Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 8,979 笔 · 主营 女式纺织长裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG LạNG GIANG

6,291
进口笔数
8,979
出口笔数
$125.71M
进口金额
$298.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
126
供应商数
390
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $446.8K · 33 笔出口 $2.73M · 33 笔2023-09进口 $1.66M · 142 笔出口 $4.32M · 109 笔2023-10进口 $1.39M · 138 笔出口 $4.44M · 76 笔2023-11进口 $6.95M · 128 笔出口 $9.11M · 121 笔2023-12进口 $4.12M · 192 笔出口 $4.54M · 153 笔2024-01进口 $4.15M · 221 笔出口 $3.96M · 116 笔2024-02进口 $4.00M · 132 笔出口 $1.91M · 55 笔2024-03进口 $4.06M · 254 笔出口 $4.65M · 132 笔2024-04进口 $4.38M · 248 笔出口 $7.41M · 138 笔2024-05进口 $4.85M · 279 笔出口 $11.28M · 133 笔2024-06进口 $2.46M · 133 笔出口 $15.50M · 200 笔2024-07进口 $1.43M · 88 笔出口 $17.98M · 332 笔2024-08进口 $1.30M · 98 笔出口 $11.68M · 200 笔2024-09进口 $2.47M · 141 笔出口 $3.41M · 59 笔2024-10进口 $3.88M · 189 笔出口 $6.85M · 122 笔2024-11进口 $2.21M · 110 笔出口 $5.09M · 285 笔2024-12进口 $2.48M · 161 笔出口 $9.52M · 320 笔2025-01进口 $4.38M · 118 笔出口 $5.49M · 336 笔2025-02进口 $3.22M · 91 笔出口 $4.60M · 273 笔2025-03进口 $4.11M · 154 笔出口 $4.85M · 396 笔2025-04进口 $3.47M · 145 笔出口 $5.90M · 381 笔2025-05进口 $3.05M · 154 笔出口 $12.70M · 382 笔2025-06进口 $1.99M · 141 笔出口 $7.75M · 384 笔2025-07进口 $1.79M · 94 笔出口 $11.91M · 383 笔2025-08进口 $1.14M · 103 笔出口 $7.52M · 366 笔2025-09进口 $1.69M · 96 笔出口 $4.52M · 262 笔2025-10进口 $2.21M · 98 笔出口 $4.65M · 281 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $3.94M · 321 笔2025-12进口 $2.47M · 107 笔出口 $4.99M · 367 笔2026-01进口 $4.44M · 156 笔出口 $5.25M · 402 笔2026-02进口 $3.93M · 125 笔出口 $3.01M · 243 笔2026-03进口 $2.83M · 153 笔出口 $5.08M · 315 笔2026-04进口 $4.94M · 156 笔出口 $5.83M · 366 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $446.8K · 33 笔出口 $2.73M · 33 笔2023-09进口 $1.66M · 142 笔出口 $4.32M · 109 笔2023-10进口 $1.39M · 138 笔出口 $4.44M · 76 笔2023-11进口 $6.95M · 128 笔出口 $9.11M · 121 笔2023-12进口 $4.12M · 192 笔出口 $4.54M · 153 笔2024-01进口 $4.15M · 221 笔出口 $3.96M · 116 笔2024-02进口 $4.00M · 132 笔出口 $1.91M · 55 笔2024-03进口 $4.06M · 254 笔出口 $4.65M · 132 笔2024-04进口 $4.38M · 248 笔出口 $7.41M · 138 笔2024-05进口 $4.85M · 279 笔出口 $11.28M · 133 笔2024-06进口 $2.46M · 133 笔出口 $15.50M · 200 笔2024-07进口 $1.43M · 88 笔出口 $17.98M · 332 笔2024-08进口 $1.30M · 98 笔出口 $11.68M · 200 笔2024-09进口 $2.47M · 141 笔出口 $3.41M · 59 笔2024-10进口 $3.88M · 189 笔出口 $6.85M · 122 笔2024-11进口 $2.21M · 110 笔出口 $5.09M · 285 笔2024-12进口 $2.48M · 161 笔出口 $9.52M · 320 笔2025-01进口 $4.38M · 118 笔出口 $5.49M · 336 笔2025-02进口 $3.22M · 91 笔出口 $4.60M · 273 笔2025-03进口 $4.11M · 154 笔出口 $4.85M · 396 笔2025-04进口 $3.47M · 145 笔出口 $5.90M · 381 笔2025-05进口 $3.05M · 154 笔出口 $12.70M · 382 笔2025-06进口 $1.99M · 141 笔出口 $7.75M · 384 笔2025-07进口 $1.79M · 94 笔出口 $11.91M · 383 笔2025-08进口 $1.14M · 103 笔出口 $7.52M · 366 笔2025-09进口 $1.69M · 96 笔出口 $4.52M · 262 笔2025-10进口 $2.21M · 98 笔出口 $4.65M · 281 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $3.94M · 321 笔2025-12进口 $2.47M · 107 笔出口 $4.99M · 367 笔2026-01进口 $4.44M · 156 笔出口 $5.25M · 402 笔2026-02进口 $3.93M · 125 笔出口 $3.01M · 243 笔2026-03进口 $2.83M · 153 笔出口 $5.08M · 315 笔2026-04进口 $4.94M · 156 笔出口 $5.83M · 366 笔

工商档案

企业注册号2400889524
企查查编码QVNKDNCHK5
成立日期2020-06-16
联系地址Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG LẠNG GIANG
企业英文名称LANG GIANG BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Xã Kép, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84935488888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,398亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
960610扣件及零件
56039370-150克非织造布
580639其他窄幅织物
540741尼龙聚酰胺织物
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620343男式化纤裤
621030女式外衣
620453女式化纤裙
610230女式针织外套
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,228$89.87M
越南1,824$13.80M
韩国456$11.51M
中国台湾404$3.83M
泰国40$2.72M
意大利25$705.6K
中国香港134$501.1K
美国73$465.0K
印度90$460.0K
印度尼西亚41$394.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,337$126.19M
荷兰884$44.57M
韩国407$21.85M
加拿大587$15.05M
德国252$14.20M
比利时203$14.12M
越南135$9.71M
中国293$8.90M
英国289$7.49M
波兰375$5.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡1,496$46.02M印刷标签、其他拉链
Polly Trading Co., Ltd.越南255$17.50M印刷标签、染色聚酯布
Snow Coast Garment Mfg. Pte. Ltd.新加坡582$15.18M印刷标签、聚酯短纤织物
Pan Pacific Co., Ltd.中国263$5.84M染色尼龙织物、塑料涂层织物
Hojeon Ltd.中国258$4.91M染色尼龙织物、染色聚酯布
HOJEON LTD中国台湾313$2.97M塑料衣着附件、弹性针织布
TP Inc.越南426$2.50M合成纤维缝纫线、其他拉链
Hojeon Ltd.越南246$2.37M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Pan Pacific Co., Ltd.越南295$1.86M合成纤维缝纫线、其他拉链
HOJEON LTD中国香港430$1.35M机织标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 390)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Calvin Klein Europe B.V.荷兰401$31.40M棉针织T恤及背心、棉质内裤
Old Navy LLC美国698$19.35M棉质套装、女式棉裤
The North Face, A Division Of Vf Outdoor Llc美国208$18.00M女式外衣、男式外衣
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰273$11.38M棉针织T恤及背心、棉针织服装
The Gap, Inc.美国261$7.41M棉针织服装、棉质套装
H&M Fashion USA Inc.美国288$4.92M棉针织T恤及背心、女棉裤
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南715$4.91M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
PVH Corp.美国191$4.91M棉针织T恤及背心、男棉裤
H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰235$3.57M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd.印度187$1.25M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 6,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂POLLY TRADING CO LTD中国$622
2026-04-29机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD中国$5.2K
2026-04-29窄幅弹性织物POLLY TRADING CO LTD中国$19
2026-04-29机织标签POLLY TRADING CO LTD中国$1
2026-04-29机织标签POLLY TRADING CO LTD中国$208
2026-04-29染色聚酯布POLLY TRADING CO LTD中国$400
2026-04-29合成纤维缝纫线POLLY TRADING CO LTD中国$185
2026-04-29机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD中国$1.4K
2026-04-29染色聚酯布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD中国$12.3K
2026-04-29机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD中国$50

出口(共 8,979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$6.4K
2026-04-29染色聚酯布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$114
2026-04-28化纤女式大衣H & M HENNES & MAURITZ UK SERVICES英国$10.3K
2026-04-28女式棉夹克H & M HENNES & MAURITZ GBC AB意大利$2.6K
2026-04-28女式化纤夹克HENNES & MAURITZ SL西班牙$8.7K
2026-04-28化纤女式大衣H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰$11.7K
2026-04-28男式化纤裤H & M HENNES & MAURITZ GBC AB意大利$14.7K
2026-04-28女式棉夹克H & M HENNES & MAURITZ GBC AB西班牙$24.2K
2026-04-28女式化纤夹克H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰$30.5K
2026-04-28男式非针织服装H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰$4.7K

相关企业 · 同类产品

Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →