Vietsun Investment Corporation

越南进口商 · 进口 6,582 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MặT TRờI VIệT

6,582
进口笔数
3,864
出口笔数
$59.16M
进口金额
$188.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
574
供应商数
157
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.07M20232024202520262023-10进口 $175.1K · 28 笔出口 $454.4K · 9 笔2023-11进口 $734.8K · 120 笔出口 $3.42M · 86 笔2023-12进口 $953.6K · 121 笔出口 $2.75M · 70 笔2024-01进口 $859.9K · 130 笔出口 $3.94M · 72 笔2024-02进口 $527.6K · 84 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-03进口 $617.8K · 87 笔出口 $2.23M · 103 笔2024-04进口 $2.12M · 188 笔出口 $1.88M · 56 笔2024-05进口 $2.03M · 199 笔出口 $3.45M · 79 笔2024-06进口 $1.89M · 179 笔出口 $3.86M · 61 笔2024-07进口 $1.23M · 147 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-08进口 $1.16M · 192 笔出口 $6.98M · 109 笔2024-09进口 $884.4K · 129 笔出口 $1.97M · 82 笔2024-10进口 $2.09M · 168 笔出口 $3.53M · 89 笔2024-11进口 $1.12M · 148 笔出口 $5.56M · 91 笔2024-12进口 $937.2K · 135 笔出口 $4.91M · 111 笔2025-01进口 $883.9K · 131 笔出口 $6.25M · 125 笔2025-02进口 $1.29M · 159 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-03进口 $1.28M · 147 笔出口 $3.48M · 133 笔2025-04进口 $2.38M · 218 笔出口 $3.52M · 121 笔2025-05进口 $2.67M · 169 笔出口 $5.10M · 141 笔2025-06进口 $1.69M · 170 笔出口 $7.01M · 116 笔2025-07进口 $704.0K · 141 笔出口 $6.42M · 90 笔2025-08进口 $768.0K · 137 笔出口 $6.54M · 88 笔2025-09进口 $1.27M · 188 笔出口 $4.23M · 128 笔2025-10进口 $1.78M · 164 笔出口 $3.76M · 95 笔2025-11进口 $925.0K · 96 笔出口 $4.14M · 71 笔2025-12进口 $656.0K · 123 笔出口 $5.53M · 84 笔2026-01进口 $1.13M · 132 笔出口 $6.66M · 93 笔2026-02进口 $836.5K · 147 笔出口 $853.3K · 34 笔2026-03进口 $1.06M · 153 笔出口 $4.04M · 83 笔2026-04进口 $3.54M · 187 笔出口 $3.35M · 73 笔2026-05进口 $1.61M · 187 笔出口 $3.98M · 83 笔2026-06进口 $900.3K · 133 笔出口 $4.50M · 103 笔2026-07进口 $545.4K · 139 笔出口 $5.63M · 135 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21820232024202520262023-10进口 $175.1K · 28 笔出口 $454.4K · 9 笔2023-11进口 $734.8K · 120 笔出口 $3.42M · 86 笔2023-12进口 $953.6K · 121 笔出口 $2.75M · 70 笔2024-01进口 $859.9K · 130 笔出口 $3.94M · 72 笔2024-02进口 $527.6K · 84 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-03进口 $617.8K · 87 笔出口 $2.23M · 103 笔2024-04进口 $2.12M · 188 笔出口 $1.88M · 56 笔2024-05进口 $2.03M · 199 笔出口 $3.45M · 79 笔2024-06进口 $1.89M · 179 笔出口 $3.86M · 61 笔2024-07进口 $1.23M · 147 笔出口 $7.07M · 104 笔2024-08进口 $1.16M · 192 笔出口 $6.98M · 109 笔2024-09进口 $884.4K · 129 笔出口 $1.97M · 82 笔2024-10进口 $2.09M · 168 笔出口 $3.53M · 89 笔2024-11进口 $1.12M · 148 笔出口 $5.56M · 91 笔2024-12进口 $937.2K · 135 笔出口 $4.91M · 111 笔2025-01进口 $883.9K · 131 笔出口 $6.25M · 125 笔2025-02进口 $1.29M · 159 笔出口 $1.91M · 57 笔2025-03进口 $1.28M · 147 笔出口 $3.48M · 133 笔2025-04进口 $2.38M · 218 笔出口 $3.52M · 121 笔2025-05进口 $2.67M · 169 笔出口 $5.10M · 141 笔2025-06进口 $1.69M · 170 笔出口 $7.01M · 116 笔2025-07进口 $704.0K · 141 笔出口 $6.42M · 90 笔2025-08进口 $768.0K · 137 笔出口 $6.54M · 88 笔2025-09进口 $1.27M · 188 笔出口 $4.23M · 128 笔2025-10进口 $1.78M · 164 笔出口 $3.76M · 95 笔2025-11进口 $925.0K · 96 笔出口 $4.14M · 71 笔2025-12进口 $656.0K · 123 笔出口 $5.53M · 84 笔2026-01进口 $1.13M · 132 笔出口 $6.66M · 93 笔2026-02进口 $836.5K · 147 笔出口 $853.3K · 34 笔2026-03进口 $1.06M · 153 笔出口 $4.04M · 83 笔2026-04进口 $3.54M · 187 笔出口 $3.35M · 73 笔2026-05进口 $1.61M · 187 笔出口 $3.98M · 83 笔2026-06进口 $900.3K · 133 笔出口 $4.50M · 103 笔2026-07进口 $545.4K · 139 笔出口 $5.63M · 135 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305027542
企查查编码QVNGFHE6CE
成立日期2007-06-15
联系地址Lô III-3A, Đường CN1, nhóm công nghiệp III, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MẶT TRỜI VIỆT
企业英文名称VIETSUN INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô III-3A, Đường CN1, nhóm công nghiệp III, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842838472878
邮箱vietsuncorp@vietsuncorp.com.vn
传真+842838472855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600690其他针织布
600632染色合成针织布
590390塑料涂层织物
540769聚酯机织物
540792染色化纤长丝布
590320聚氨酯纺织物
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620433女式化纤夹克
610433女式化纤夹克
610463女式合成纤维裤
620333男式合成纤维夹克
610230女式针织外套
621030女式外衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,817$36.82M
中国台湾988$11.58M
泰国233$3.30M
日本245$2.01M
中国香港690$2.00M
韩国230$1.46M
越南132$525.1K
意大利41$382.8K
西班牙13$239.1K
法国17$206.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,301$67.35M
美国496$30.95M
荷兰259$24.66M
英国269$16.13M
日本282$11.86M
瑞典67$7.28M
法国39$4.37M
新加坡138$3.97M
澳大利亚83$2.89M
瑞士62$2.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 574)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国320$5.17M染色合成针织布、其他针织布
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国437$4.42M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国240$2.37M染色聚酯布、聚酯机织物
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾104$1.72M弹性针织布、染色合成针织布
Thai Namsiri Intertex Co., Ltd.越南97$1.54M染色聚酯布、其他针织布
Men Chuen Fibre Industry Co. Ltd.中国台湾115$1.33M染色合成针织布、染色合成经编织物
WISHER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾118$1.13M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Jong Stit Co., Ltd.泰国90$730.4K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国117$686.7K车辆悬挂零件、其他塑料制品
BEMIS HONG KONG LTD中国香港85$552.3K自粘塑料片、其他塑料片材

下游采购商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otto GmbH & Co. KG德国1,110$57.43M女式化纤裤、女式化纤衬衫
PLATFORM SETTLEMENT SERVICES LLC美国224$23.67M软垫木座椅、化纤女式大衣
Asics Europe B.V.荷兰274$21.92M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
ASICS Japan Corporation日本126$11.48M其他运动鞋、纺织面料运动鞋
Asmara International Ltd.英国95$8.88M化纤女式大衣、男棉裤
Odlo International AG德国120$6.56M化纤女式大衣、男式化纤大衣
ASICS India Pvt. Ltd.印度112$2.59M纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Asics Arabia Fze阿联酋73$2.10M纺织面料运动鞋、男式化纤裤
MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡92$1.88M化纤女式大衣、棉针织外套
ASICS Corporation日本191$881.8K其他鞋靴、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 6,582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色聚酯布Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31塑料涂层织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$9.2K
2026-07-31金属纽扣Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$454
2026-07-31贱金属扣件Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31聚酯机织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$424
2026-07-31贱金属扣件Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$82
2026-07-31聚酯短纤Odlo International AG中国香港$6
2026-07-31装饰流苏Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$137
2026-07-31金属纽扣Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$125
2026-07-31聚酯短纤机织物Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 3,864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10棉针织外套REISS (U.S.A.) LIMITED美国$0
2026-08-27女式外衣REISS (U.S.A.) LIMITED美国$0
2026-08-03化纤女式大衣REISS (U.S.A.) LIMITED美国$0
2026-07-31女式化纤夹克PT ASICS INDONESIA TRADING印度尼西亚$45.4K
2026-07-31女式化纤裤Otto GmbH & Co. KG德国$4.9K
2026-07-31女式化纤夹克Otto GmbH & Co. KG德国$4.9K
2026-07-31女式化纤裤Otto GmbH & Co. KG德国$9.9K
2026-07-31女式化纤夹克MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$7.3K
2026-07-31女式外衣Otto GmbH & Co. KG德国$12.5K
2026-07-31女式化纤夹克MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vietsun Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →