL TRADING (SUZHOU) CO LTD中国$3.2K
2026-04-29贱金属扣件WODEN GRUP BOTON S L西班牙$5.3K
2026-04-29染色尼龙织物BRIDGE (SHANGHAI) TRADING CO., LTD中国$3.2K
2026-04-29贱金属扣件DURABLE FASTENERS LTD日本$682
2026-04-29聚酯长丝织物SUZHOU DREAM TEXTILE CO LTD中国$21.0K
2026-04-29非玻璃化转印纸J LONG LTD中国香港$447

出口(共 3,464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤女式大衣MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$87.2K
2026-04-28女式合成纤维裤OTTO (GMBH & CO KG)德国$1.6K
2026-04-28女式纺织服装OTTO (GMBH & CO KG)德国$655
2026-04-28男式化纤裤MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$9.0K
2026-04-28女式针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$19.2K
2026-04-28女式化纤裤Asics Europe B.V.荷兰$270
2026-04-28女式化纤裤Asics Europe B.V.荷兰$169
2026-04-28化纤女式大衣MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$31.3K
2026-04-28女式化纤裤Asics Europe B.V.荷兰$560
2026-04-28化纤女式大衣MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$4.3K

相关企业 · 同类产品

Vietsun Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →