Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 11,103 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG LạNG GIANG
6,717
进口笔数
11,103
出口笔数
$132.91M
进口金额
$321.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
135
供应商数
388
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400889524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDNCHK5 |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG LẠNG GIANG |
| 企业英文名称 | LANG GIANG BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84935488888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,440 | $94.81M |
| 越南 | 2,010 | $15.77M |
| 韩国 | 471 | $11.74M |
| 中国台湾 | 410 | $3.87M |
| 泰国 | 41 | $2.72M |
| 意大利 | 26 | $705.7K |
| 中国香港 | 139 | $505.0K |
| 印度 | 94 | $478.1K |
| 美国 | 73 | $465.0K |
| 印度尼西亚 | 41 | $394.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,479 | $131.23M |
| 荷兰 | 1,005 | $51.19M |
| 韩国 | 436 | $23.10M |
| 德国 | 297 | $16.73M |
| 加拿大 | 650 | $16.02M |
| 比利时 | 225 | $14.60M |
| 越南 | 146 | $9.74M |
| 中国 | 337 | $9.22M |
| 英国 | 333 | $8.37M |
| 波兰 | 433 | $6.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 新加坡 | 1,571 | $45.23M | 印刷标签、其他拉链 |
| Polly Trading Co., Ltd. | 越南 | 334 | $20.42M | 印刷标签、染色聚酯布 |
| SNOW COAST GARMENT MANUFACTURING PTE LTD | 新加坡 | 582 | $15.18M | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 中国 | 263 | $5.84M | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| Hojeon Ltd. | 中国 | 258 | $4.91M | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| TP Inc. | 韩国 | 373 | $3.68M | 塑料涂层织物、染色尼龙织物 |
| HOJEON LTD | 中国台湾 | 313 | $2.97M | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| TP Inc. | 越南 | 426 | $2.50M | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 395 | $2.20M | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| HOJEON LTD | 中国香港 | 334 | $1.10M | 机织标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 388)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calvin Klein Europe B.V. | 荷兰 | 449 | $35.60M | 棉针织T恤及背心、棉质内裤 |
| OLD NAVY LLC | 美国 | 876 | $22.97M | 男棉裤、棉针织服装 |
| Tommy Hilfiger Europe B.V. | 荷兰 | 318 | $13.61M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| The Gap, Inc. | 美国 | 261 | $7.41M | 棉质套装、棉针织服装 |
| H&M Fashion USA Inc. | 美国 | 376 | $6.36M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| PVH Corp. | 美国 | 251 | $6.12M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 840 | $5.99M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Hennes & Mauritz Logistics Sp. z o.o. | 波兰 | 293 | $4.76M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 250 | $3.09M | 女式棉裤、棉针织服装 |
| H&M Hennes & Mauritz Retail Private Limited | 印度 | 226 | $1.48M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 6,717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $74 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | TP Inc. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $211 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $24 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | TP Inc. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他绳缆 | TP Inc. | 越南 | $14 |
出口(共 11,103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 化纤女式大衣 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-23 | 化纤女式大衣 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 男式化纤大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 男式化纤大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 男式化纤大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 男式化纤大衣 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 男式化纤大衣 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 男式化纤大衣 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 男式化纤大衣 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | LADY'S JACKET | JJG APPAREL INC | 美国 | $0 |