Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 11,103 笔 · 主营 女式纺织长裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG LạNG GIANG

6,717
进口笔数
11,103
出口笔数
$132.91M
进口金额
$321.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
135
供应商数
388
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.98M20232024202520262023-11进口 $6.95M · 128 笔出口 $9.11M · 133 笔2023-12进口 $4.12M · 192 笔出口 $4.54M · 176 笔2024-01进口 $4.15M · 221 笔出口 $3.96M · 143 笔2024-02进口 $4.00M · 132 笔出口 $1.91M · 94 笔2024-03进口 $4.06M · 254 笔出口 $4.65M · 153 笔2024-04进口 $4.38M · 248 笔出口 $7.41M · 163 笔2024-05进口 $4.85M · 279 笔出口 $11.28M · 159 笔2024-06进口 $2.46M · 133 笔出口 $15.50M · 216 笔2024-07进口 $1.43M · 88 笔出口 $17.98M · 379 笔2024-08进口 $1.30M · 98 笔出口 $11.68M · 233 笔2024-09进口 $2.47M · 141 笔出口 $3.41M · 93 笔2024-10进口 $3.88M · 189 笔出口 $6.85M · 137 笔2024-11进口 $2.21M · 110 笔出口 $5.09M · 315 笔2024-12进口 $2.48M · 161 笔出口 $9.52M · 364 笔2025-01进口 $4.38M · 118 笔出口 $5.49M · 389 笔2025-02进口 $3.22M · 91 笔出口 $4.59M · 296 笔2025-03进口 $4.11M · 154 笔出口 $4.85M · 424 笔2025-04进口 $3.47M · 145 笔出口 $5.90M · 414 笔2025-05进口 $3.05M · 154 笔出口 $12.70M · 405 笔2025-06进口 $1.99M · 141 笔出口 $7.75M · 399 笔2025-07进口 $1.79M · 94 笔出口 $11.91M · 402 笔2025-08进口 $1.14M · 103 笔出口 $7.53M · 385 笔2025-09进口 $1.69M · 96 笔出口 $4.52M · 275 笔2025-10进口 $2.21M · 98 笔出口 $4.65M · 297 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $3.94M · 331 笔2025-12进口 $2.47M · 107 笔出口 $4.99M · 374 笔2026-01进口 $4.44M · 156 笔出口 $5.25M · 415 笔2026-02进口 $3.93M · 125 笔出口 $3.01M · 250 笔2026-03进口 $2.83M · 153 笔出口 $5.08M · 331 笔2026-04进口 $4.94M · 156 笔出口 $5.83M · 386 笔2026-05进口 $2.67M · 171 笔出口 $6.31M · 324 笔2026-06进口 $2.51M · 152 笔出口 $7.66M · 404 笔2026-07进口 $2.00M · 101 笔出口 $9.32M · 472 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 47220232024202520262023-11进口 $6.95M · 128 笔出口 $9.11M · 133 笔2023-12进口 $4.12M · 192 笔出口 $4.54M · 176 笔2024-01进口 $4.15M · 221 笔出口 $3.96M · 143 笔2024-02进口 $4.00M · 132 笔出口 $1.91M · 94 笔2024-03进口 $4.06M · 254 笔出口 $4.65M · 153 笔2024-04进口 $4.38M · 248 笔出口 $7.41M · 163 笔2024-05进口 $4.85M · 279 笔出口 $11.28M · 159 笔2024-06进口 $2.46M · 133 笔出口 $15.50M · 216 笔2024-07进口 $1.43M · 88 笔出口 $17.98M · 379 笔2024-08进口 $1.30M · 98 笔出口 $11.68M · 233 笔2024-09进口 $2.47M · 141 笔出口 $3.41M · 93 笔2024-10进口 $3.88M · 189 笔出口 $6.85M · 137 笔2024-11进口 $2.21M · 110 笔出口 $5.09M · 315 笔2024-12进口 $2.48M · 161 笔出口 $9.52M · 364 笔2025-01进口 $4.38M · 118 笔出口 $5.49M · 389 笔2025-02进口 $3.22M · 91 笔出口 $4.59M · 296 笔2025-03进口 $4.11M · 154 笔出口 $4.85M · 424 笔2025-04进口 $3.47M · 145 笔出口 $5.90M · 414 笔2025-05进口 $3.05M · 154 笔出口 $12.70M · 405 笔2025-06进口 $1.99M · 141 笔出口 $7.75M · 399 笔2025-07进口 $1.79M · 94 笔出口 $11.91M · 402 笔2025-08进口 $1.14M · 103 笔出口 $7.53M · 385 笔2025-09进口 $1.69M · 96 笔出口 $4.52M · 275 笔2025-10进口 $2.21M · 98 笔出口 $4.65M · 297 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $3.94M · 331 笔2025-12进口 $2.47M · 107 笔出口 $4.99M · 374 笔2026-01进口 $4.44M · 156 笔出口 $5.25M · 415 笔2026-02进口 $3.93M · 125 笔出口 $3.01M · 250 笔2026-03进口 $2.83M · 153 笔出口 $5.08M · 331 笔2026-04进口 $4.94M · 156 笔出口 $5.83M · 386 笔2026-05进口 $2.67M · 171 笔出口 $6.31M · 324 笔2026-06进口 $2.51M · 152 笔出口 $7.66M · 404 笔2026-07进口 $2.00M · 101 笔出口 $9.32M · 472 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2400889524
企查查编码QVNKDNCHK5
成立日期2020-06-16
联系地址Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG LẠNG GIANG
企业英文名称LANG GIANG BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A3+A7, Cụm Công Nghiệp Nghĩa Hòa, Xã Kép, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84935488888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,398亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
960610扣件及零件
56039370-150克非织造布
540752染色聚酯布
580639其他窄幅织物
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610230女式针织外套
621040男式非针织服装
621030女式外衣
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,440$94.81M
越南2,010$15.77M
韩国471$11.74M
中国台湾410$3.87M
泰国41$2.72M
意大利26$705.7K
中国香港139$505.0K
印度94$478.1K
美国73$465.0K
印度尼西亚41$394.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,479$131.23M
荷兰1,005$51.19M
韩国436$23.10M
德国297$16.73M
加拿大650$16.02M
比利时225$14.60M
越南146$9.74M
中国337$9.22M
英国333$8.37M
波兰433$6.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡1,571$45.23M印刷标签、其他拉链
Polly Trading Co., Ltd.越南334$20.42M印刷标签、染色聚酯布
SNOW COAST GARMENT MANUFACTURING PTE LTD新加坡582$15.18M印刷标签、聚酯短纤织物
Pan Pacific Co., Ltd.中国263$5.84M染色尼龙织物、塑料涂层织物
Hojeon Ltd.中国258$4.91M染色尼龙织物、染色聚酯布
TP Inc.韩国373$3.68M塑料涂层织物、染色尼龙织物
HOJEON LTD中国台湾313$2.97M塑料衣着附件、弹性针织布
TP Inc.越南426$2.50M合成纤维缝纫线、其他拉链
Pan Pacific Co., Ltd.越南395$2.20M合成纤维缝纫线、其他拉链
HOJEON LTD中国香港334$1.10M机织标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 388)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Calvin Klein Europe B.V.荷兰449$35.60M棉针织T恤及背心、棉质内裤
OLD NAVY LLC美国876$22.97M男棉裤、棉针织服装
Tommy Hilfiger Europe B.V.荷兰318$13.61M棉针织服装、棉针织T恤及背心
The Gap, Inc.美国261$7.41M棉质套装、棉针织服装
H&M Fashion USA Inc.美国376$6.36M棉针织T恤及背心、棉针织服装
PVH Corp.美国251$6.12M棉针织T恤及背心、男棉裤
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南840$5.99M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Hennes & Mauritz Logistics Sp. z o.o.波兰293$4.76M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Old Navy (Canada) Inc.加拿大250$3.09M女式棉裤、棉针织服装
H&M Hennes & Mauritz Retail Private Limited印度226$1.48M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 6,717)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$74
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$13
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$21
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$10
2026-07-31其他铜制品TP Inc.越南$9
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$211
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$17
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$24
2026-07-31其他拉链TP Inc.越南$15
2026-07-31其他绳缆TP Inc.越南$14

出口(共 11,103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-23化纤女式大衣OLD NAVY, LLC美国$0
2026-10-23化纤女式大衣OLD NAVY, LLC美国$0
2026-10-02男式化纤大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-10-02男式化纤大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-10-02男式化纤大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-28男式化纤大衣OLD NAVY, LLC美国$0
2026-09-23男式化纤大衣THE GAP INC美国$0
2026-09-23男式化纤大衣THE GAP, INC.美国$0
2026-09-23男式化纤大衣THE GAP INC美国$0
2026-09-23LADY'S JACKETJJG APPAREL INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Lang Giang BGG Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →