Kiyokawa (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,449 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KIYOKAWA VIệT NAM

781
进口笔数
1,449
出口笔数
$4.52M
进口金额
$19.01M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-20
最近出口
58
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $801.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $537 · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $188.6K · 25 笔出口 $286.6K · 35 笔2023-12进口 $112.1K · 29 笔出口 $349.7K · 21 笔2024-01进口 $46.9K · 15 笔出口 $528.5K · 25 笔2024-02进口 $62.5K · 14 笔出口 $225.9K · 15 笔2024-03进口 $15.4K · 14 笔出口 $163.1K · 30 笔2024-04进口 $188.5K · 12 笔出口 $509.5K · 23 笔2024-05进口 $122.2K · 37 笔出口 $111.1K · 25 笔2024-06进口 $504.8K · 25 笔出口 $70.0K · 16 笔2024-07进口 $52.1K · 24 笔出口 $272.7K · 37 笔2024-08进口 $296.8K · 29 笔出口 $285.4K · 25 笔2024-09进口 $10.5K · 14 笔出口 $400.0K · 40 笔2024-10进口 $126.1K · 19 笔出口 $686.0K · 49 笔2024-11进口 $85.9K · 13 笔出口 $642.5K · 44 笔2024-12进口 $122.4K · 21 笔出口 $210.6K · 34 笔2025-01进口 $198.9K · 9 笔出口 $236.8K · 28 笔2025-02进口 $83.9K · 18 笔出口 $221.1K · 27 笔2025-03进口 $17.3K · 6 笔出口 $317.1K · 31 笔2025-04进口 $30.3K · 7 笔出口 $523.3K · 27 笔2025-05进口 $69.5K · 18 笔出口 $123.0K · 20 笔2025-06进口 $101.4K · 28 笔出口 $116.4K · 27 笔2025-07进口 $97.1K · 21 笔出口 $107.1K · 44 笔2025-08进口 $188.0K · 8 笔出口 $275.8K · 45 笔2025-09进口 $81.7K · 11 笔出口 $260.0K · 43 笔2025-10进口 $34.0K · 13 笔出口 $460.1K · 45 笔2025-11进口 $18.4K · 13 笔出口 $154.2K · 37 笔2025-12进口 $19.6K · 15 笔出口 $63.4K · 23 笔2026-01进口 $90.8K · 15 笔出口 $801.7K · 41 笔2026-02进口 $19.8K · 10 笔出口 $211.4K · 26 笔2026-03进口 $28.5K · 12 笔出口 $268.4K · 71 笔2026-04进口 $86.4K · 9 笔出口 $98.1K · 49 笔2026-05进口 $16.8K · 6 笔出口 $120.2K · 39 笔2026-06进口 $20.1K · 8 笔出口 $93.6K · 44 笔2026-07进口 $1.3K · 7 笔出口 $207.3K · 44 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $537 · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $188.6K · 25 笔出口 $286.6K · 35 笔2023-12进口 $112.1K · 29 笔出口 $349.7K · 21 笔2024-01进口 $46.9K · 15 笔出口 $528.5K · 25 笔2024-02进口 $62.5K · 14 笔出口 $225.9K · 15 笔2024-03进口 $15.4K · 14 笔出口 $163.1K · 30 笔2024-04进口 $188.5K · 12 笔出口 $509.5K · 23 笔2024-05进口 $122.2K · 37 笔出口 $111.1K · 25 笔2024-06进口 $504.8K · 25 笔出口 $70.0K · 16 笔2024-07进口 $52.1K · 24 笔出口 $272.7K · 37 笔2024-08进口 $296.8K · 29 笔出口 $285.4K · 25 笔2024-09进口 $10.5K · 14 笔出口 $400.0K · 40 笔2024-10进口 $126.1K · 19 笔出口 $686.0K · 49 笔2024-11进口 $85.9K · 13 笔出口 $642.5K · 44 笔2024-12进口 $122.4K · 21 笔出口 $210.6K · 34 笔2025-01进口 $198.9K · 9 笔出口 $236.8K · 28 笔2025-02进口 $83.9K · 18 笔出口 $221.1K · 27 笔2025-03进口 $17.3K · 6 笔出口 $317.1K · 31 笔2025-04进口 $30.3K · 7 笔出口 $523.3K · 27 笔2025-05进口 $69.5K · 18 笔出口 $123.0K · 20 笔2025-06进口 $101.4K · 28 笔出口 $116.4K · 27 笔2025-07进口 $97.1K · 21 笔出口 $107.1K · 44 笔2025-08进口 $188.0K · 8 笔出口 $275.8K · 45 笔2025-09进口 $81.7K · 11 笔出口 $260.0K · 43 笔2025-10进口 $34.0K · 13 笔出口 $460.1K · 45 笔2025-11进口 $18.4K · 13 笔出口 $154.2K · 37 笔2025-12进口 $19.6K · 15 笔出口 $63.4K · 23 笔2026-01进口 $90.8K · 15 笔出口 $801.7K · 41 笔2026-02进口 $19.8K · 10 笔出口 $211.4K · 26 笔2026-03进口 $28.5K · 12 笔出口 $268.4K · 71 笔2026-04进口 $86.4K · 9 笔出口 $98.1K · 49 笔2026-05进口 $16.8K · 6 笔出口 $120.2K · 39 笔2026-06进口 $20.1K · 8 笔出口 $93.6K · 44 笔2026-07进口 $1.3K · 7 笔出口 $207.3K · 44 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 2 笔

工商档案

企业注册号3900400334
企查查编码QVNQ98B47P
成立日期2006-10-23
联系地址Lô số 49A2, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIYOKAWA VIỆT NAM
企业英文名称KIYOKAWA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 49A2, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842763898647
传真02763898649
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本364.5486亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
580890装饰流苏
580632其他人造窄幅布
540761聚酯长丝织物
560490橡塑浸渍纱线
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
620343男式化纤裤
560490橡塑浸渍纱线
960621塑料纽扣
580890装饰流苏
621133男式化纤服装
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本582$3.51M
中国135$591.4K
越南67$236.4K
印度尼西亚4$59.3K
中国台湾7$38.2K
泰国10$34.6K
韩国6$20.4K
马来西亚1$12.7K
罗马尼亚1$10.8K
印度1$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本720$15.07M
越南468$2.61M
印度尼西亚144$309.5K
孟加拉国160$303.4K
中国香港84$274.0K
柬埔寨30$241.6K
缅甸47$110.3K
美国1$23.7K
中国12$20.0K
新加坡11$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiyokawa Co., Ltd.日本430$3.17M塑料纽扣、其他拉链
Kiyokawa Co., Ltd.中国74$322.2K机织绒布、人造纤维絮胎
Tamurakoma & Co., Ltd.越南74$274.6K印刷标签、其他拉链
Kiyokawa Co., Ltd.越南56$267.5K塑料衣着附件、非乙烯塑料袋
Tamura Koma & Co., Ltd.中国11$89.8K印刷标签、染色合成针织布
Ritawa Co., Ltd.中国8$68.7K印刷标签、机织标签
Ritawa Co., Ltd.日本46$58.5K其他拉链、染色合成针织布
Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd.中国10$17.5K塑料纽扣、印刷标签
Descente Japan Ltd.日本7$7.2K染色合成针织布、非织造标签
Kiyokawa Co., Ltd.12$1.7K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiyokawa Co., Ltd.日本579$13.51M男式化纤裤、非织造标签
Kiyokawa Co., Ltd.越南192$1.62M塑料衣着附件、非织造标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南94$1.23M化纤针织服装、棉针织服装
Ritawa Co., Ltd.日本39$319.9K化纤针织服装、男式化纤服装
Stylem International (HK) Ltd.中国60$246.4K女式化纤衬衫、女式化纤裤
Ishwardi Matsuoka Bangladesh Ltd.孟加拉国59$142.7K机织标签、印刷标签
Kiyokawa Co., Ltd.印度尼西亚62$134.2K机织绒布、聚乙烯袋
Kiyokawa Co., Ltd.缅甸44$109.8K塑料衣着附件、印刷标签
SHIN WOO MULIA印度尼西亚38$100.2K机织标签、印刷标签
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国47$27.4K其他拉链、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23塑料纽扣Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23塑料纽扣Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23其他拉链Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23塑料涂层织物Kiyokawa Co., Ltd.日本$0
2026-07-23机织标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$0

出口(共 1,449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20其他窄幅织物Universal Jeans Ltd.孟加拉国$1
2026-08-10窄幅弹性织物Universal Jeans Ltd.孟加拉国$3
2026-07-30塑料纽扣Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$462
2026-07-30塑料纽扣Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南$462
2026-07-30非乙烯塑料袋Polaris Apparel Co., Ltd.柬埔寨$3.2K
2026-07-29染色合成针织布Kiyokawa Co., Ltd.缅甸$24
2026-07-29聚酯长丝织物Kiyokawa Co., Ltd.日本$102
2026-07-28非织造标签Kiyokawa Co., Ltd.日本$70
2026-07-28印刷标签Kiyokawa Co., Ltd.越南$94
2026-07-28印刷标签Kiyokawa Co., Ltd.越南$82

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kiyokawa (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →